khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 20 Lưu

Many students find it harder to study when they are at university or college than when they were at school. Why is this? What can be done to solve the problem?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Many students find studying at university more challenging than at school. This is mainly due to the increased independence and academic demands, but there are ways to address these difficulties.

One reason is that university requires greater self-discipline. Unlike school, where teachers closely monitor progress, university students are expected to manage their own schedules and meet deadlines independently. This sudden freedom can be overwhelming, especially for those who lack time-management skills. Another factor is the higher academic standards. University courses often involve complex theories, extensive research, and critical thinking, which are more demanding than school-level tasks. Additionally, students may face financial pressures or the need to balance part-time jobs with studies, further complicating their academic life.

To solve these problems, universities can provide better support systems. Orientation programs and workshops on study skills, time management, and stress management can help students adapt. Academic advisors and mentoring schemes can guide students through their courses. Moreover, universities should offer accessible counseling services to support mental health. On a personal level, students can develop effective study habits, set realistic goals, and seek help from peers or tutors when needed.

In conclusion, the challenges of university life stem from increased independence and academic demands. However, with institutional support and personal effort, students can overcome these difficulties and succeed in higher education.

(Nhiều sinh viên thấy việc học ở đại học khó khăn hơn ở trường phổ thông. Nguyên nhân chủ yếu là do sự tự chủ cao hơn và yêu cầu học thuật cao hơn, nhưng có những cách để giải quyết.

Một lý do là đại học đòi hỏi tính kỷ luật tự giác. Khác với trường phổ thông, nơi giáo viên theo sát tiến độ, sinh viên đại học phải tự quản lý lịch học và hoàn thành bài tập đúng hạn. Sự tự do này có thể gây choáng ngợp, đặc biệt với những người thiếu kỹ năng quản lý thời gian. Ngoài ra, tiêu chuẩn học thuật cao hơn cũng là một yếu tố. Các khóa học đại học thường liên quan đến lý thuyết phức tạp, nghiên cứu sâu và tư duy phản biện, khó hơn nhiều so với các bài tập ở trường phổ thông. Thêm vào đó, sinh viên có thể gặp áp lực tài chính hoặc phải cân bằng giữa việc học và làm thêm.

Để giải quyết, các trường đại học có thể cung cấp hệ thống hỗ trợ tốt hơn. Các chương trình định hướng và hội thảo về kỹ năng học tập, quản lý thời gian và giảm căng thẳng sẽ giúp sinh viên thích nghi. Cố vấn học tập và chương trình cố vấn cá nhân cũng có thể hướng dẫn sinh viên. Ngoài ra, trường nên cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý dễ tiếp cận. Về phía cá nhân, sinh viên cần xây dựng thói quen học tập hiệu quả, đặt mục tiêu thực tế và tìm sự hỗ trợ từ bạn bè hoặc gia sư khi cần.

Tóm lại, những khó khăn ở đại học xuất phát từ sự tự chủ và yêu cầu học thuật cao hơn. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ từ trường và nỗ lực cá nhân, sinh viên có thể vượt qua và thành công.)

Gợi ý 2:

It is often said that studying at university or college is harder than at school. This is true because of the greater workload, independence, and social pressures, but there are practical solutions to ease the transition.

Firstly, university students face heavier workloads. They are required to read extensively, write research papers, and prepare for exams that demand critical analysis rather than memorization. Secondly, the independence of university life can be daunting. Students must organize their own schedules, manage finances, and sometimes live away from home for the first time. Finally, social pressures such as making new friends or adapting to a different environment can add to the stress.

To address these issues, universities should provide academic support such as writing centers, tutoring services, and workshops on research skills. Peer mentoring programs can also help new students adjust socially and academically. Furthermore, universities can promote extracurricular activities to build community and reduce stress. On the individual level, students should learn to prioritize tasks, maintain a balanced lifestyle, and seek help when necessary.

Overall, while university life is undoubtedly more demanding than school, effective support systems and personal strategies can make the experience manageable and rewarding.

(Người ta thường nói rằng học ở đại học khó hơn ở trường phổ thông. Điều này đúng vì khối lượng công việc nhiều hơn, sự tự chủ cao hơn và áp lực xã hội, nhưng có những giải pháp thực tế để giảm bớt khó khăn.

Thứ nhất, sinh viên đại học phải đối mặt với khối lượng học tập lớn hơn. Họ phải đọc nhiều tài liệu, viết bài nghiên cứu và chuẩn bị cho các kỳ thi đòi hỏi phân tích thay vì chỉ ghi nhớ. Thứ hai, sự tự chủ ở đại học có thể gây khó khăn. Sinh viên phải tự tổ chức lịch học, quản lý tài chính và đôi khi sống xa nhà lần đầu tiên. Cuối cùng, áp lực xã hội như kết bạn mới hoặc thích nghi với môi trường khác cũng làm tăng căng thẳng.

Để giải quyết, các trường đại học nên cung cấp hỗ trợ học thuật như trung tâm viết, dịch vụ gia sư và hội thảo về kỹ năng nghiên cứu. Các chương trình cố vấn đồng đẳng cũng giúp sinh viên mới thích nghi. Ngoài ra, trường có thể khuyến khích tham gia hoạt động ngoại khóa để xây dựng cộng đồng và giảm căng thẳng. Về phía cá nhân, sinh viên cần học cách ưu tiên công việc, duy trì lối sống cân bằng và tìm sự giúp đỡ khi cần.

Nhìn chung, mặc dù cuộc sống đại học đòi hỏi nhiều hơn so với phổ thông, nhưng với hệ thống hỗ trợ hiệu quả và chiến lược cá nhân, trải nghiệm này có thể trở nên dễ dàng và bổ ích.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some argue that governments should prioritize spending on elderly care, while others believe that investment in young people, particularly education, is more important. In my view, both areas deserve attention, but education should take precedence as it ensures long-term national development.

On the one hand, elderly care is essential because older citizens often face health problems and financial insecurity. Many retirees depend on pensions or government support, and without adequate funding, they may struggle to afford medical treatment or daily living expenses. Providing care for the elderly also reflects social responsibility, as they have contributed to society throughout their lives.

On the other hand, focusing on young people, especially education, is crucial for the future. Education equips the younger generation with skills and knowledge to drive economic growth and innovation. If governments neglect education, societies risk stagnation and unemployment. Moreover, investing in youth creates a more productive workforce, which in turn generates tax revenue that can later support elderly care.

In conclusion, while elderly care is important for social welfare, education should be the primary focus of government spending because it ensures sustainable development and benefits all generations in the long run.

(Một số người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chi tiêu cho việc chăm sóc người cao tuổi, trong khi những người khác tin rằng đầu tư vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, quan trọng hơn. Theo tôi, cả hai lĩnh vực đều cần được chú ý, nhưng giáo dục nên được đặt lên hàng đầu vì nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.

Một mặt, chăm sóc người cao tuổi là cần thiết vì họ thường gặp vấn đề sức khỏe và khó khăn tài chính. Nhiều người nghỉ hưu phụ thuộc vào lương hưu hoặc hỗ trợ của chính phủ, và nếu không có nguồn tài chính đầy đủ, họ có thể khó chi trả cho việc điều trị y tế hoặc chi phí sinh hoạt hàng ngày. Việc chăm sóc người cao tuổi cũng thể hiện trách nhiệm xã hội, vì họ đã đóng góp cho cộng đồng trong suốt cuộc đời.

Mặt khác, tập trung vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, rất quan trọng cho tương lai. Giáo dục trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng và kiến thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nếu chính phủ bỏ qua giáo dục, xã hội có nguy cơ trì trệ và thất nghiệp. Hơn nữa, đầu tư vào giới trẻ tạo ra lực lượng lao động năng suất hơn, từ đó tạo ra nguồn thuế để hỗ trợ người cao tuổi sau này.

Tóm lại, mặc dù chăm sóc người cao tuổi quan trọng đối với phúc lợi xã hội, giáo dục nên là trọng tâm chi tiêu của chính phủ vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho mọi thế hệ về lâu dài.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether government spending should prioritize elderly care or youth education. I believe that both are necessary, but education should receive greater emphasis as it builds the foundation for a prosperous society.

Supporters of elderly care argue that older citizens deserve dignity and support after a lifetime of contribution. Healthcare costs rise with age, and without sufficient government funding, many elderly people may face poverty or illness. Furthermore, caring for the elderly strengthens family and social bonds, promoting compassion and stability.

However, education for young people is equally, if not more, important. A well-educated population is the driving force behind technological progress, economic competitiveness, and social advancement. For example, countries that invest heavily in education often achieve higher living standards and stronger economies. Additionally, educated youth are better equipped to care for the elderly in the future, creating a cycle of support.

Overall, while elderly care is vital for social justice, prioritizing education ensures long-term benefits for society. Governments should strike a balance, but education must remain the cornerstone of public investment.

(Người ta thường tranh luận rằng chi tiêu của chính phủ nên ưu tiên chăm sóc người cao tuổi hay giáo dục giới trẻ. Tôi tin rằng cả hai đều cần thiết, nhưng giáo dục nên được nhấn mạnh hơn vì nó xây dựng nền tảng cho một xã hội thịnh vượng.

Những người ủng hộ chăm sóc người cao tuổi cho rằng họ xứng đáng được sống trong nhân phẩm và nhận hỗ trợ sau cả đời đóng góp. Chi phí y tế tăng theo tuổi, và nếu không có nguồn tài chính đủ, nhiều người cao tuổi có thể rơi vào cảnh nghèo đói hoặc bệnh tật. Hơn nữa, chăm sóc người cao tuổi củng cố mối quan hệ gia đình và xã hội, thúc đẩy lòng nhân ái và sự ổn định.

Tuy nhiên, giáo dục cho giới trẻ cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn. Một dân số được giáo dục tốt là động lực thúc đẩy tiến bộ công nghệ, khả năng cạnh tranh kinh tế và sự phát triển xã hội. Ví dụ, những quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường đạt mức sống cao hơn và nền kinh tế vững mạnh hơn. Ngoài ra, giới trẻ được giáo dục tốt sẽ có khả năng chăm sóc người cao tuổi trong tương lai, tạo ra vòng tuần hoàn hỗ trợ.

Nhìn chung, mặc dù chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng đối với công bằng xã hội, nhưng ưu tiên giáo dục đảm bảo lợi ích lâu dài cho xã hội. Chính phủ nên cân bằng, nhưng giáo dục phải là nền tảng của đầu tư công.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.

In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.

By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.

In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.

(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.

Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.

Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.

Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)

Gợi ý 2:

The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.

In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.

Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.

Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.

(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.

Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.

Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.

Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP