Some people say that outdoor activities bring more benefits to children’s development rather than computer games. To what extent do you agree or disagree?
Some people say that outdoor activities bring more benefits to children’s development rather than computer games. To what extent do you agree or disagree?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that outdoor activities are more beneficial for children’s development than computer games. I completely agree with this view because outdoor play promotes physical health, social skills, and emotional well-being, whereas computer games often encourage isolation and sedentary habits.
Firstly, outdoor activities help children stay physically active and healthy. Playing sports, cycling, or simply running around improves fitness, strengthens muscles, and reduces the risk of obesity. In contrast, spending long hours on computer games can lead to health problems such as poor posture and eye strain. Moreover, outdoor play allows children to experience nature, which can reduce stress and improve concentration.
Secondly, outdoor activities enhance social and emotional development. When children play together, they learn teamwork, communication, and problem-solving skills. They also develop empathy and resilience through real-life interactions. Computer games, on the other hand, often limit face-to-face communication and may lead to addiction or aggressive behavior, especially when games involve violence.
In conclusion, outdoor activities provide far greater benefits for children’s physical, social, and emotional growth than computer games. Therefore, parents and schools should encourage children to spend more time outdoors rather than in front of screens.
(Một số người cho rằng các hoạt động ngoài trời mang lại nhiều lợi ích hơn cho sự phát triển của trẻ em so với trò chơi điện tử. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì hoạt động ngoài trời giúp trẻ khỏe mạnh, phát triển kỹ năng xã hội và tinh thần, trong khi trò chơi điện tử thường khiến trẻ cô lập và ít vận động.
Trước hết, hoạt động ngoài trời giúp trẻ năng động và khỏe mạnh hơn. Việc chơi thể thao, đạp xe hoặc chạy nhảy giúp cải thiện thể lực, tăng cường cơ bắp và giảm nguy cơ béo phì. Ngược lại, việc dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau lưng và mỏi mắt. Hơn nữa, việc tiếp xúc với thiên nhiên giúp trẻ giảm căng thẳng và tăng khả năng tập trung.
Thứ hai, hoạt động ngoài trời thúc đẩy sự phát triển xã hội và cảm xúc. Khi chơi cùng nhau, trẻ học cách làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Chúng cũng phát triển lòng đồng cảm và khả năng kiên cường thông qua tương tác thực tế. Trong khi đó, trò chơi điện tử thường hạn chế giao tiếp trực tiếp và có thể dẫn đến nghiện hoặc hành vi hung hăng, đặc biệt khi trò chơi có yếu tố bạo lực.
Tóm lại, hoạt động ngoài trời mang lại nhiều lợi ích hơn cho sự phát triển thể chất, xã hội và tinh thần của trẻ em so với trò chơi điện tử. Do đó, cha mẹ và nhà trường nên khuyến khích trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời hơn là trước màn hình.)
Gợi ý 2:
It is often said that outdoor activities contribute more to children’s development than computer games. I agree with this statement to a large extent because outdoor play supports both physical and social growth, while excessive gaming can have negative effects.
Outdoor activities are essential for physical development. They allow children to move freely, exercise, and build stamina. Activities such as football, swimming, or hiking not only improve health but also teach discipline and teamwork. In contrast, computer games are mostly sedentary and can cause health issues like obesity and poor eyesight.
Furthermore, outdoor play helps children develop social and emotional skills. By interacting with peers, they learn cooperation, leadership, and conflict resolution. These experiences are crucial for building confidence and independence. Although computer games can improve cognitive skills such as problem-solving and hand-eye coordination, they often isolate children from real social environments.
To sum up, while computer games may offer some educational or entertainment value, outdoor activities are far more beneficial for children’s overall development. Encouraging outdoor play is vital for raising healthy, well-rounded individuals.
(Người ta thường nói rằng các hoạt động ngoài trời đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của trẻ em so với trò chơi điện tử. Tôi đồng ý với nhận định này ở mức độ lớn vì hoạt động ngoài trời hỗ trợ cả sự phát triển thể chất lẫn xã hội, trong khi việc chơi game quá mức có thể gây tác động tiêu cực.
Hoạt động ngoài trời rất quan trọng cho sự phát triển thể chất. Chúng giúp trẻ vận động, rèn luyện sức khỏe và tăng sức bền. Các hoạt động như đá bóng, bơi lội hay đi bộ đường dài không chỉ cải thiện sức khỏe mà còn dạy trẻ tính kỷ luật và tinh thần đồng đội. Ngược lại, trò chơi điện tử khiến trẻ ít vận động và có thể gây ra các vấn đề như béo phì hoặc cận thị.
Ngoài ra, hoạt động ngoài trời giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và cảm xúc. Khi tương tác với bạn bè, trẻ học cách hợp tác, lãnh đạo và giải quyết xung đột. Những trải nghiệm này rất quan trọng để xây dựng sự tự tin và tính độc lập. Mặc dù trò chơi điện tử có thể cải thiện khả năng tư duy và phối hợp tay-mắt, chúng thường khiến trẻ xa rời môi trường xã hội thực tế.
Tóm lại, dù trò chơi điện tử có thể mang lại giá trị giải trí hoặc giáo dục nhất định, hoạt động ngoài trời vẫn có lợi hơn nhiều cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc khuyến khích trẻ tham gia hoạt động ngoài trời là điều cần thiết để nuôi dưỡng những cá nhân khỏe mạnh và toàn diện.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Nowadays, more and more people prefer to get news online rather than through newspapers or television. This shift is mainly due to convenience and accessibility, and I believe it is largely a positive development.
One reason people turn to the internet is speed. Online platforms provide instant updates, whereas newspapers and TV programs often report events hours later. In addition, the internet offers a wider range of sources, allowing readers to access international news and diverse perspectives. Another factor is flexibility. People can read or watch news on their smartphones anytime and anywhere, unlike traditional media which requires fixed schedules or physical copies.
This trend has several positive effects. It encourages people to stay informed more regularly and promotes global awareness. Furthermore, digital platforms often allow interaction, such as commenting or sharing, which makes news more engaging. However, there are drawbacks, such as the spread of misinformation and reduced trust in online sources.
In conclusion, the growing reliance on the internet for news is driven by convenience and speed. Although it poses challenges, I believe it is a positive development overall, provided that people learn to evaluate sources critically.
(Ngày nay, ngày càng nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến hơn là qua báo in hoặc truyền hình. Sự thay đổi này chủ yếu do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận, và tôi tin rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.
Một lý do khiến mọi người chuyển sang internet là tốc độ. Các nền tảng trực tuyến cung cấp cập nhật tức thì, trong khi báo và chương trình TV thường đưa tin muộn hơn nhiều giờ. Ngoài ra, internet mang lại nhiều nguồn tin hơn, cho phép người đọc tiếp cận tin tức quốc tế và nhiều góc nhìn khác nhau. Một yếu tố khác là sự linh hoạt. Mọi người có thể đọc hoặc xem tin tức trên điện thoại thông minh bất cứ lúc nào, khác với truyền thông truyền thống vốn yêu cầu lịch trình cố định hoặc bản in.
Xu hướng này có nhiều tác động tích cực. Nó khuyến khích mọi người cập nhật thông tin thường xuyên hơn và nâng cao nhận thức toàn cầu. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số thường cho phép tương tác, như bình luận hoặc chia sẻ, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế như sự lan truyền thông tin sai lệch và giảm niềm tin vào nguồn trực tuyến.
Tóm lại, việc ngày càng phụ thuộc vào internet để đọc tin tức xuất phát từ sự tiện lợi và tốc độ. Mặc dù có thách thức, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực, miễn là mọi người biết cách đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng.)
Gợi ý 2:
The internet has become the primary source of news for many people, replacing newspapers and television. This change is driven by technological advancement and changing lifestyles, and it has both benefits and drawbacks.
People prefer online news because it is immediate and accessible. Unlike newspapers, which are printed once a day, or TV programs that follow fixed schedules, online platforms update continuously. Moreover, the internet provides multimedia content—videos, images, and live streams—that make news more engaging. Another reason is cost. Most online news is free, whereas newspapers require payment and television often demands subscriptions.
This development is positive in many ways. It democratizes information, giving people access to diverse viewpoints and breaking news at their fingertips. It also reduces paper consumption, which benefits the environment. However, the negative side is the rise of fake news and sensationalism, which can mislead readers. Traditional journalism often has stricter editorial standards, while online platforms sometimes prioritize speed over accuracy.
To sum up, the internet has become the dominant source of news because it is fast, convenient, and cost-effective. While this is mostly positive, society must address the issue of misinformation to maximize its benefits.
(Internet đã trở thành nguồn tin tức chính của nhiều người, thay thế báo in và truyền hình. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và lối sống thay đổi, và nó có cả mặt lợi và hại.
Mọi người thích tin tức trực tuyến vì nó nhanh chóng và dễ tiếp cận. Khác với báo in chỉ phát hành một lần mỗi ngày hoặc chương trình TV theo lịch cố định, các nền tảng trực tuyến cập nhật liên tục. Hơn nữa, internet cung cấp nội dung đa phương tiện—video, hình ảnh và phát trực tiếp—khiến tin tức hấp dẫn hơn. Một lý do khác là chi phí. Hầu hết tin tức trực tuyến miễn phí, trong khi báo in phải trả tiền và truyền hình thường yêu cầu đăng ký.
Sự phát triển này có nhiều mặt tích cực. Nó dân chủ hóa thông tin, giúp mọi người tiếp cận nhiều quan điểm và tin nóng ngay trong tầm tay. Nó cũng giảm tiêu thụ giấy, có lợi cho môi trường. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự gia tăng tin giả và giật gân, có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Báo chí truyền thống thường có tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt hơn, trong khi nền tảng trực tuyến đôi khi ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.
Tóm lại, internet đã trở thành nguồn tin tức chủ đạo vì nó nhanh, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Mặc dù phần lớn là tích cực, xã hội cần giải quyết vấn đề thông tin sai lệch để tận dụng tối đa lợi ích của nó.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


