The diagram below show the stages in the recycling of aluminum drinks can. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
The diagram below show the stages in the recycling of aluminum drinks can. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagram illustrates the process of recycling aluminium drink cans, showing how used cans are collected, processed, and reused to produce new ones. Overall, the recycling of aluminium cans involves three main stages: collection, processing, and reproduction, forming a continuous cycle.
In the first stage, used aluminium cans are gathered at a collection centre, where they are separated from other materials such as steel. The collected cans are then transported by truck to a recycling centre, where they are compressed into large blocks for easier handling and storage.
Next, these blocks are sent to an aluminium recycling plant, where the old aluminium is melted down. The molten metal is then converted into new aluminium, which is rolled into sheets. These aluminium rolls are used to manufacture new cans, completing the production process.
Finally, the new cans are distributed to drink machines for consumer use. Once the cans are used, they are collected again, restarting the recycling cycle.
In summary, the diagram demonstrates a closed-loop system in which aluminium cans are continuously reused through collection, melting, and remanufacturing, helping to conserve resources and reduce waste.
(Sơ đồ minh họa quy trình tái chế lon nước giải khát bằng nhôm, cho thấy cách các lon đã qua sử dụng được thu gom, xử lý và tái sử dụng để sản xuất lon mới. Nhìn chung, quá trình tái chế lon nhôm gồm ba giai đoạn chính: thu gom, xử lý và tái sản xuất, tạo thành một chu trình khép kín.
Ở giai đoạn đầu, các lon nhôm đã qua sử dụng được thu gom tại trung tâm thu gom, nơi chúng được tách khỏi các vật liệu khác như thép. Sau đó, các lon được vận chuyển bằng xe tải đến trung tâm tái chế, nơi chúng được nén thành khối lớn để dễ xử lý và lưu trữ.
Tiếp theo, các khối này được chuyển đến nhà máy tái chế nhôm, nơi nhôm cũ được nung chảy. Kim loại nóng chảy sau đó được chuyển hóa thành nhôm mới, rồi cán thành tấm. Những tấm nhôm này được dùng để sản xuất lon mới, hoàn tất quy trình sản xuất.
Cuối cùng, các lon mới được phân phối đến máy bán nước giải khát cho người tiêu dùng. Khi lon được sử dụng xong, chúng lại được thu gom, bắt đầu lại chu trình tái chế.
Tóm lại, sơ đồ cho thấy một hệ thống khép kín, trong đó lon nhôm được tái sử dụng liên tục thông qua các bước thu gom, nung chảy và tái sản xuất, giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm chất thải.)
Gợi ý 2:
The diagram shows the stages involved in recycling aluminium drink cans. It is clear that the process is cyclical, beginning with the collection of used cans and ending with the production of new ones.
At the start of the process, aluminium cans are collected at a collection centre and sorted from other recyclable materials such as steel. The sorted cans are then loaded onto trucks and transported to a recycling centre, where they are compressed into blocks.
In the next stage, these blocks are delivered to an aluminium recycling plant. Here, the old aluminium is melted down and transformed into new aluminium. The new material is rolled into sheets, which are then used to produce new cans.
The final stage involves distributing the newly manufactured cans to drink machines for sale. After consumers use the cans, they are returned to the collection centre, and the cycle begins again.
Overall, the recycling process for aluminium cans is a sustainable system that allows materials to be reused indefinitely, reducing environmental impact and conserving energy.
(Sơ đồ cho thấy các giai đoạn trong quy trình tái chế lon nước giải khát bằng nhôm. Rõ ràng rằng quá trình này mang tính chu kỳ, bắt đầu từ việc thu gom lon đã qua sử dụng và kết thúc bằng việc sản xuất lon mới.
Ở giai đoạn đầu, các lon nhôm được thu gom tại trung tâm thu gom và tách khỏi các vật liệu tái chế khác như thép. Sau đó, các lon được chất lên xe tải và vận chuyển đến trung tâm tái chế, nơi chúng được nén thành khối.
Tiếp theo, các khối này được đưa đến nhà máy tái chế nhôm. Tại đây, nhôm cũ được nung chảy và chuyển hóa thành nhôm mới. Vật liệu mới được cán thành tấm, sau đó dùng để sản xuất lon mới.
Giai đoạn cuối cùng là phân phối các lon mới đến máy bán nước giải khát. Sau khi người tiêu dùng sử dụng, các lon lại được thu gom và chu trình bắt đầu lại.
Nhìn chung, quy trình tái chế lon nhôm là một hệ thống bền vững, cho phép vật liệu được tái sử dụng vô hạn, giảm tác động môi trường và tiết kiệm năng lượng.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Nowadays, more and more people prefer to get news online rather than through newspapers or television. This shift is mainly due to convenience and accessibility, and I believe it is largely a positive development.
One reason people turn to the internet is speed. Online platforms provide instant updates, whereas newspapers and TV programs often report events hours later. In addition, the internet offers a wider range of sources, allowing readers to access international news and diverse perspectives. Another factor is flexibility. People can read or watch news on their smartphones anytime and anywhere, unlike traditional media which requires fixed schedules or physical copies.
This trend has several positive effects. It encourages people to stay informed more regularly and promotes global awareness. Furthermore, digital platforms often allow interaction, such as commenting or sharing, which makes news more engaging. However, there are drawbacks, such as the spread of misinformation and reduced trust in online sources.
In conclusion, the growing reliance on the internet for news is driven by convenience and speed. Although it poses challenges, I believe it is a positive development overall, provided that people learn to evaluate sources critically.
(Ngày nay, ngày càng nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến hơn là qua báo in hoặc truyền hình. Sự thay đổi này chủ yếu do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận, và tôi tin rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.
Một lý do khiến mọi người chuyển sang internet là tốc độ. Các nền tảng trực tuyến cung cấp cập nhật tức thì, trong khi báo và chương trình TV thường đưa tin muộn hơn nhiều giờ. Ngoài ra, internet mang lại nhiều nguồn tin hơn, cho phép người đọc tiếp cận tin tức quốc tế và nhiều góc nhìn khác nhau. Một yếu tố khác là sự linh hoạt. Mọi người có thể đọc hoặc xem tin tức trên điện thoại thông minh bất cứ lúc nào, khác với truyền thông truyền thống vốn yêu cầu lịch trình cố định hoặc bản in.
Xu hướng này có nhiều tác động tích cực. Nó khuyến khích mọi người cập nhật thông tin thường xuyên hơn và nâng cao nhận thức toàn cầu. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số thường cho phép tương tác, như bình luận hoặc chia sẻ, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế như sự lan truyền thông tin sai lệch và giảm niềm tin vào nguồn trực tuyến.
Tóm lại, việc ngày càng phụ thuộc vào internet để đọc tin tức xuất phát từ sự tiện lợi và tốc độ. Mặc dù có thách thức, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực, miễn là mọi người biết cách đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng.)
Gợi ý 2:
The internet has become the primary source of news for many people, replacing newspapers and television. This change is driven by technological advancement and changing lifestyles, and it has both benefits and drawbacks.
People prefer online news because it is immediate and accessible. Unlike newspapers, which are printed once a day, or TV programs that follow fixed schedules, online platforms update continuously. Moreover, the internet provides multimedia content—videos, images, and live streams—that make news more engaging. Another reason is cost. Most online news is free, whereas newspapers require payment and television often demands subscriptions.
This development is positive in many ways. It democratizes information, giving people access to diverse viewpoints and breaking news at their fingertips. It also reduces paper consumption, which benefits the environment. However, the negative side is the rise of fake news and sensationalism, which can mislead readers. Traditional journalism often has stricter editorial standards, while online platforms sometimes prioritize speed over accuracy.
To sum up, the internet has become the dominant source of news because it is fast, convenient, and cost-effective. While this is mostly positive, society must address the issue of misinformation to maximize its benefits.
(Internet đã trở thành nguồn tin tức chính của nhiều người, thay thế báo in và truyền hình. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và lối sống thay đổi, và nó có cả mặt lợi và hại.
Mọi người thích tin tức trực tuyến vì nó nhanh chóng và dễ tiếp cận. Khác với báo in chỉ phát hành một lần mỗi ngày hoặc chương trình TV theo lịch cố định, các nền tảng trực tuyến cập nhật liên tục. Hơn nữa, internet cung cấp nội dung đa phương tiện—video, hình ảnh và phát trực tiếp—khiến tin tức hấp dẫn hơn. Một lý do khác là chi phí. Hầu hết tin tức trực tuyến miễn phí, trong khi báo in phải trả tiền và truyền hình thường yêu cầu đăng ký.
Sự phát triển này có nhiều mặt tích cực. Nó dân chủ hóa thông tin, giúp mọi người tiếp cận nhiều quan điểm và tin nóng ngay trong tầm tay. Nó cũng giảm tiêu thụ giấy, có lợi cho môi trường. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự gia tăng tin giả và giật gân, có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Báo chí truyền thống thường có tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt hơn, trong khi nền tảng trực tuyến đôi khi ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.
Tóm lại, internet đã trở thành nguồn tin tức chủ đạo vì nó nhanh, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Mặc dù phần lớn là tích cực, xã hội cần giải quyết vấn đề thông tin sai lệch để tận dụng tối đa lợi ích của nó.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


