Some people focus on news in their country, while others think it is more important to be aware of international news. Discuss both views and give your opinion.
Some people focus on news in their country, while others think it is more important to be aware of international news. Discuss both views and give your opinion.
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people believe that focusing on national news is more important, while others argue that keeping up with international events is essential. In my opinion, both types of news are valuable, but awareness of global issues has become increasingly important in today’s interconnected world.
Those who prioritize domestic news often do so because it directly affects their daily lives. Local politics, economic policies, and social issues have an immediate impact on citizens. For example, information about healthcare reforms or education funding helps people make informed decisions. Moreover, focusing on national news fosters patriotism and a sense of unity, as people stay updated on matters that concern their country’s progress.
However, international news is equally significant. Global events such as climate change, pandemics, and economic crises influence every nation. Understanding these issues enables individuals to see how their country fits into the global context. In addition, international awareness promotes cultural understanding and cooperation between nations. For instance, knowing about conflicts or humanitarian crises abroad can inspire empathy and global solidarity.
In conclusion, while national news helps people stay informed about domestic affairs, international news broadens perspectives and encourages global awareness. Therefore, I believe that people should pay attention to both, with a slight emphasis on international developments in the modern era.
(Nhiều người cho rằng báo in và sách sẽ biến mất vì mọi người có thể đọc mọi thứ trực tuyến miễn phí. Mặc dù tôi đồng ý rằng nền tảng kỹ thuật số đang chiếm ưu thế, tôi không tin rằng tài liệu in sẽ hoàn toàn biến mất.
Một mặt, internet mang lại lợi ích rõ ràng. Tin tức trực tuyến và sách điện tử nhanh chóng, tiện lợi và thường miễn phí. Người đọc có thể tiếp cận thông tin từ khắp nơi trên thế giới bằng điện thoại hoặc máy tính. Hơn nữa, nền tảng kỹ thuật số cho phép các tính năng tương tác như liên kết, video và bình luận, khiến việc đọc hấp dẫn hơn. Đối với doanh nghiệp, xuất bản trực tuyến giảm chi phí in ấn và tác động môi trường.
Mặt khác, báo và sách in vẫn có giá trị. Nhiều người thích cảm giác cầm sách hoặc báo trên tay, điều mà kỹ thuật số không thể thay thế. Tài liệu in cũng đáng tin cậy hơn, vì nguồn trực tuyến có thể chứa thông tin sai lệch. Ngoài ra, không phải ai cũng có internet, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc kém phát triển, nên tài liệu in vẫn cần thiết để đảm bảo tính bao quát.
Tóm lại, mặc dù nền tảng trực tuyến ngày càng phổ biến, báo và sách in sẽ tiếp tục tồn tại, phục vụ những người coi trọng truyền thống, độ tin cậy và khả năng tiếp cận. Do đó, tôi không đồng ý rằng chúng sẽ hoàn toàn biến mất.)
Gợi ý 2:
Some people believe that printed newspapers and books will no longer be purchased in the future because all information will be available online for free. I partly agree with this statement, but I think printed materials will still survive in certain contexts.
The main reason for the decline of print media is convenience. Online platforms provide instant access to news and literature without cost. Readers can download e-books or read articles anytime, eliminating the need to visit bookstores or wait for newspapers. In addition, digital content is environmentally friendly, as it reduces paper consumption and printing waste.
However, printed materials offer unique benefits. Books are often collected as cultural or personal treasures, and many people enjoy the sensory experience of reading a physical copy. Printed newspapers also provide credibility, as they are usually produced under strict editorial standards, unlike some online sources that spread fake news. Moreover, certain professional and academic fields still rely on printed publications for reference and preservation.
Overall, while digital platforms will dominate in the future, printed newspapers and books will not disappear entirely. They will remain valuable for cultural, educational, and personal reasons, even if their role becomes smaller.
(Một số người tin rằng báo và sách in sẽ không còn được mua trong tương lai vì mọi thông tin sẽ có sẵn trực tuyến miễn phí. Tôi phần nào đồng ý với nhận định này, nhưng tôi nghĩ tài liệu in vẫn tồn tại trong một số bối cảnh.
Nguyên nhân chính khiến báo in suy giảm là sự tiện lợi. Nền tảng trực tuyến cung cấp tin tức và văn học tức thì, không mất phí. Người đọc có thể tải sách điện tử hoặc đọc bài viết bất cứ lúc nào, không cần đến hiệu sách hay chờ báo phát hành. Ngoài ra, nội dung kỹ thuật số thân thiện với môi trường vì giảm tiêu thụ giấy và chất thải in ấn.
Tuy nhiên, tài liệu in mang lại lợi ích riêng. Sách thường được sưu tầm như kho báu văn hóa hoặc cá nhân, và nhiều người thích trải nghiệm cảm giác đọc bản in. Báo in cũng có độ tin cậy cao hơn, vì thường được sản xuất theo tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt, khác với một số nguồn trực tuyến lan truyền tin giả. Hơn nữa, một số lĩnh vực chuyên môn và học thuật vẫn dựa vào ấn phẩm in để tham khảo và lưu trữ.
