It is a natural process for animal species to become extinct (e.g dinosaurs, dodos, etc.). There is no reason why people should try to prevent this from happening. To what extent do you agree or disagree?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Gợi ý 1:
Some people argue that animal extinction is a natural process and that humans should not interfere. While it is true that species have disappeared throughout history, I strongly believe that people should take action to prevent further loss of biodiversity.
On the one hand, extinction has always been part of nature’s cycle. Species such as dinosaurs and dodos vanished long before humans had the ability to influence their survival. Natural selection ensures that only the fittest species adapt and thrive, while others die out. From this perspective, human intervention may seem unnecessary or even unnatural.
However, the current rate of extinction is largely caused by human activities rather than natural processes. Deforestation, pollution, and climate change have destroyed habitats and endangered countless species. If humans do not act, the balance of ecosystems will collapse, affecting food chains and even human survival. Moreover, many species play crucial roles in medicine, agriculture, and environmental stability. Protecting them is not only ethical but also essential for our own well-being.
In conclusion, although extinction is a natural phenomenon, the accelerated loss of species today is mainly due to human actions. Therefore, we have a moral and practical responsibility to protect wildlife and preserve biodiversity.
(Một số người cho rằng sự tuyệt chủng của động vật là quá trình tự nhiên và con người không nên can thiệp. Mặc dù đúng là các loài đã biến mất trong suốt lịch sử, tôi tin rằng con người cần hành động để ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học.
Một mặt, tuyệt chủng luôn là một phần của chu trình tự nhiên. Các loài như khủng long và chim dodo đã biến mất từ lâu trước khi con người có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại của chúng. Chọn lọc tự nhiên đảm bảo rằng chỉ những loài thích nghi tốt nhất mới tồn tại, trong khi những loài khác sẽ biến mất. Từ góc nhìn này, sự can thiệp của con người có thể bị coi là không cần thiết hoặc trái tự nhiên.
Tuy nhiên, tốc độ tuyệt chủng hiện nay chủ yếu do hoạt động của con người gây ra. Phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu đã phá hủy môi trường sống và đe dọa vô số loài. Nếu con người không hành động, hệ sinh thái sẽ sụp đổ, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và cả sự sống của chính chúng ta. Hơn nữa, nhiều loài đóng vai trò quan trọng trong y học, nông nghiệp và sự ổn định môi trường. Bảo vệ chúng không chỉ là đạo đức mà còn cần thiết cho lợi ích của con người.
Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng sự mất mát nhanh chóng của các loài ngày nay chủ yếu do con người gây ra. Vì vậy, chúng ta có trách nhiệm đạo đức và thực tế trong việc bảo vệ động vật hoang dã và duy trì đa dạng sinh học.)
Gợi ý 2:
It is often said that animal extinction is a natural process and that humans should not attempt to stop it. I disagree with this view because modern extinction is largely driven by human behavior, and protecting species is vital for ecological and moral reasons.
Admittedly, extinction has occurred naturally for millions of years. Environmental changes and evolution have led to the disappearance of certain species, allowing new ones to emerge. Interfering with this process might seem unnecessary, as nature has its own way of maintaining balance.
Nevertheless, the situation today is different. Human activities such as industrialization, deforestation, and overhunting have accelerated extinction rates far beyond natural levels. Losing species disrupts ecosystems and threatens biodiversity, which is essential for clean air, water, and food production. Furthermore, animals have intrinsic value, and humans have an ethical duty to protect them from harm caused by our own actions.
In summary, while extinction is part of nature, the current crisis is man-made. I believe that humans must take responsibility and actively work to conserve endangered species to ensure ecological stability and a sustainable future.
(Người ta thường nói rằng sự tuyệt chủng của động vật là quá trình tự nhiên và con người không nên cố gắng ngăn chặn. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì sự tuyệt chủng hiện nay chủ yếu do hành vi của con người gây ra, và việc bảo vệ các loài là điều cần thiết về mặt sinh thái và đạo đức.
Thừa nhận rằng tuyệt chủng đã xảy ra tự nhiên trong hàng triệu năm. Sự thay đổi môi trường và tiến hóa đã khiến một số loài biến mất, cho phép các loài mới xuất hiện. Việc can thiệp vào quá trình này có thể bị coi là không cần thiết, vì tự nhiên có cách riêng để duy trì cân bằng.
Tuy nhiên, tình hình hiện nay đã khác. Các hoạt động của con người như công nghiệp hóa, phá rừng và săn bắt quá mức đã khiến tốc độ tuyệt chủng tăng nhanh hơn nhiều so với tự nhiên. Việc mất đi các loài làm gián đoạn hệ sinh thái và đe dọa đa dạng sinh học, vốn rất quan trọng cho không khí, nước và thực phẩm. Hơn nữa, động vật có giá trị riêng, và con người có nghĩa vụ đạo đức phải bảo vệ chúng khỏi những tác hại do chính mình gây ra.
Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là một phần của tự nhiên, nhưng khủng hoảng hiện nay là do con người tạo ra. Tôi tin rằng con người phải chịu trách nhiệm và tích cực bảo tồn các loài đang bị đe dọa để đảm bảo sự ổn định sinh thái và tương lai bền vững.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Nowadays, more and more people prefer to get news online rather than through newspapers or television. This shift is mainly due to convenience and accessibility, and I believe it is largely a positive development.
One reason people turn to the internet is speed. Online platforms provide instant updates, whereas newspapers and TV programs often report events hours later. In addition, the internet offers a wider range of sources, allowing readers to access international news and diverse perspectives. Another factor is flexibility. People can read or watch news on their smartphones anytime and anywhere, unlike traditional media which requires fixed schedules or physical copies.
This trend has several positive effects. It encourages people to stay informed more regularly and promotes global awareness. Furthermore, digital platforms often allow interaction, such as commenting or sharing, which makes news more engaging. However, there are drawbacks, such as the spread of misinformation and reduced trust in online sources.
In conclusion, the growing reliance on the internet for news is driven by convenience and speed. Although it poses challenges, I believe it is a positive development overall, provided that people learn to evaluate sources critically.
(Ngày nay, ngày càng nhiều người thích đọc tin tức trực tuyến hơn là qua báo in hoặc truyền hình. Sự thay đổi này chủ yếu do tính tiện lợi và khả năng tiếp cận, và tôi tin rằng đây phần lớn là một sự phát triển tích cực.
Một lý do khiến mọi người chuyển sang internet là tốc độ. Các nền tảng trực tuyến cung cấp cập nhật tức thì, trong khi báo và chương trình TV thường đưa tin muộn hơn nhiều giờ. Ngoài ra, internet mang lại nhiều nguồn tin hơn, cho phép người đọc tiếp cận tin tức quốc tế và nhiều góc nhìn khác nhau. Một yếu tố khác là sự linh hoạt. Mọi người có thể đọc hoặc xem tin tức trên điện thoại thông minh bất cứ lúc nào, khác với truyền thông truyền thống vốn yêu cầu lịch trình cố định hoặc bản in.
Xu hướng này có nhiều tác động tích cực. Nó khuyến khích mọi người cập nhật thông tin thường xuyên hơn và nâng cao nhận thức toàn cầu. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số thường cho phép tương tác, như bình luận hoặc chia sẻ, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế như sự lan truyền thông tin sai lệch và giảm niềm tin vào nguồn trực tuyến.
Tóm lại, việc ngày càng phụ thuộc vào internet để đọc tin tức xuất phát từ sự tiện lợi và tốc độ. Mặc dù có thách thức, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực, miễn là mọi người biết cách đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng.)
Gợi ý 2:
The internet has become the primary source of news for many people, replacing newspapers and television. This change is driven by technological advancement and changing lifestyles, and it has both benefits and drawbacks.
People prefer online news because it is immediate and accessible. Unlike newspapers, which are printed once a day, or TV programs that follow fixed schedules, online platforms update continuously. Moreover, the internet provides multimedia content—videos, images, and live streams—that make news more engaging. Another reason is cost. Most online news is free, whereas newspapers require payment and television often demands subscriptions.
This development is positive in many ways. It democratizes information, giving people access to diverse viewpoints and breaking news at their fingertips. It also reduces paper consumption, which benefits the environment. However, the negative side is the rise of fake news and sensationalism, which can mislead readers. Traditional journalism often has stricter editorial standards, while online platforms sometimes prioritize speed over accuracy.
To sum up, the internet has become the dominant source of news because it is fast, convenient, and cost-effective. While this is mostly positive, society must address the issue of misinformation to maximize its benefits.
(Internet đã trở thành nguồn tin tức chính của nhiều người, thay thế báo in và truyền hình. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ và lối sống thay đổi, và nó có cả mặt lợi và hại.
Mọi người thích tin tức trực tuyến vì nó nhanh chóng và dễ tiếp cận. Khác với báo in chỉ phát hành một lần mỗi ngày hoặc chương trình TV theo lịch cố định, các nền tảng trực tuyến cập nhật liên tục. Hơn nữa, internet cung cấp nội dung đa phương tiện—video, hình ảnh và phát trực tiếp—khiến tin tức hấp dẫn hơn. Một lý do khác là chi phí. Hầu hết tin tức trực tuyến miễn phí, trong khi báo in phải trả tiền và truyền hình thường yêu cầu đăng ký.
Sự phát triển này có nhiều mặt tích cực. Nó dân chủ hóa thông tin, giúp mọi người tiếp cận nhiều quan điểm và tin nóng ngay trong tầm tay. Nó cũng giảm tiêu thụ giấy, có lợi cho môi trường. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự gia tăng tin giả và giật gân, có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Báo chí truyền thống thường có tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt hơn, trong khi nền tảng trực tuyến đôi khi ưu tiên tốc độ hơn độ chính xác.
Tóm lại, internet đã trở thành nguồn tin tức chủ đạo vì nó nhanh, tiện lợi và tiết kiệm chi phí. Mặc dù phần lớn là tích cực, xã hội cần giải quyết vấn đề thông tin sai lệch để tận dụng tối đa lợi ích của nó.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


