The diagram shows how chocolate is produced. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
The diagram shows how chocolate is produced. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.


Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagrams illustrate the process of producing chocolate from cacao beans. Overall, there are ten stages, beginning with the growth of cacao trees and ending with the production of liquid chocolate.
The process starts with cacao trees, which are grown in South America, Africa, and Indonesia. When the red pods on these trees ripen, they are harvested to obtain white cocoa beans. These beans are then fermented and spread under the sun to dry. Once dried, they are packed into large sacks and transported by train or lorry to factories.
At the factory, the beans undergo several steps to become chocolate. First, they are roasted, and then crushed to remove the outer shells. The inner parts are pressed, producing liquid chocolate as the final product.
In summary, chocolate production involves both agricultural and industrial stages, starting from cacao cultivation and ending with the extraction of liquid chocolate through roasting and pressing.
(Các sơ đồ minh họa quy trình sản xuất sô-cô-la từ hạt cacao. Nhìn chung, có mười giai đoạn, bắt đầu từ việc trồng cây cacao và kết thúc với việc tạo ra sô-cô-la dạng lỏng.
Quy trình bắt đầu với cây cacao, được trồng ở Nam Mỹ, châu Phi và Indonesia. Khi các quả cacao đỏ chín, chúng được thu hoạch để lấy hạt cacao trắng. Những hạt này sau đó được lên men và phơi dưới ánh nắng mặt trời để khô. Sau khi khô, chúng được đóng vào bao lớn và vận chuyển bằng tàu hoặc xe tải đến nhà máy.
Tại nhà máy, hạt cacao trải qua nhiều bước để trở thành sô-cô-la. Đầu tiên, chúng được rang, sau đó nghiền để loại bỏ lớp vỏ ngoài. Phần bên trong được ép, tạo ra sô-cô-la dạng lỏng là sản phẩm cuối cùng.
Tóm lại, quá trình sản xuất sô-cô-la bao gồm cả giai đoạn nông nghiệp và công nghiệp, bắt đầu từ việc trồng cacao và kết thúc bằng việc ép hạt để tạo ra sô-cô-la lỏng.)
Gợi ý 2:
The diagrams show the ten-step process of chocolate production, starting from cacao cultivation and ending with the creation of liquid chocolate.
Cacao trees are grown in tropical regions such as South America, Africa, and Indonesia. When the red pods ripen, they are harvested to collect white cocoa beans. These beans are fermented, dried under the sun, and packed into large sacks. They are then transported by train or lorry to factories for further processing.
At the factory, the beans are roasted and crushed to remove their outer shells. The inner parts are pressed, resulting in liquid chocolate. This marks the final stage of the process.
Overall, chocolate production is a complex procedure that combines natural growth and industrial processing, transforming raw cacao beans into a finished product ready for consumption.
(Các sơ đồ cho thấy quy trình mười bước sản xuất sô-cô-la, bắt đầu từ việc trồng cacao và kết thúc với việc tạo ra sô-cô-la dạng lỏng.
Cây cacao được trồng ở các vùng nhiệt đới như Nam Mỹ, châu Phi và Indonesia. Khi quả cacao đỏ chín, chúng được thu hoạch để lấy hạt cacao trắng. Những hạt này được lên men, phơi dưới ánh nắng mặt trời và đóng vào bao lớn. Sau đó, chúng được vận chuyển bằng tàu hoặc xe tải đến nhà máy để tiếp tục xử lý.
Tại nhà máy, hạt cacao được rang và nghiền để loại bỏ lớp vỏ ngoài. Phần bên trong được ép, tạo ra sô-cô-la dạng lỏng — đây là giai đoạn cuối cùng của quy trình.
Nhìn chung, sản xuất sô-cô-la là một quy trình phức tạp kết hợp giữa trồng trọt tự nhiên và xử lý công nghiệp, biến hạt cacao thô thành sản phẩm hoàn thiện sẵn sàng cho tiêu dùng.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates the number of overseas visitors who came to the UK for three different purposes — holidays, business, and visiting friends or relatives — between 1989 and 2009.
Overall, the number of visitors for all three purposes increased over the period, although holiday travel remained the most popular reason throughout. Business travel and visits to friends or relatives also showed upward trends but with some fluctuations.
In 1989, around 6 million people visited the UK for holidays, compared with about 5 million for business and 4 million to see friends or relatives. The number of holiday visitors rose steadily, peaking at nearly 10 million in 1999 before falling slightly and then rising again to around 9 million in 2009. Business travel initially declined but then grew sharply, reaching about 8 million in 2004 before dropping slightly by the end of the period. Visits to friends or relatives increased gradually from 4 million in 1989 to around 7 million in 2004, followed by a small decline in 2009.
In summary, holiday travel consistently attracted the highest number of overseas visitors, while business and social visits also became more common over time despite minor fluctuations.
(Biểu đồ đường thể hiện số lượng du khách nước ngoài đến Vương quốc Anh vì ba mục đích khác nhau — nghỉ dưỡng, công tác và thăm bạn bè hoặc người thân — trong giai đoạn từ năm 1989 đến 2009.
Nhìn chung, số lượng du khách cho cả ba mục đích đều tăng trong suốt giai đoạn, mặc dù du lịch nghỉ dưỡng vẫn là lý do phổ biến nhất. Du lịch công tác và thăm người thân cũng có xu hướng tăng nhưng có một vài biến động.
Năm 1989, khoảng 6 triệu người đến Anh để nghỉ dưỡng, so với khoảng 5 triệu đi công tác và 4 triệu thăm bạn bè hoặc người thân. Số lượng du khách nghỉ dưỡng tăng đều, đạt đỉnh gần 10 triệu vào năm 1999 trước khi giảm nhẹ rồi tăng trở lại khoảng 9 triệu vào năm 2009. Du lịch công tác ban đầu giảm nhưng sau đó tăng mạnh, đạt khoảng 8 triệu vào năm 2004 rồi giảm nhẹ vào cuối giai đoạn. Các chuyến thăm người thân tăng dần từ 4 triệu năm 1989 lên khoảng 7 triệu năm 2004, sau đó giảm nhẹ vào năm 2009.
Tóm lại, du lịch nghỉ dưỡng luôn thu hút số lượng du khách nước ngoài cao nhất, trong khi công tác và thăm người thân cũng ngày càng phổ biến hơn theo thời gian dù có một số biến động nhỏ.)
Gợi ý 2:
The line graph compares the number of overseas visitors to the UK for holidays, business, and visiting friends or relatives between 1989 and 2009.
Overall, all three categories showed growth over the 20-year period, with holidays being the most common reason for travel. Business visits fluctuated but increased overall, while visits to friends or relatives rose steadily before declining slightly at the end.
In 1989, holiday visitors numbered about 6 million, business travelers around 5 million, and those visiting friends or relatives roughly 4 million. The number of holiday visitors climbed sharply to reach a peak of nearly 10 million in 1999, then dropped and rose again to just under 9 million in 2009. Business travel fell slightly in the early years but grew significantly to around 8 million by 2004 before declining. Visits to friends or relatives followed a consistent upward trend, peaking at about 7 million in 2004 and then falling slightly to 6 million in 2009.
In conclusion, holiday travel remained the dominant purpose for overseas visitors to the UK, while business and social visits also increased, showing the country’s growing appeal for various types of travelers.
(Biểu đồ đường so sánh số lượng du khách nước ngoài đến Vương quốc Anh vì mục đích nghỉ dưỡng, công tác và thăm bạn bè hoặc người thân trong giai đoạn từ năm 1989 đến 2009.
Nhìn chung, cả ba loại hình du lịch đều tăng trong suốt 20 năm, trong đó nghỉ dưỡng là lý do phổ biến nhất. Các chuyến đi công tác có biến động nhưng nhìn chung tăng, trong khi các chuyến thăm người thân tăng đều trước khi giảm nhẹ vào cuối giai đoạn.
Năm 1989, du khách nghỉ dưỡng khoảng 6 triệu người, du khách công tác khoảng 5 triệu và du khách thăm người thân khoảng 4 triệu. Số lượng du khách nghỉ dưỡng tăng mạnh, đạt gần 10 triệu vào năm 1999, sau đó giảm rồi tăng trở lại gần 9 triệu vào năm 2009. Du lịch công tác giảm nhẹ ban đầu nhưng tăng đáng kể lên khoảng 8 triệu vào năm 2004 trước khi giảm. Các chuyến thăm người thân tăng đều, đạt đỉnh khoảng 7 triệu vào năm 2004 rồi giảm nhẹ xuống 6 triệu vào năm 2009.
Tóm lại, du lịch nghỉ dưỡng vẫn là mục đích chính của du khách nước ngoài đến Anh, trong khi công tác và thăm người thân cũng tăng, cho thấy sức hấp dẫn ngày càng lớn của quốc gia này đối với nhiều loại hình du lịch khác nhau.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
I strongly agree that children should be encouraged to participate in household chores once they are capable. This practice not only teaches them responsibility but also prepares them for independent living in the future.
Firstly, involving children in household tasks fosters a sense of discipline and accountability. When a child is asked to tidy their room, wash dishes, or help with laundry, they learn that maintaining a clean and organized environment requires effort. These small responsibilities gradually build their awareness of contributing to the family unit, rather than relying solely on parents.
Secondly, household chores equip children with practical life skills. For instance, cooking simple meals or managing basic cleaning tasks ensures that they will not struggle when living alone or studying abroad. Many young adults face difficulties because they were never taught these skills during childhood, which highlights the importance of early involvement.
Finally, sharing household duties strengthens family bonds. When children and parents work together, it creates opportunities for communication and teamwork. This shared effort can reduce stress on parents and instill a sense of pride in children for contributing meaningfully.
In conclusion, requiring children to help with household tasks from an early age is beneficial. It nurtures responsibility, teaches essential life skills, and enhances family relationships. Therefore, I firmly support this practice.
(Tôi hoàn toàn đồng ý rằng trẻ em nên được khuyến khích tham gia vào các công việc nhà ngay khi chúng có khả năng. Việc này không chỉ giúp trẻ học cách chịu trách nhiệm mà còn chuẩn bị cho chúng cuộc sống tự lập sau này.
Thứ nhất, việc tham gia công việc nhà giúp trẻ hình thành tính kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Khi trẻ được yêu cầu dọn phòng, rửa bát hoặc giúp giặt quần áo, chúng sẽ hiểu rằng việc giữ gìn môi trường sạch sẽ và ngăn nắp cần có sự nỗ lực. Những trách nhiệm nhỏ này dần dần xây dựng ý thức đóng góp cho gia đình, thay vì chỉ dựa vào cha mẹ.
Thứ hai, công việc nhà trang bị cho trẻ những kỹ năng sống thiết thực. Ví dụ, việc nấu những món ăn đơn giản hoặc làm quen với các công việc dọn dẹp cơ bản sẽ giúp chúng không gặp khó khăn khi sống một mình hoặc đi du học. Nhiều thanh niên gặp khó khăn vì chưa từng được dạy những kỹ năng này từ nhỏ, điều đó cho thấy tầm quan trọng của việc tham gia sớm.
Cuối cùng, việc chia sẻ công việc nhà giúp gắn kết tình cảm gia đình. Khi trẻ và cha mẹ cùng làm việc, nó tạo cơ hội để giao tiếp và hợp tác. Sự nỗ lực chung này có thể giảm bớt căng thẳng cho cha mẹ và khiến trẻ tự hào vì đã đóng góp một cách có ý nghĩa.
Tóm lại, yêu cầu trẻ giúp việc nhà từ sớm mang lại nhiều lợi ích. Nó nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm, dạy kỹ năng sống cần thiết và tăng cường mối quan hệ gia đình. Vì vậy, tôi hoàn toàn ủng hộ việc này.)
Gợi ý 2:
Although household chores can be beneficial, I disagree with the idea that children should be required to do them as soon as they are able. Instead, their involvement should be voluntary and balanced with their academic and personal development.
Firstly, imposing household tasks too early may place unnecessary pressure on children. At a young age, their primary focus should be on education, play, and social interaction, which are crucial for cognitive and emotional growth. If children are burdened with chores, they may feel stressed or resentful, which could negatively affect their development.
Secondly, mandatory chores can reduce the time children have for studying or pursuing hobbies. For example, a child who spends excessive time cleaning or cooking may have less time to practice music, sports, or academic subjects. This imbalance could hinder their overall progress and limit their opportunities in the future.
Moreover, household tasks should be seen as a way to teach cooperation, not as an obligation. If parents encourage children gently and make chores enjoyable, children are more likely to participate willingly. For instance, turning cleaning into a game or cooking together as a family can create positive experiences rather than feelings of compulsion.
In conclusion, while household chores can teach valuable lessons, they should not be strictly required at an early age. A balanced approach that prioritizes education and voluntary participation is more effective in nurturing well-rounded individuals.
(Mặc dù công việc nhà có thể mang lại lợi ích, tôi không đồng ý với quan điểm rằng trẻ em nên bị bắt buộc làm việc nhà ngay khi chúng có khả năng. Thay vào đó, sự tham gia của trẻ nên mang tính tự nguyện và cân bằng với việc học tập cũng như phát triển cá nhân.
Thứ nhất, việc áp đặt công việc nhà quá sớm có thể gây áp lực không cần thiết cho trẻ. Ở độ tuổi nhỏ, trọng tâm chính của trẻ nên là học tập, vui chơi và giao tiếp xã hội, những yếu tố quan trọng cho sự phát triển nhận thức và cảm xúc. Nếu trẻ bị gánh nặng bởi việc nhà, chúng có thể cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển.
Thứ hai, việc bắt buộc làm việc nhà có thể làm giảm thời gian trẻ dành cho học tập hoặc theo đuổi sở thích. Ví dụ, một đứa trẻ phải dành quá nhiều thời gian để dọn dẹp hoặc nấu ăn sẽ ít có thời gian luyện tập âm nhạc, thể thao hoặc học tập. Sự mất cân bằng này có thể cản trở sự tiến bộ tổng thể và hạn chế cơ hội trong tương lai.
Hơn nữa, công việc nhà nên được coi là cách để dạy trẻ tinh thần hợp tác, chứ không phải nghĩa vụ. Nếu cha mẹ khuyến khích nhẹ nhàng và biến việc nhà thành hoạt động thú vị, trẻ sẽ sẵn sàng tham gia hơn. Chẳng hạn, biến việc dọn dẹp thành trò chơi hoặc cùng nhau nấu ăn có thể tạo ra trải nghiệm tích cực thay vì cảm giác bị ép buộc.
Tóm lại, mặc dù công việc nhà có thể dạy những bài học quý giá, chúng không nên bị bắt buộc từ quá sớm. Một cách tiếp cận cân bằng, ưu tiên giáo dục và sự tham gia tự nguyện sẽ hiệu quả hơn trong việc nuôi dưỡng những cá nhân toàn diện.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
