khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

02/10/2026 2 Lưu

Laura: So, what are your plans for this weekend?

John: _______________

A. Maybe we should go out to have dinner beforehand. 
B. I don’t know. Do you want to get together or something? 
C. Weekends are the only time I can catch up on sleep. 
D. My calendar is usually synced across all my mobile devices.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về chức năng giao tiếp – Hỏi và trả lời về kế hoạch cuối tuần

Laura: Cuối tuần này anh có kế hoạch gì vậy?

John: _______________

A. Có lẽ chúng ta nên đi ăn tối trước đó.

B. Anh cũng chưa biết nữa. Em có muốn tụ tập hay làm gì đó không?

C. Cuối tuần là thời gian duy nhất anh có thể ngủ bù.

D. Lịch của anh thường được đồng bộ hóa trên tất cả các thiết bị di động.

Lượt lời đầu tiên của hội thoại nhằm mục đích hỏi thăm về dự định cuối tuần của John. Để phản hồi lại, John cần đưa ra câu trả lời trực tiếp về dự định của mình. Phương án (B) I don’t know. Do you want to get together or something? là câu trả lời phù hợp nhất vì nó trả lời trực tiếp cho câu hỏi của Laura, rằng John vẫn chưa có kế hoạch gì, đồng thời đưa ra một gợi ý ngược lại (rủ Laura tụ tập) để duy trì và phát triển cuộc hội thoại. Chọn B.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. breach                   

B. fraction           
C. lapse                
D. rupture

Lời giải

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Chỗ trống cần điền đứng sau mạo từ “a” và đứng trước cụm giới từ “of honesty” để tạo thành cụm danh từ mô tả hành vi đạo văn. Phương án (A) breach mang nghĩa là sự vi phạm hoặc phá vỡ, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh, diễn tả rằng đạo văn là hành vi vi phạm tính trung thực. Chọn A.

Dịch: Từ “plagiarism” thực ra bắt nguồn từ từ Latinh “plagium”, có nghĩa là “bắt cóc” và được coi là một hình thức trộm cắp, một sự vi phạm tính trung thực trong cộng đồng học thuật.

Câu 2

A. looming 
B. potential 
C. widespread 
D. ongoing

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “impending” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. sắp xảy ra

B. tiềm tàng

C. lan rộng

D. đang diễn ra

Xác định thông tin trong bài:

“Covered in ice, this region is the first to feel the effects of an impending environmental catastrophe as greenhouse gases trap heat in the atmosphere, causing temperatures to rise and glaciers to melt.” (Được bao phủ bởi băng, khu vực này là nơi đầu tiên cảm nhận được những tác động của một thảm họa môi trường sắp xảy ra khi khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển, khiến nhiệt độ tăng lên và các sông băng tan chảy.)

Đoạn văn đang mô tả khu vực Bắc Cực là nơi chịu ảnh hưởng đầu tiên của biến đổi khí hậu, với các hiện tượng cụ thể như nhiệt độ tăng và băng tan. Những dấu hiệu này cho thấy một thảm họa môi trường không còn xa vời mà đang tiến đến rất gần, có tính chất nghiêm trọng và khó tránh khỏi. Do đó, “impending” có thể mang nghĩa là sắp xảy đến và mang tính đe dọa trực tiếp. Tính từ “looming” cũng được dùng để chỉ một sự việc tiêu cực đang cận kề hoặc sắp xảy ra đến nơi. Chọn A.

Câu 3

A. reviewers 
B. companies 
C. shoppers 
D. purchases

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. I always value my teacher whose opinion I respect. 
B. I always respect my teacher whose opinion is valuable. 
C. My teacher’s opinion is so valuable that I always respect him. 
D. Our teacher is always the man whose opinion I value and respect.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Should you change your mind about your purchase, you can return the product for a refund before the first week. 
B. If you are not satisfied with your purchase, you have no more than seven days to return the product for a refund. 
C. You can return your purchased product to the store within one week for an exchange if you have any complaints about it. 
D. You have a maximum of seven business days to return your purchased product to the store and request a refund.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. He will arrive here by taxi. 
B. Anyway, I should get going. 
C. I’ve been wondering that, too.
D. What’s coming will come.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP