khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 54 Lưu

An increasing number of people are choosing cosmetic surgery for changing their appearance. What can be the reasons for this? Do you think it’s a positive or negative development?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

An increasing number of people are undergoing cosmetic surgery to change their appearance. This trend is driven by social, psychological, and economic factors, and I believe it has more negative than positive consequences.

One major reason is the influence of social media and celebrity culture. People are constantly exposed to images of “perfect” bodies and faces, which creates pressure to conform to unrealistic beauty standards. Another factor is the growing affordability and accessibility of cosmetic procedures. Clinics advertise heavily, making surgery appear safe and routine. In addition, some individuals seek cosmetic surgery to boost self-confidence or improve career prospects, especially in industries where appearance plays a significant role.

Despite these motivations, the trend has serious drawbacks. Cosmetic surgery carries health risks, including infections, complications, and long recovery times. It can also lead to psychological issues, as people may become overly dependent on surgery to feel attractive. Furthermore, the pursuit of artificial beauty often reinforces superficial values in society, overshadowing qualities such as intelligence and kindness.

In conclusion, while cosmetic surgery may provide short-term satisfaction, its risks and social consequences outweigh the benefits. I consider this a negative development, as it promotes unrealistic ideals and undermines genuine self-acceptance.

(Ngày càng nhiều người lựa chọn phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi ngoại hình. Xu hướng này xuất phát từ yếu tố xã hội, tâm lý và kinh tế, và tôi cho rằng nó mang lại nhiều tác hại hơn lợi ích.

Nguyên nhân chính là ảnh hưởng của mạng xã hội và văn hóa người nổi tiếng. Con người thường xuyên tiếp xúc với hình ảnh “hoàn hảo”, tạo áp lực phải tuân theo tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế. Một yếu tố khác là chi phí phẫu thuật ngày càng hợp lý và dễ tiếp cận. Các phòng khám quảng cáo rầm rộ, khiến phẫu thuật trở nên phổ biến và an toàn trong mắt công chúng. Ngoài ra, một số người tìm đến phẫu thuật thẩm mỹ để tăng sự tự tin hoặc cải thiện cơ hội nghề nghiệp, đặc biệt trong các ngành coi trọng ngoại hình.

Tuy nhiên, xu hướng này có nhiều hệ quả nghiêm trọng. Phẫu thuật thẩm mỹ tiềm ẩn rủi ro sức khỏe như nhiễm trùng, biến chứng và thời gian hồi phục dài. Nó cũng có thể dẫn đến vấn đề tâm lý, khi con người quá phụ thuộc vào phẫu thuật để cảm thấy hấp dẫn. Hơn nữa, việc chạy theo vẻ đẹp nhân tạo thường củng cố giá trị bề ngoài, làm lu mờ những phẩm chất như trí tuệ và lòng nhân hậu.

Tóm lại, mặc dù phẫu thuật thẩm mỹ có thể mang lại sự hài lòng ngắn hạn, nhưng rủi ro và hệ quả xã hội của nó lớn hơn nhiều. Tôi coi đây là một sự phát triển tiêu cực vì nó thúc đẩy lý tưởng phi thực tế và làm suy yếu sự chấp nhận bản thân.)

Gợi ý 2:

Cosmetic surgery has become increasingly popular worldwide, with more people choosing to alter their appearance. This phenomenon can be explained by cultural and personal reasons, but overall, I view it as a negative development.

The main reasons behind this trend are societal expectations and personal insecurities. In many cultures, physical attractiveness is highly valued, and individuals feel pressure to look young and flawless. Social media amplifies this by constantly showcasing edited images of celebrities and influencers. Moreover, advances in medical technology have made cosmetic procedures safer and more affordable, encouraging more people to try them. Some also believe that improving their looks can enhance confidence and open up opportunities in both personal and professional life.

However, the disadvantages are significant. Cosmetic surgery is not without risks, and failed procedures can cause permanent damage. It also fosters a culture of vanity, where people judge themselves and others based on appearance rather than character. Additionally, the financial burden of repeated surgeries can be considerable, especially for those who become addicted to altering their looks.

To sum up, although cosmetic surgery is becoming more common due to social and personal factors, I believe it is a negative development. It promotes superficial values and can harm both physical and mental well-being.

(Phẫu thuật thẩm mỹ ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, với nhiều người chọn thay đổi ngoại hình. Hiện tượng này có thể được giải thích bởi lý do văn hóa và cá nhân, nhưng nhìn chung, tôi cho rằng đây là một sự phát triển tiêu cực.

Nguyên nhân chính là kỳ vọng xã hội và sự bất an cá nhân. Ở nhiều nền văn hóa, ngoại hình được coi trọng, và mọi người cảm thấy áp lực phải trẻ trung và hoàn hảo. Mạng xã hội càng làm trầm trọng thêm khi liên tục đăng tải hình ảnh chỉnh sửa của người nổi tiếng và influencer. Hơn nữa, tiến bộ y học khiến phẫu thuật thẩm mỹ an toàn và rẻ hơn, khuyến khích nhiều người thử. Một số người còn tin rằng cải thiện ngoại hình sẽ tăng sự tự tin và mở ra cơ hội trong cuộc sống cá nhân lẫn nghề nghiệp.

Tuy nhiên, nhược điểm rất đáng kể. Phẫu thuật thẩm mỹ không hề an toàn tuyệt đối, và những ca thất bại có thể gây tổn thương vĩnh viễn. Nó cũng nuôi dưỡng văn hóa phù phiếm, nơi con người đánh giá bản thân và người khác dựa trên ngoại hình thay vì tính cách. Ngoài ra, gánh nặng tài chính từ việc phẫu thuật nhiều lần có thể rất lớn, đặc biệt với những người nghiện thay đổi ngoại hình.

Tóm lại, mặc dù phẫu thuật thẩm mỹ ngày càng phổ biến do yếu tố xã hội và cá nhân, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tiêu cực. Nó thúc đẩy giá trị bề ngoài và có thể gây hại cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Nowadays, more and more people prefer to get news online rather than through newspapers or television. This shift is mainly due to convenience and accessibility, and I believe it is largely a positive development.

One reason people turn to the internet is speed. Online platforms provide instant updates, whereas newspapers and TV programs often report events hours later. In addition, the internet offers a wider range of sources, allowing readers to access international news and diverse perspectives. Another factor is flexibility. People can read or watch news on their smartphones anytime and anywhere, unlike traditional media which requires fixed schedules or physical copies.

This trend has several positive effects. It encourages people to stay informed more regularly and promotes global awareness. Furthermore, digital platforms often allow interaction, such as commenting or sharing, which makes news more engaging. However, there are drawbacks, such as the spread of misinformation and reduced trust in online sources.

In conclusion, the growing reliance on the internet for news is driven by convenience and speed. Although it poses challenges, I believe it is a positive development overall, provided that people learn to evaluate sources critically.

(Ngày nay, ngày càng nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến hơn là qua báo in hoặc truyền hình. Sự thay đổi này chủ yếu do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận, và tôi tin rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.

Một lý do khiến mọi người chuyển sang internet là tốc độ. Các nền tảng trực tuyến cung cấp cập nhật tức thì, trong khi báo và chương trình TV thường đưa tin muộn hơn nhiều giờ. Ngoài ra, internet mang lại nhiều nguồn tin hơn, cho phép người đọc tiếp cận tin tức quốc tế và nhiều góc nhìn khác nhau. Một yếu tố khác là sự linh hoạt. Mọi người có thể đọc hoặc xem tin tức trên điện thoại thông minh bất cứ lúc nào, khác với truyền thông truyền thống vốn yêu cầu lịch trình cố định hoặc bản in.

Xu hướng này có nhiều tác động tích cực. Nó khuyến khích mọi người cập nhật thông tin thường xuyên hơn và nâng cao nhận thức toàn cầu. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số thường cho phép tương tác, như bình luận hoặc chia sẻ, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế như sự lan truyền thông tin sai lệch và giảm niềm tin vào nguồn trực tuyến.

Tóm lại, việc ngày càng phụ thuộc vào internet để đọc tin tức xuất phát từ sự tiện lợi và tốc độ. Mặc dù có thách thức, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực, miễn là mọi người biết cách đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng.)

Gợi ý 2:

The internet has become the primary source of news for many people, replacing newspapers and television. This change is driven by technological advancement and changing lifestyles, and it has both benefits and drawbacks.

People prefer online news because it is immediate and accessible. Unlike newspapers, which are printed once a day, or TV programs that follow fixed schedules, online platforms update continuously. Moreover, the internet provides multimedia content—videos, images, and live streams—that make news more engaging. Another reason is cost. Most online news is free, whereas newspapers require payment and television often demands subscriptions.

This development is positive in many ways. It democratizes information, giving people access to diverse viewpoints and breaking news at their fingertips. It also reduces paper consumption, which benefits the environment. However, the negative side is the rise of fake news and sensationalism, which can mislead readers. Traditional journalism often has stricter editorial standards, while online platforms sometimes prioritize speed over accuracy.

To sum up, the internet has become the dominant source of news because it is fast, convenient, and cost-effective. While this is mostly positive, society must address the issue of misinformation to maximize its benefits.

(Internet đã trở thành nguồn tin tức chính của nhiều người, thay thế báo in và truyền hình. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và lối sống thay đổi, và nó có cả mặt lợi và hại.

Mọi người thích tin tức trực tuyến vì nó nhanh chóng và dễ tiếp cận. Khác với báo in chỉ phát hành một lần mỗi ngày hoặc chương trình TV theo lịch cố định, các nền tảng trực tuyến cập nhật liên tục. Hơn nữa, internet cung cấp nội dung đa phương tiện—video, hình ảnh và phát trực tiếp—khiến tin tức hấp dẫn hơn. Một lý do khác là chi phí. Hầu hết tin tức trực tuyến miễn phí, trong khi báo in phải trả tiền và truyền hình thường yêu cầu đăng ký.

Sự phát triển này có nhiều mặt tích cực. Nó dân chủ hóa thông tin, giúp mọi người tiếp cận nhiều quan điểm và tin nóng ngay trong tầm tay. Nó cũng giảm tiêu thụ giấy, có lợi cho môi trường. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự gia tăng tin giả và giật gân, có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Báo chí truyền thống thường có tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt hơn, trong khi nền tảng trực tuyến đôi khi ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.

Tóm lại, internet đã trở thành nguồn tin tức chủ đạo vì nó nhanh, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Mặc dù phần lớn là tích cực, xã hội cần giải quyết vấn đề thông tin sai lệch để tận dụng tối đa lợi ích của nó.)

 

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.

In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.

By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.

In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.

(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.

Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.

Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.

Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)

Gợi ý 2:

The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.

In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.

Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.

Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.

(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.

Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.

Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.

Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP