With the growing population in cities, more and more people live in a home with small or no outdoor areas. Is it a positive or negative development?
With the growing population in cities, more and more people live in a home with small or no outdoor areas. Is it a positive or negative development?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
With the rapid growth of urban populations, many people now live in homes with limited or no outdoor space. While this trend has some advantages, I believe it is largely a negative development.
On the positive side, smaller homes without outdoor areas allow cities to accommodate more residents in limited space. This can make housing more affordable and reduce urban sprawl, which helps protect rural land and natural habitats. Furthermore, compact living encourages efficient use of resources such as electricity and water, contributing to sustainability.
However, the disadvantages are more significant. Lack of outdoor space can negatively affect physical and mental health. Without gardens or yards, children have fewer opportunities to play outside, and adults may struggle to relax in natural surroundings. This can lead to sedentary lifestyles and increased stress. Moreover, the absence of private outdoor areas reduces opportunities for social interaction among neighbors, weakening community bonds.
In conclusion, although small homes may help solve housing shortages in cities, the loss of outdoor areas is harmful to health and social well-being. Therefore, I consider this a negative development overall.
(Với sự gia tăng nhanh chóng của dân số đô thị, nhiều người hiện sống trong những ngôi nhà có ít hoặc không có không gian ngoài trời. Mặc dù xu hướng này có một số lợi ích, tôi cho rằng nó chủ yếu là sự phát triển tiêu cực.
Ở mặt tích cực, những ngôi nhà nhỏ không có sân vườn giúp thành phố chứa được nhiều cư dân hơn trong diện tích hạn chế. Điều này có thể làm cho nhà ở trở nên phải chăng hơn và giảm tình trạng đô thị lan rộng, từ đó bảo vệ đất nông thôn và môi trường tự nhiên. Hơn nữa, việc sống trong không gian nhỏ khuyến khích sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên như điện và nước, góp phần vào sự bền vững.
Tuy nhiên, bất lợi lại đáng kể hơn. Việc thiếu không gian ngoài trời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Không có sân vườn, trẻ em ít có cơ hội chơi ngoài trời, còn người lớn khó thư giãn trong môi trường tự nhiên. Điều này có thể dẫn đến lối sống ít vận động và căng thẳng gia tăng. Ngoài ra, việc thiếu không gian riêng ngoài trời cũng làm giảm cơ hội giao tiếp xã hội giữa hàng xóm, khiến cộng đồng kém gắn kết.
Tóm lại, mặc dù nhà nhỏ có thể giúp giải quyết tình trạng thiếu nhà ở tại thành phố, nhưng việc mất đi không gian ngoài trời gây hại cho sức khỏe và đời sống xã hội. Vì vậy, tôi coi đây là một sự phát triển tiêu cực.)
Gợi ý 2:
As cities become more crowded, many people live in apartments or houses with little or no outdoor space. This trend has both benefits and drawbacks, but I believe the disadvantages outweigh the advantages.
On the one hand, living in compact homes can be practical. It allows more people to live close to workplaces, schools, and services, reducing commuting time and costs. Smaller homes also require less maintenance, which can be convenient for busy urban residents. In addition, shared public spaces such as parks can compensate for the lack of private outdoor areas.
On the other hand, the absence of outdoor space can reduce quality of life. Private gardens or yards provide opportunities for exercise, relaxation, and family activities. Without them, people may feel confined indoors, which can harm mental health. Furthermore, children growing up in such environments may miss out on valuable experiences with nature, which are important for their development. Overcrowding in public parks may also limit the benefits of shared outdoor spaces.
Overall, while small homes may be efficient and practical in dense cities, the lack of outdoor areas has negative consequences for health, lifestyle, and community life. I therefore view this trend as more harmful than beneficial.
(Khi các thành phố ngày càng đông đúc, nhiều người sống trong căn hộ hoặc nhà ở có ít hoặc không có không gian ngoài trời. Xu hướng này có cả lợi ích và hạn chế, nhưng tôi tin rằng bất lợi nhiều hơn lợi ích.
Một mặt, sống trong nhà nhỏ có thể thực tế. Nó cho phép nhiều người sống gần nơi làm việc, trường học và dịch vụ, giảm thời gian và chi phí đi lại. Nhà nhỏ cũng cần ít bảo trì hơn, thuận tiện cho cư dân đô thị bận rộn. Ngoài ra, các không gian công cộng như công viên có thể bù đắp phần nào cho việc thiếu không gian riêng ngoài trời.
Mặt khác, việc thiếu không gian ngoài trời có thể làm giảm chất lượng cuộc sống. Sân vườn riêng mang lại cơ hội tập thể dục, thư giãn và sinh hoạt gia đình. Không có chúng, con người dễ cảm thấy bị giam hãm trong nhà, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Hơn nữa, trẻ em lớn lên trong môi trường như vậy có thể bỏ lỡ những trải nghiệm quý giá với thiên nhiên, vốn quan trọng cho sự phát triển. Sự quá tải ở công viên công cộng cũng có thể hạn chế lợi ích của không gian chung.
Nhìn chung, mặc dù nhà nhỏ có thể hiệu quả và thực tế trong các thành phố đông đúc, nhưng việc thiếu không gian ngoài trời gây ra hậu quả tiêu cực cho sức khỏe, lối sống và đời sống cộng đồng. Do đó, tôi cho rằng xu hướng này có hại nhiều hơn lợi.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some argue that governments should prioritize spending on elderly care, while others believe that investment in young people, particularly education, is more important. In my view, both areas deserve attention, but education should take precedence as it ensures long-term national development.
On the one hand, elderly care is essential because older citizens often face health problems and financial insecurity. Many retirees depend on pensions or government support, and without adequate funding, they may struggle to afford medical treatment or daily living expenses. Providing care for the elderly also reflects social responsibility, as they have contributed to society throughout their lives.
On the other hand, focusing on young people, especially education, is crucial for the future. Education equips the younger generation with skills and knowledge to drive economic growth and innovation. If governments neglect education, societies risk stagnation and unemployment. Moreover, investing in youth creates a more productive workforce, which in turn generates tax revenue that can later support elderly care.
In conclusion, while elderly care is important for social welfare, education should be the primary focus of government spending because it ensures sustainable development and benefits all generations in the long run.
(Một số người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chi tiêu cho việc chăm sóc người cao tuổi, trong khi những người khác tin rằng đầu tư vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, quan trọng hơn. Theo tôi, cả hai lĩnh vực đều cần được chú ý, nhưng giáo dục nên được đặt lên hàng đầu vì nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.
Một mặt, chăm sóc người cao tuổi là cần thiết vì họ thường gặp vấn đề sức khỏe và khó khăn tài chính. Nhiều người nghỉ hưu phụ thuộc vào lương hưu hoặc hỗ trợ của chính phủ, và nếu không có nguồn tài chính đầy đủ, họ có thể khó chi trả cho việc điều trị y tế hoặc chi phí sinh hoạt hàng ngày. Việc chăm sóc người cao tuổi cũng thể hiện trách nhiệm xã hội, vì họ đã đóng góp cho cộng đồng trong suốt cuộc đời.
Mặt khác, tập trung vào giới trẻ, đặc biệt là giáo dục, rất quan trọng cho tương lai. Giáo dục trang bị cho thế hệ trẻ kỹ năng và kiến thức để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới. Nếu chính phủ bỏ qua giáo dục, xã hội có nguy cơ trì trệ và thất nghiệp. Hơn nữa, đầu tư vào giới trẻ tạo ra lực lượng lao động năng suất hơn, từ đó tạo ra nguồn thuế để hỗ trợ người cao tuổi sau này.
Tóm lại, mặc dù chăm sóc người cao tuổi quan trọng đối với phúc lợi xã hội, giáo dục nên là trọng tâm chi tiêu của chính phủ vì nó đảm bảo sự phát triển bền vững và mang lại lợi ích cho mọi thế hệ về lâu dài.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether government spending should prioritize elderly care or youth education. I believe that both are necessary, but education should receive greater emphasis as it builds the foundation for a prosperous society.
Supporters of elderly care argue that older citizens deserve dignity and support after a lifetime of contribution. Healthcare costs rise with age, and without sufficient government funding, many elderly people may face poverty or illness. Furthermore, caring for the elderly strengthens family and social bonds, promoting compassion and stability.
However, education for young people is equally, if not more, important. A well-educated population is the driving force behind technological progress, economic competitiveness, and social advancement. For example, countries that invest heavily in education often achieve higher living standards and stronger economies. Additionally, educated youth are better equipped to care for the elderly in the future, creating a cycle of support.
Overall, while elderly care is vital for social justice, prioritizing education ensures long-term benefits for society. Governments should strike a balance, but education must remain the cornerstone of public investment.
(Người ta thường tranh luận rằng chi tiêu của chính phủ nên ưu tiên chăm sóc người cao tuổi hay giáo dục giới trẻ. Tôi tin rằng cả hai đều cần thiết, nhưng giáo dục nên được nhấn mạnh hơn vì nó xây dựng nền tảng cho một xã hội thịnh vượng.
Những người ủng hộ chăm sóc người cao tuổi cho rằng họ xứng đáng được sống trong nhân phẩm và nhận hỗ trợ sau cả đời đóng góp. Chi phí y tế tăng theo tuổi, và nếu không có nguồn tài chính đủ, nhiều người cao tuổi có thể rơi vào cảnh nghèo đói hoặc bệnh tật. Hơn nữa, chăm sóc người cao tuổi củng cố mối quan hệ gia đình và xã hội, thúc đẩy lòng nhân ái và sự ổn định.
Tuy nhiên, giáo dục cho giới trẻ cũng quan trọng không kém, thậm chí còn hơn. Một dân số được giáo dục tốt là động lực thúc đẩy tiến bộ công nghệ, khả năng cạnh tranh kinh tế và sự phát triển xã hội. Ví dụ, những quốc gia đầu tư mạnh vào giáo dục thường đạt mức sống cao hơn và nền kinh tế vững mạnh hơn. Ngoài ra, giới trẻ được giáo dục tốt sẽ có khả năng chăm sóc người cao tuổi trong tương lai, tạo ra vòng tuần hoàn hỗ trợ.
Nhìn chung, mặc dù chăm sóc người cao tuổi rất quan trọng đối với công bằng xã hội, nhưng ưu tiên giáo dục đảm bảo lợi ích lâu dài cho xã hội. Chính phủ nên cân bằng, nhưng giáo dục phải là nền tảng của đầu tư công.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates how much money the U.S. government spent on research in five different sectors—health, space, energy, general science, and other areas—from 1980 to 2008. Overall, expenditure on health research increased dramatically, while spending on other sectors remained relatively stable or declined slightly.
In 1980, health research received the highest funding at around $8 billion, followed by other areas and space at approximately $7 billion and $6 billion respectively. Energy and general science were the least funded sectors, both below $5 billion. Over the next two decades, spending on health rose steadily, reaching a peak of nearly $20 billion in 2004 before falling slightly by 2008.
By contrast, expenditure on space research grew gradually from $6 billion to about $9 billion by 2008. Energy research fluctuated, peaking at around $9 billion in 1996 before dropping to $6 billion in 2008. General science showed a modest upward trend, increasing from $3 billion to $5 billion. Spending on other areas remained stable until 2000, then declined to $5 billion by the end of the period.
In summary, health research consistently attracted the most funding, while other sectors experienced minor changes or declines over the 28-year period.
(Biểu đồ đường minh họa số tiền mà chính phủ Hoa Kỳ chi cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực khác nhau — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Nhìn chung, chi tiêu cho nghiên cứu y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tương đối ổn định hoặc giảm nhẹ.
Năm 1980, nghiên cứu y tế nhận được nguồn tài trợ cao nhất, khoảng 8 tỷ USD, tiếp theo là các lĩnh vực khác và không gian với khoảng 7 tỷ và 6 tỷ USD. Năng lượng và khoa học tổng quát là hai lĩnh vực được tài trợ ít nhất, đều dưới 5 tỷ USD. Trong hai thập kỷ tiếp theo, chi tiêu cho y tế tăng đều, đạt đỉnh gần 20 tỷ USD vào năm 2004 trước khi giảm nhẹ vào năm 2008.
Ngược lại, chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng dần từ 6 tỷ lên khoảng 9 tỷ USD vào năm 2008. Nghiên cứu năng lượng biến động, đạt đỉnh khoảng 9 tỷ USD vào năm 1996 rồi giảm xuống 6 tỷ USD vào năm 2008. Khoa học tổng quát tăng nhẹ từ 3 tỷ lên 5 tỷ USD. Chi tiêu cho các lĩnh vực khác ổn định đến năm 2000, sau đó giảm xuống 5 tỷ USD vào cuối giai đoạn.
Tóm lại, nghiên cứu y tế luôn nhận được nguồn tài trợ lớn nhất, trong khi các lĩnh vực khác chỉ có thay đổi nhỏ hoặc giảm nhẹ trong suốt 28 năm.)
Gợi ý 2:
The graph shows U.S. government expenditure on research in five fields—health, space, energy, general science, and other—from 1980 to 2008. It is clear that spending on health rose sharply, whereas other categories saw little growth or even a decline.
In 1980, health was the largest area of investment, at about $8 billion, while space and other sectors followed closely behind. Energy and general science received the least funding, at around $5 billion and $3 billion respectively. Between 1980 and 2004, health spending increased significantly, reaching a peak of $20 billion before falling slightly to $17 billion in 2008.
Space research funding grew steadily throughout the period, rising from $6 billion to $9 billion. Energy spending fluctuated, peaking at $9 billion in the mid-1990s but ending lower at $6 billion. General science showed a slow but consistent increase, while expenditure on other areas remained stable until 2000 and then declined.
Overall, the U.S. government prioritized health research, with its funding far exceeding that of other sectors by the end of the period.
(Biểu đồ cho thấy chi tiêu của chính phủ Hoa Kỳ cho nghiên cứu trong năm lĩnh vực — y tế, không gian, năng lượng, khoa học tổng quát và các lĩnh vực khác — từ năm 1980 đến 2008. Rõ ràng rằng chi tiêu cho y tế tăng mạnh, trong khi các lĩnh vực khác tăng ít hoặc giảm.
Năm 1980, y tế là lĩnh vực được đầu tư nhiều nhất, khoảng 8 tỷ USD, trong khi không gian và các lĩnh vực khác theo sau. Năng lượng và khoa học tổng quát nhận được ít tài trợ nhất, lần lượt khoảng 5 tỷ và 3 tỷ USD. Từ năm 1980 đến 2004, chi tiêu cho y tế tăng đáng kể, đạt đỉnh 20 tỷ USD trước khi giảm nhẹ xuống 17 tỷ USD vào năm 2008.
Chi tiêu cho nghiên cứu không gian tăng đều trong suốt giai đoạn, từ 6 tỷ lên 9 tỷ USD. Năng lượng biến động, đạt đỉnh 9 tỷ USD vào giữa thập niên 1990 nhưng kết thúc thấp hơn ở mức 6 tỷ USD. Khoa học tổng quát tăng chậm nhưng ổn định, trong khi chi tiêu cho các lĩnh vực khác giữ nguyên đến năm 2000 rồi giảm.
Nhìn chung, chính phủ Hoa Kỳ ưu tiên nghiên cứu y tế, với nguồn tài trợ vượt xa các lĩnh vực khác vào cuối giai đoạn.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