Nhìn chung, mặc dù nền tảng kỹ thuật số sẽ chiếm ưu thế trong tương lai, báo và sách in sẽ không hoàn toàn biến mất. Chúng vẫn có giá trị về văn hóa, giáo dục và cá nhân, dù vai trò sẽ nhỏ hơn.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some argue that governments should prioritize spending on elderly care, while others believe that investment in young people, particularly education, is more important. In my view, both areas deserve attention, but education should take precedence as it ensures long-term national development.
On the one hand, elderly care is essential because older citizens often face health problems and financial insecurity. Many retirees depend on pensions or government support, and without adequate funding, they may struggle to afford medical treatment or daily living expenses. Providing care for the elderly also reflects social responsibility, as they have contributed to society throughout their lives.
On the other hand, focusing on young people, especially education, is crucial for the future. Education equips the younger generation with skills and knowledge to drive economic growth and innovation. If governments neglect education, societies risk stagnation and unemployment. Moreover, investing in youth creates a more productive workforce, which in turn generates tax revenue that can later support elderly care.
In conclusion, while elderly care is important for social welfare, education should be the primary focus of government spending because it ensures sustainable development and benefits all generations in the long run.
(Một số người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chi tiêu cho việc chăm sóc người cao tuổi, trong khi những người khác tin rằng đầu tư vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, quan trọng hơn. Theo tôi, cả hai lĩnh vực đều cần được chú ý, nhưng giáo dục nên được đặt lên hàng đầu vì nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.
Một mặt, chăm sóc người cao tuổi là cần thiết vì họ thường gặp vấn đề sức khỏe và khó khăn tài chính. Nhiều người nghỉ hưu phụ thuộc vào lương hưu hoặc hỗ trợ của chính phủ, và nếu không có nguồn tài chính đầy đủ, họ có thể khó chi trả cho việc điều trị y tế hoặc chi phí sinh hoạt hàng ngày. Việc chăm sóc người cao tuổi cũng thể hiện trách nhiệm xã hội, vì họ đã đóng góp cho cộng đồng trong suốt cuộc đời.
Mặt khác, tập trung vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, rất quan trọng cho tương lai. Giáo dục trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng và kiến thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nếu chính phủ bỏ qua giáo dục, xã hội có nguy cơ trì trệ và thất nghiệp. Hơn nữa, đầu tư vào giới trẻ tạo ra lực lượng lao động năng suất hơn, từ đó tạo ra nguồn thuế để hỗ trợ người cao tuổi sau này.
Tóm lại, mặc dù chăm sóc người cao tuổi quan trọng đối với phúc lợi xã hội, giáo dục nên là trọng tâm chi tiêu của chính phủ vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho mọi thế hệ về lâu dài.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether government spending should prioritize elderly care or youth education. I believe that both are necessary, but education should receive greater emphasis as it builds the foundation for a prosperous society.
Supporters of elderly care argue that older citizens deserve dignity and support after a lifetime of contribution. Healthcare costs rise with age, and without sufficient government funding, many elderly people may face poverty or illness. Furthermore, caring for the elderly strengthens family and social bonds, promoting compassion and stability.
However, education for young people is equally, if not more, important. A well-educated population is the driving force behind technological progress, economic competitiveness, and social advancement. For example, countries that invest heavily in education often achieve higher living standards and stronger economies. Additionally, educated youth are better equipped to care for the elderly in the future, creating a cycle of support.
Overall, while elderly care is vital for social justice, prioritizing education ensures long-term benefits for society. Governments should strike a balance, but education must remain the cornerstone of public investment.
(Người ta thường tranh luận rằng chi tiêu của chính phủ nên ưu tiên chăm sóc người cao tuổi hay giáo dục giới trẻ. Tôi tin rằng cả hai đều cần thiết, nhưng giáo dục nên được nhấn mạnh hơn vì nó xây dựng nền tảng cho một xã hội thịnh vượng.
Những người ủng hộ chăm sóc người cao tuổi cho rằng họ xứng đáng được sống trong nhân phẩm và nhận hỗ trợ sau cả đời đóng góp. Chi phí y tế tăng theo tuổi, và nếu không có nguồn tài chính đủ, nhiều người cao tuổi có thể rơi vào cảnh nghèo đói hoặc bệnh tật. Hơn nữa, chăm sóc người cao tuổi củng cố mối quan hệ gia đình và xã hội, thúc đẩy lòng nhân ái và sự ổn định.
Tuy nhiên, giáo dục cho giới trẻ cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn. Một dân số được giáo dục tốt là động lực thúc đẩy tiến bộ công nghệ, khả năng cạnh tranh kinh tế và sự phát triển xã hội. Ví dụ, những quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường đạt mức sống cao hơn và nền kinh tế vững mạnh hơn. Ngoài ra, giới trẻ được giáo dục tốt sẽ có khả năng chăm sóc người cao tuổi trong tương lai, tạo ra vòng tuần hoàn hỗ trợ.
Nhìn chung, mặc dù chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng đối với công bằng xã hội, nhưng ưu tiên giáo dục đảm bảo lợi ích lâu dài cho xã hội. Chính phủ nên cân bằng, nhưng giáo dục phải là nền tảng của đầu tư công.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


