khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

02/10/2026 10 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank from 631 to 635.

Plagiarism is the use of another’s work, words, or ideas without attribution. The word “plagiarism” actually comes from the Latin word plagium, which means “kidnapping” and is considered a form of theft, a (631) ___________ of honesty in the academic community.

Plagiarism takes many forms, but it falls into three main categories: using the language of a source without quoting, using information from a source without (632) ___________, and paraphrasing a source in a way that is too close to the original.

In most universities, plagiarists face serious consequences, including suspension or expulsion. But (633) ___________, there are compelling ethical and intellectual reasons to avoid plagiarism. When writing for an academic audience, you are joining an ongoing conversation. When you plagiarize, you join that conversation on false grounds, impersonating someone you are not.

You must therefore always make clear in your written work (634) ___________ you have borrowed from others – whether it’s data, opinions, questions, ideas, or specific language. (635) ___________ whether the sources have been published or not, in print or online. When in doubt, be sure to check with your instructor about how to cite sources in your papers, especially since every discipline has its own conventions.

(Adapted from https://poorvucenter.yale.edu)

The word “plagiarism” actually comes from the Latin word plagium, which means “kidnapping” and is considered a form of theft, a (631) ___________ of honesty in the academic community.

A. breach                   

B. fraction           
C. lapse                
D. rupture

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Chỗ trống cần điền đứng sau mạo từ “a” và đứng trước cụm giới từ “of honesty” để tạo thành cụm danh từ mô tả hành vi đạo văn. Phương án (A) breach mang nghĩa là sự vi phạm hoặc phá vỡ, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh, diễn tả rằng đạo văn là hành vi vi phạm tính trung thực. Chọn A.

Dịch: Từ “plagiarism” thực ra bắt nguồn từ từ Latinh “plagium”, có nghĩa là “bắt cóc” và được coi là một hình thức trộm cắp, một sự vi phạm tính trung thực trong cộng đồng học thuật.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Plagiarism takes many forms, but it falls into three main categories: using the language of a source without quoting, using information from a source without (632) ___________, and paraphrasing a source in a way that is too close to the original.

A. distribution           

B. retribution       
C. attribution       
D. contribution

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Ngữ cảnh của câu cho thấy có ba hình thức chính của đạo văn, trong đó có “using information from a source without ...” (sử dụng thông tin từ một nguồn mà không làm gì đó). Như vậy, chỗ trống cần điền một từ mang nghĩa là ghi nhận tác giả hay nguồn gốc thông tin. Danh từ “attribution” có nghĩa là sự ghi nhận công lao, hoàn toàn phù hợp để diễn tả hành động ghi tên tác giả hoặc nguồn tài liệu. Chọn C.

Dịch: Đạo văn có nhiều hình thức, nhưng nó có thể chia thành ba loại chính: sử dụng ngôn ngữ của nguồn mà không trích dẫn, sử dụng thông tin từ nguồn mà không ghi nguồn.

Câu 3:

But (633) ___________, there are compelling ethical and intellectual reasons to avoid plagiarism.

A. regardless of the punishment            
B. notwithstanding the consequences        
C. let alone the serious repercussions                          
D. beyond the risk of penalties

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Hiểu ngữ nghĩa trong văn cảnh

Chỗ trống cần điền đứng ở đầu câu sau liên từ “But” (Nhưng) nhằm chuyển hướng từ việc thảo luận về các hình phạt như đình chỉ học (suspension) hoặc đuổi học (expulsion) sang các lý do sâu xa hơn về đạo đức và trí tuệ (ethical and intellectual reasons). Phương án (D) beyond the risk of penalties có nghĩa là “bên cạnh những rủi ro về hình phạt”, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh, giúp nhấn mạnh rằng ngoài nỗi sợ bị phạt còn có những lý do lớn lao hơn để tránh đạo văn. Chọn D.

Dịch: Nhưng ngoài nguy cơ bị xử phạt, vẫn còn có những lý do thuyết phục khác về đạo đức và trí tuệ để tránh đạo văn.

Câu 4:

You must therefore always make clear in your written work (634) ___________ you have borrowed from others – whether it’s data, opinions, questions, ideas, or specific language.

A. when                     

B. where              
C. that                  
D. whom

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề quan hệ

Chỗ trống cần điền đứng sau cụm “make clear in your written work” (làm rõ trong bài viết của bạn) và đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh “you have borrowed from others” (bạn đã mượn từ người khác). Trong ngữ cảnh nói về việc đạo văn, người viết [sinh viên] phải làm rõ mình đã lấy thông tin từ đâu để tránh “impersonating someone you are not” (mạo danh một người không phải là bạn). Do đó, “where” (từ đâu) là lựa chọn phù hợp nhất để làm hoàn thiện câu. Chọn B.

Dịch: Do đó, bạn phải luôn làm rõ trong bài viết của mình những nguồn nào bạn đã mượn từ người khác – dù đó là dữ liệu, ý kiến, câu hỏi, ý tưởng hay ngôn ngữ cụ thể.

Câu 5:

(635) ___________ whether the sources have been published or not, in print or online.

A. This obligation applies                      
B. Such a policy remains      
C. It is considered imperative          
D. The high standard pertains

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định liên kết giữa hai câu liên tiếp

Chỗ trống đứng ở đầu câu, đóng vai trò là lời khẳng định về phạm vi áp dụng của nguyên tắc trích dẫn nguồn vừa nêu ở câu trước. Phương án (A) This obligation applies (Trách nhiệm này áp dụng) là lựa chọn phù hợp nhất, vì “this obligation” thay thế cho nghĩa vụ phải làm rõ những gì đã mượn được đề cập trước đó. Chọn A.

Dịch: Nghĩa vụ này áp dụng bất kể nguồn đó đã được xuất bản hay chưa, ở dạng in hay trực tuyến.

Dịch bài đọc:

Đạo văn là việc sử dụng công trình, diễn đạt hoặc ý tưởng của người khác mà không ghi nguồn. Từ “plagiarism” thực chất bắt nguồn từ từ Latinh “plagium”, có nghĩa là “bắt cóc” và được coi là một hình thức trộm cắp, một sự vi phạm tính trung thực trong cộng đồng học thuật.

Đạo văn có nhiều hình thức, nhưng nó có thể được chia thành ba loại chính: sử dụng ngôn ngữ của nguồn mà không trích dẫn, sử dụng thông tin từ nguồn mà không ghi nguồn, và diễn giải lại nguồn theo cách quá giống với bản gốc.

Ở hầu hết các trường đại học, người đạo văn phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng bao gồm đình chỉ học hoặc đuổi học. Nhưng ngoài nguy cơ bị xử phạt còn có những lý do thuyết phục về đạo đức và trí tuệ để tránh đạo văn. Khi viết cho đối tượng học thuật là bạn đang tham gia vào một cuộc trao đổi đang diễn ra. Khi bạn đạo văn, bạn tham gia vào cuộc trao đổi đó trên những cơ sở sai lệch, mạo danh thành một người khác.

Do đó, bạn phải luôn làm rõ trong bài viết của mình những nguồn nào bạn đã mượn từ người khác – dù đó là dữ liệu, ý kiến, câu hỏi, ý tưởng hay ngôn ngữ cụ thể. Nghĩa vụ này áp dụng bất kể nguồn đó đã được xuất bản hay chưa, ở dạng in hay trực tuyến. Khi còn nghi ngờ, hãy chắc chắn hỏi giảng viên của bạn về cách trích dẫn nguồn trong bài viết, đặc biệt là vì mỗi ngành đều có quy ước riêng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. looming 
B. potential 
C. widespread 
D. ongoing

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “impending” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. sắp xảy ra

B. tiềm tàng

C. lan rộng

D. đang diễn ra

Xác định thông tin trong bài:

“Covered in ice, this region is the first to feel the effects of an impending environmental catastrophe as greenhouse gases trap heat in the atmosphere, causing temperatures to rise and glaciers to melt.” (Được bao phủ bởi băng, khu vực này là nơi đầu tiên cảm nhận được những tác động của một thảm họa môi trường sắp xảy ra khi khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển, khiến nhiệt độ tăng lên và các sông băng tan chảy.)

Đoạn văn đang mô tả khu vực Bắc Cực là nơi chịu ảnh hưởng đầu tiên của biến đổi khí hậu, với các hiện tượng cụ thể như nhiệt độ tăng và băng tan. Những dấu hiệu này cho thấy một thảm họa môi trường không còn xa vời mà đang tiến đến rất gần, có tính chất nghiêm trọng và khó tránh khỏi. Do đó, “impending” có thể mang nghĩa là sắp xảy đến và mang tính đe dọa trực tiếp. Tính từ “looming” cũng được dùng để chỉ một sự việc tiêu cực đang cận kề hoặc sắp xảy ra đến nơi. Chọn A.

Câu 2

A. reviewers 
B. companies 
C. shoppers 
D. purchases

Lời giải

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “their” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?

A. những người viết đánh giá

B. các công ty

C. những người mua sắm

D. các món hàng mua sắm

Xác định thông tin trong bài:

“According to the Competition and Markets Authority (CMA), more than half of the adults in Britain, around 25 million people, use online review sites such as Amazon, Tripadvisor, Expedia, and Checkatrade to find the best deals, but their impressions are being distorted by the growth of a “clandestine” market for fake reviews.” (Theo Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Thị trường (CMA), hơn một nửa tổng số người trưởng thành ở Anh, khoảng 25 triệu người, sử dụng các trang web đánh giá trực tuyến như Amazon, Tripadvisor, Expedia và Checkatrade để tìm kiếm những lựa chọn tốt nhất, nhưng nhận định của họ đang bị bóp méo bởi sự phát triển của một thị trường “ngầm” cho các đánh giá giả.)

Thông tin này cho thấy tính từ sở hữu “their” chỉ đến “around 25 million adults in Britain” (khoảng 25 triệu người trưởng thành ở Anh) hay cũng chính là “shoppers” (người mua sắm) được nhắc đến ở đoạn 1. Chọn C.

Câu 3

A. I always value my teacher whose opinion I respect. 
B. I always respect my teacher whose opinion is valuable. 
C. My teacher’s opinion is so valuable that I always respect him. 
D. Our teacher is always the man whose opinion I value and respect.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. learning 
B. learned 
C. to learn 
D. learn

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Of course. You’re right. 
B. There is no hope about it. 
C. Well, it deserves the label. 
D. Yes, I couldn’t agree more.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP