His mum usually __________ whenever she __________ free time.
His mum usually __________ whenever she __________ free time.
Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. garden - have: (dùng cho chủ ngữ số nhiều)
B. gardens - has: (dùng cho chủ ngữ số ít)
C. will garden - has: (sai sự phối hợp thì)
D. will garden - will have: (sai sự phối hợp thì)
Trạng từ “usually” (thường xuyên) và liên từ “whenever” (bất cứ khi nào) dùng để diễn tả một thói quen ở hiện tại, do đó cả hai vế đều chia ở thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ của cả hai vế (“His mum” và “she”) đều là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “garden” (làm vườn) phải thêm “-s” và động từ “have” chuyển thành “has”.
→ His mum usually gardens whenever she has free time.
Dịch nghĩa: Mẹ của cậu ấy thường xuyên làm vườn bất cứ khi nào bà ấy có thời gian rảnh.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là B
Why did the volunteer feel that working at the first orphanage in Nairobi was unnecessary? (Tại sao tình nguyện viên cảm thấy việc làm việc tại trại trẻ mồ côi đầu tiên ở Nairobi là không cần thiết?)
A. Because there were too many children. (Vì có quá nhiều trẻ em.)
B. Because there were already enough staff. (Vì đã có đủ nhân viên.)
C. Because the orphanage did not accept volunteers. (Vì trại trẻ mồ côi không nhận tình nguyện viên.)
D. Because the children were not friendly. (Vì những đứa trẻ không thân thiện.)
Thông tin: We were supposed to work in an orphanage there, but there were already enough staff and volunteering felt a little unnecessary. (Đoạn 1)
(Chúng tôi được xếp làm việc trong một trại trẻ mồ côi ở đó, nhưng ở đó đã có đủ nhân viên và việc tình nguyện cảm thấy hơi không cần thiết.)
Câu 2
A. quick
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. quick (adj): nhanh
B. soft (adj): mềm
C. healthy (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe
D. small (adj): nhỏ
Ngay từ câu đầu tiên, chủ đề của đoạn văn đã được xác định là nói về lối sống lành mạnh (“live a healthy lifestyle”). Do đó, việc ăn những bữa sáng “lành mạnh” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa và mạch văn.
→ Every morning, they do exercises and eat healthy breakfasts before coming to class.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, họ tập thể dục và ăn những bữa sáng lành mạnh trước khi đến lớp.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
A. learns
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.