Governments should support care vs finance for retired people while others believe that they should save money when they get older. Discuss both views and give your opinion?
Governments should support care vs finance for retired people while others believe that they should save money when they get older. Discuss both views and give your opinion?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that governments should provide financial and healthcare support for retired citizens, while others believe individuals should save money during their working years. I think both approaches are important, but government support is essential to ensure fairness and security.
On the one hand, government assistance guarantees that retired people can live with dignity. Many elderly individuals may not have had the opportunity to save enough during their careers due to low wages or unstable employment. State pensions and healthcare programs ensure that they are not left vulnerable. Moreover, governments can redistribute wealth through taxation, making retirement support more equitable across society.
On the other hand, personal savings also play a crucial role. Relying solely on government support may not be sustainable, especially in countries with aging populations. Individuals who save and invest during their working years can enjoy greater independence and a higher standard of living after retirement. This reduces the financial burden on the state and encourages responsibility.
In conclusion, while individuals should prepare financially for retirement, government support remains vital to protect those who cannot save enough. A balanced system combining both personal responsibility and public assistance is the most effective solution.
(Một số người cho rằng chính phủ nên hỗ trợ tài chính và chăm sóc y tế cho người nghỉ hưu, trong khi những người khác tin rằng cá nhân nên tiết kiệm tiền trong suốt thời gian làm việc. Tôi cho rằng cả hai cách tiếp cận đều quan trọng, nhưng sự hỗ trợ của chính phủ là cần thiết để đảm bảo công bằng và an toàn.
Một mặt, sự hỗ trợ của chính phủ đảm bảo rằng người nghỉ hưu có thể sống một cách có nhân phẩm. Nhiều người cao tuổi có thể không có cơ hội tiết kiệm đủ trong sự nghiệp do lương thấp hoặc việc làm không ổn định. Lương hưu và chương trình chăm sóc y tế của nhà nước giúp họ không bị bỏ rơi. Hơn nữa, chính phủ có thể phân phối lại của cải thông qua thuế, khiến việc hỗ trợ hưu trí công bằng hơn trong xã hội.
Mặt khác, tiết kiệm cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Chỉ dựa vào sự hỗ trợ của chính phủ có thể không bền vững, đặc biệt ở những quốc gia có dân số già. Những người tiết kiệm và đầu tư trong suốt thời gian làm việc có thể tận hưởng sự độc lập và mức sống cao hơn sau khi nghỉ hưu. Điều này giảm gánh nặng tài chính cho nhà nước và khuyến khích trách nhiệm cá nhân.
Tóm lại, mặc dù cá nhân nên chuẩn bị tài chính cho tuổi hưu, nhưng sự hỗ trợ của chính phủ vẫn rất quan trọng để bảo vệ những người không thể tiết kiệm đủ. Một hệ thống cân bằng kết hợp cả trách nhiệm cá nhân và hỗ trợ công là giải pháp hiệu quả nhất.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether retired people should rely on government support or their own savings. In my opinion, both are necessary, but government action is more critical in ensuring social stability.
Governments have a duty to care for their citizens, especially the elderly. Retirement pensions, healthcare subsidies, and housing support help older people maintain a decent quality of life. Without such measures, many retirees would face poverty, which could lead to social unrest. Furthermore, government programs provide a safety net for those who encounter unexpected hardships, such as illness or unemployment, during their working years.
Nevertheless, individuals should not depend entirely on the government. Saving money during their careers allows retirees to enjoy more comfort and freedom. Personal savings can supplement state pensions, enabling people to travel, pursue hobbies, or support their families. In addition, encouraging savings reduces pressure on public finances, making welfare systems more sustainable.
Overall, while personal savings are valuable, government support is indispensable to guarantee equality and protect vulnerable groups. A combination of both ensures that retired people can live securely and with dignity.
(Người ta thường tranh luận rằng người nghỉ hưu nên dựa vào sự hỗ trợ của chính phủ hay vào khoản tiết kiệm cá nhân. Theo tôi, cả hai đều cần thiết, nhưng hành động của chính phủ quan trọng hơn để đảm bảo sự ổn định xã hội.
Chính phủ có trách nhiệm chăm sóc công dân, đặc biệt là người cao tuổi. Lương hưu, trợ cấp y tế và hỗ trợ nhà ở giúp người già duy trì chất lượng cuộc sống. Nếu không có những biện pháp này, nhiều người nghỉ hưu sẽ rơi vào cảnh nghèo đói, có thể dẫn đến bất ổn xã hội. Hơn nữa, các chương trình của chính phủ cung cấp mạng lưới an toàn cho những người gặp khó khăn bất ngờ, chẳng hạn như bệnh tật hoặc thất nghiệp trong thời gian làm việc.
Tuy nhiên, cá nhân cũng không nên hoàn toàn phụ thuộc vào chính phủ. Tiết kiệm trong suốt sự nghiệp cho phép người nghỉ hưu tận hưởng sự thoải mái và tự do hơn. Khoản tiết kiệm cá nhân có thể bổ sung cho lương hưu nhà nước, giúp họ đi du lịch, theo đuổi sở thích hoặc hỗ trợ gia đình. Ngoài ra, khuyến khích tiết kiệm sẽ giảm áp lực lên ngân sách công, khiến hệ thống phúc lợi bền vững hơn.
Nhìn chung, mặc dù tiết kiệm cá nhân có giá trị, nhưng sự hỗ trợ của chính phủ là không thể thiếu để đảm bảo công bằng và bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương. Sự kết hợp của cả hai sẽ giúp người nghỉ hưu sống an toàn và có nhân phẩm.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The table compares the annual salaries of secondary school teachers in five countries in 2009, including their starting pay, earnings after 15 years, maximum salary, and the time required to reach the top level.
Overall, teachers in Luxembourg earned significantly more than those in other countries, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. However, teachers in Denmark and Australia reached their maximum pay much faster than their counterparts in Asia.
In detail, Luxembourg teachers began with $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, showing the highest growth. Japan and Korea started at $34,000 and $30,000 respectively, but their salaries increased gradually to $86,000 and $62,000, taking over three decades to reach the peak. In contrast, Australian and Danish teachers achieved their maximum salaries of $48,000 and $54,000 within less than ten years, indicating limited long-term progression.
In summary, Luxembourg provided the most lucrative teaching career, while Asian teachers experienced slower salary growth over a longer period.
(Bảng so sánh mức lương hàng năm của giáo viên trung học ở năm quốc gia năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và thời gian cần thiết để đạt mức cao nhất.
Nhìn chung, giáo viên ở Luxembourg có thu nhập cao hơn hẳn so với các nước khác, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Tuy nhiên, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức lương tối đa nhanh hơn so với các nước châu Á.
Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, mức tăng trưởng cao nhất. Nhật Bản và Hàn Quốc khởi điểm lần lượt là 34.000 USD và 30.000 USD, nhưng lương tăng dần lên 86.000 USD và 62.000 USD, mất hơn ba thập kỷ để đạt mức tối đa. Ngược lại, giáo viên Úc và Đan Mạch đạt mức lương tối đa 48.000 USD và 54.000 USD chỉ trong chưa đầy 10 năm, cho thấy sự tiến triển hạn chế về lâu dài.
Tóm lại, Luxembourg mang lại sự nghiệp giảng dạy hấp dẫn nhất về mặt tài chính, trong khi giáo viên châu Á có mức tăng lương chậm hơn nhưng kéo dài hơn.)
Gợi ý 2:
The table illustrates the salaries of high school teachers in five different countries in 2009, showing their initial pay, income after 15 years, maximum salary, and the number of years needed to reach the highest level.
Overall, Luxembourg paid teachers the most generously, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. Moreover, teachers in Denmark and Australia reached their top earnings much sooner than those in Japan and Korea.
Specifically, Luxembourg teachers started at $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, which was far higher than any other country. In contrast, Australian teachers began with only $28,000 and reached their maximum of $48,000 within nine years. Similarly, Denmark’s teachers earned between $45,000 and $54,000, reaching the top in just eight years. Meanwhile, Japan and Korea showed slower salary progression, with teachers taking 37 and 34 years respectively to reach their maximum pay.
In conclusion, while Luxembourg offered the highest salaries overall, Australia and Denmark provided quicker salary advancement despite lower pay levels.
(Bảng minh họa mức lương của giáo viên trung học ở năm quốc gia khác nhau năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và số năm cần để đạt mức cao nhất.
Nhìn chung, Luxembourg trả lương cho giáo viên hào phóng nhất, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Hơn nữa, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức thu nhập cao nhất sớm hơn nhiều so với Nhật Bản và Hàn Quốc.
Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, cao hơn hẳn các nước khác. Ngược lại, giáo viên Úc chỉ bắt đầu với 28.000 USD và đạt mức tối đa 48.000 USD trong vòng 9 năm. Tương tự, giáo viên Đan Mạch có mức lương từ 45.000 USD đến 54.000 USD, đạt mức cao nhất chỉ trong 8 năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc có mức tăng lương chậm hơn, với thời gian lần lượt là 37 và 34 năm để đạt mức tối đa.
Kết luận, Luxembourg mang lại mức lương cao nhất, trong khi Úc và Đan Mạch có tốc độ tăng lương nhanh nhất dù mức thu nhập thấp hơn.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that certain old buildings are more worth preserving than others. I agree to a large extent, as not all historical structures carry the same cultural or social significance.
On the one hand, some old buildings represent important aspects of national heritage. For example, monuments, temples, and historic government buildings often embody cultural identity, architectural achievements, or key historical events. Preserving these structures allows future generations to learn about their country’s past and strengthens national pride. Moreover, such buildings often attract tourists, contributing to the economy.
On the other hand, not all old buildings hold equal value. Many outdated residential or industrial structures may lack historical or cultural importance. Preserving them could be costly and impractical, especially if they no longer serve a useful purpose. In such cases, replacing them with modern infrastructure may be more beneficial for society.
In conclusion, while it is not necessary to preserve every old building, those with cultural, historical, or architectural significance should be prioritized. This balanced approach ensures that heritage is protected without hindering urban development.
(Một số người cho rằng chỉ một số công trình cổ mới đáng được bảo tồn hơn những công trình khác. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, vì không phải mọi công trình lịch sử đều mang ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội như nhau.
Một mặt, một số công trình cổ thể hiện những khía cạnh quan trọng của di sản quốc gia. Ví dụ, các tượng đài, đền chùa và tòa nhà chính phủ lịch sử thường phản ánh bản sắc văn hóa, thành tựu kiến trúc hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Việc bảo tồn những công trình này giúp thế hệ sau hiểu về quá khứ đất nước và củng cố niềm tự hào dân tộc. Hơn nữa, chúng thường thu hút khách du lịch, đóng góp cho nền kinh tế.
Mặt khác, không phải mọi công trình cổ đều có giá trị như nhau. Nhiều công trình dân cư hoặc công nghiệp cũ có thể không mang ý nghĩa lịch sử hay văn hóa. Việc bảo tồn chúng có thể tốn kém và không thực tế, đặc biệt nếu chúng không còn công dụng. Trong trường hợp này, thay thế bằng cơ sở hạ tầng hiện đại có thể mang lại lợi ích hơn cho xã hội.
Tóm lại, không cần thiết phải bảo tồn mọi công trình cổ, nhưng những công trình có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc kiến trúc nên được ưu tiên. Cách tiếp cận cân bằng này vừa bảo vệ di sản vừa không cản trở sự phát triển đô thị.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether all old buildings should be preserved or only certain ones. I believe that preservation should focus on those with historical, cultural, or architectural importance, rather than every old structure.
Preserving significant old buildings is essential for maintaining cultural identity. Structures such as castles, museums, or religious sites provide a tangible link to history and traditions. They also serve educational purposes, allowing people to understand how societies have evolved. Furthermore, these buildings often enhance the beauty of cities and attract international visitors.
However, maintaining every old building is neither practical nor necessary. Many structures may be dilapidated, unsafe, or lacking in historical relevance. Renovating them would require large amounts of public funding that could be better spent on housing, healthcare, or modern infrastructure. Therefore, preservation efforts should be selective, focusing on buildings that truly enrich society.
To sum up, while old buildings are part of a nation’s heritage, only those with genuine cultural or historical value should be preserved. This ensures resources are used wisely while still protecting the most meaningful aspects of history.
(Người ta thường tranh luận rằng có nên bảo tồn tất cả các công trình cổ hay chỉ một số công trình nhất định. Tôi cho rằng việc bảo tồn nên tập trung vào những công trình có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc, thay vì mọi công trình cũ.
Việc bảo tồn các công trình cổ quan trọng là cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa. Những công trình như lâu đài, bảo tàng hoặc di tích tôn giáo cung cấp mối liên kết hữu hình với lịch sử và truyền thống. Chúng cũng có giá trị giáo dục, giúp mọi người hiểu sự phát triển của xã hội. Hơn nữa, các công trình này thường làm đẹp thành phố và thu hút khách quốc tế.
Tuy nhiên, việc duy trì mọi công trình cổ vừa không thực tế vừa không cần thiết. Nhiều công trình có thể xuống cấp, nguy hiểm hoặc không có ý nghĩa lịch sử. Việc cải tạo chúng sẽ tiêu tốn nhiều ngân sách công, vốn có thể được sử dụng cho nhà ở, y tế hoặc cơ sở hạ tầng hiện đại. Do đó, nỗ lực bảo tồn nên có chọn lọc, tập trung vào những công trình thực sự mang lại giá trị cho xã hội.
Tóm lại, mặc dù các công trình cổ là một phần của di sản quốc gia, nhưng chỉ những công trình có giá trị văn hóa hoặc lịch sử thực sự mới cần được bảo tồn. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý đồng thời vẫn bảo vệ những khía cạnh ý nghĩa nhất của lịch sử.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

