khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

02/10/2026 9 Lưu

Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.

Shoppers using the internet to research hotels, books, electronics, and other purchases are being misled by millions of “fake” reviews orchestrated by companies to deceive potential customers.

According to the Competition and Markets Authority (CMA), more than half of the adults in Britain, around 25 million people, use online review sites such as Amazon, Tripadvisor, Expedia, and Checkatrade to find the best deals, but their impressions are being distorted by the growth of a “clandestine” market for fake reviews. It found that some firms broke the law by writing flattering posts about themselves to boost their rankings, while others offered money, free product samples, or other “rewards” to those who wrote positive reviews or gave five-star ratings. In some cases, rival firms posted disparaging remarks about each other to cloud the judgement of potential customers.

“It’s utterly appalling that companies are engaging in practices where they are duping potential customers who just want an honest review of their service,” said Guy Anker, director of consumer consulting firm MoneySavingExpert.com. “Review sites are an essential part of people’s research, whether it’s booking a hotel or buying a product, so visitors need to be able to trust them.”

The CMA stated that some websites have already developed systems to detect and verify fake reviews, but many others have not. The agency warned that in some cases, sites have “selectively arranged” reviews so that positive ones come to the front, as concealing negative reviews is against the law. Conversely, some customers are also trying to abuse the system by blackmailing companies through threats to leave a negative review.

An investigation will now commence and anyone found to be acting illegally will be fined and may even face prison.

(Adapted from https://www.telegraph.co.uk/news)

What does “their” in paragraph 2 refer to?

A. reviewers 
B. companies 
C. shoppers 
D. purchases

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định từ quy chiếu

Từ “their” trong đoạn 2 chỉ đến đối tượng nào?

A. những người viết đánh giá

B. các công ty

C. những người mua sắm

D. các món hàng mua sắm

Xác định thông tin trong bài:

“According to the Competition and Markets Authority (CMA), more than half of the adults in Britain, around 25 million people, use online review sites such as Amazon, Tripadvisor, Expedia, and Checkatrade to find the best deals, but their impressions are being distorted by the growth of a “clandestine” market for fake reviews.” (Theo Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Thị trường (CMA), hơn một nửa tổng số người trưởng thành ở Anh, khoảng 25 triệu người, sử dụng các trang web đánh giá trực tuyến như Amazon, Tripadvisor, Expedia và Checkatrade để tìm kiếm những lựa chọn tốt nhất, nhưng nhận định của họ đang bị bóp méo bởi sự phát triển của một thị trường “ngầm” cho các đánh giá giả.)

Thông tin này cho thấy tính từ sở hữu “their” chỉ đến “around 25 million adults in Britain” (khoảng 25 triệu người trưởng thành ở Anh) hay cũng chính là “shoppers” (người mua sắm) được nhắc đến ở đoạn 1. Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What is the main concern raised by the Competition and Markets Authority (CMA) regarding online reviews?

A. The lack of accessibility to review websites for the majority of the British population 
B. The systematic distortion of consumer impressions through a market of fabricated opinions 
C. The failure of large platforms like Amazon to implement any systems to detect fake reviews 
D. The financial loss incurred by companies who refuse to pay for positive five-star ratings

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Thị trường (CMA) nêu ra mối lo ngại chính nào liên quan đến các đánh giá trực tuyến?

A. Việc đa số người dân Anh khó tiếp cận được đến các trang web đánh giá

B. Sự bóp méo có hệ thống các nhận định của người tiêu dùng thông qua thị trường ý kiến ​​bịa đặt

C. Việc các nền tảng lớn như Amazon không triển khai bất kỳ hệ thống nào để phát hiện ra các đánh giá bịa đặt

D. Thiệt hại tài chính các công ty phải gánh chịu khi từ chối trả tiền cho các đánh giá 5 sao tích cực

Xác định thông tin trong bài:

“According to the Competition and Markets Authority (CMA), more than half of the adults in Britain, around 25 million people, use online review sites such as Amazon, Tripadvisor, Expedia, and Checkatrade to find the best deals, but their impressions are being distorted by the growth of a “clandestine” market for fake reviews.” (Theo Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Thị trường (CMA), hơn một nửa tổng số người trưởng thành ở Anh, khoảng 25 triệu người, sử dụng các trang web đánh giá trực tuyến như Amazon, Tripadvisor, Expedia và Checkatrade để tìm kiếm những lựa chọn tốt nhất, nhưng nhận định của họ đang bị bóp méo bởi sự phát triển của một thị trường “ngầm” cho các đánh giá giả.)

Thông tin này cho thấy mối lo ngại cốt yếu của CMA là việc người tiêu dùng bị dẫn dắt sai lệch bởi một hệ thống các bài đánh giá không trung thực được dàn xếp có mục đích. Chọn B.

Câu 3:

What is “disparaging” in paragraph 2 closest in meaning to?

A. exaggerated 
B. controversial 
C. derogatory 
D. contradictory

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “disparaging” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. phóng đại

B. gây tranh cãi

C. xúc xiểm

D. mâu thuẫn

Xác định thông tin trong bài:

“In some cases, rival firms posted disparaging remarks about each other to cloud the judgement of potential customers.” (Trong một số trường hợp, các công ty đối thủ còn đăng những nhận xét chê bai lẫn nhau nhằm làm sai lệch phán đoán của khách hàng tiềm năng.)

Thông tin này cho thấy từ “disparaging” mang nghĩa là xúc phạm. Từ “derogatory” có nghĩa là xúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc làm giảm giá trị, có nét nghĩa gần giống với từ “disparaging” trong ngữ cảnh này. Chọn C.

Câu 4:

What best describes Guy Anker’s attitude toward companies that use fake reviews?

A. Analytical
B. Ambivalent
C. Dismissive
D. Condemnatory

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hiểu ý kiến, thái độ của một nhân vật trong văn bản

Từ nào mô tả đúng nhất thái độ của Guy Anker đối với các công ty sử dụng các đánh giá giả?

A. Phân tích

B. Phân vân

C. Phớt lờ

D. Lên án gay gắt

Xác định thông tin trong bài:

“It’s utterly appalling that companies are engaging in practices where they are duping potential customers who just want an honest review of their service” (Thật sự kinh khủng khi các công ty lại tham gia vào những hành vi lừa dối khách hàng tiềm năng, những người chỉ đơn giản là muốn đọc một đánh giá trung thực về dịch vụ của họ).

Thông tin này cho thấy Guy Anker sử dụng những từ ngữ có sắc thái cực kỳ mạnh mẽ như “utterly appalling” (cực kỳ tệ, kinh khủng) và “duping” (lừa gạt) để nói về hành vi sử dụng đánh giá giả của các công ty này. Điều này thể hiện một thái độ phê phán quyết liệt và lên án mạnh mẽ. Chọn D.

Câu 5:

Which of the following practices is specifically identified as a violation of the law?

A. Offering free product samples to customers in exchange for candid feedback 
B. Failing to verify the identity of users who leave five-star ratings or good reviews 
C. Providing a platform where customers can post remarks about rival businesses 
D. Hiding negative reviews so that only positive ones are visible to the public

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khả năng xác định chi tiết được diễn đạt khác trong văn bản

Hành vi nào sau đây được xác định cụ thể là vi phạm pháp luật?

A. Cung cấp mẫu sản phẩm miễn phí cho khách hàng để đổi lấy phản hồi trung thực

B. Không xác minh danh tính của người dùng để lại đánh giá 5 sao hoặc đánh giá tốt

C. Cung cấp nền tảng nơi khách hàng có thể đăng đánh giá về các doanh nghiệp đối thủ

D. Ẩn các đánh giá tiêu cực để chỉ các đánh giá tích cực mới hiển thị với công chúng

Xác định thông tin trong bài:

“The agency warned that in some cases, sites have “selectively arranged” reviews so that positive ones come to the front, as concealing negative reviews is against the law.” (Cơ quan này cảnh báo trong một số trường hợp, các trang web đã “sắp xếp có chọn lọc” các đánh giá để những đánh giá tích cực hiển thị ở đầu trang, vì việc che giấu các đánh giá tiêu cực là vi phạm pháp luật.)

Thông tin này cho thấy rằng hành động che giấu hoặc ẩn đi các phản hồi không tốt của khách hàng là một hành vi trái với quy định của pháp luật. Chọn D.

Dịch bài đọc:

Những người mua sắm sử dụng internet để tìm kiếm thông tin về khách sạn, sách, đồ điện tử và các mặt hàng khác đang bị đánh lừa bởi hàng triệu bài đánh giá “giả” do các công ty dàn dựng nhằm lừa gạt khách hàng tiềm năng.

Theo Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Thị trường (CMA), hơn một nửa tổng số người trưởng thành ở Anh, khoảng 25 triệu người, sử dụng các trang web đánh giá trực tuyến như Amazon, Tripadvisor, Expedia và Checkatrade để tìm kiếm những lựa chọn tốt nhất, nhưng nhận định của họ đang bị bóp méo bởi sự phát triển của một thị trường “ngầm” cho các đánh giá giả. Cơ quan này phát hiện rằng một số công ty đã vi phạm pháp luật bằng cách tự viết những đánh giá tâng bốc về bản thân để tăng thứ hạng, trong khi những công ty khác đưa tiền, tặng sản phẩm miễn phí hoặc các “phần thưởng” khác cho những người viết đánh giá tích cực hoặc chấm điểm 5 sao. Trong một số trường hợp, các công ty đối thủ còn đăng những nhận xét chê bai lẫn nhau nhằm làm sai lệch phán đoán của khách hàng tiềm năng.

“Thật sự kinh khủng khi các công ty lại tham gia vào những hành vi lừa dối khách hàng tiềm năng, những người chỉ đơn giản là muốn đọc một đánh giá trung thực về dịch vụ của họ,” ông Guy Anker, giám đốc công ty tư vấn người tiêu dùng MoneySavingExpert.com, cho biết. “Các trang web đánh giá là một phần thiết yếu trong quá trình tìm hiểu của mọi người, cho dù đó là đặt phòng khách sạn hay mua sản phẩm, vì vậy người dùng cần phải có thể tin tưởng vào chúng.”

CMA cho biết một số trang web đã phát triển các hệ thống phát hiện và xác minh các đánh giá giả, nhưng nhiều trang khác thì chưa. Cơ quan này cảnh báo trong một số trường hợp, các trang web đã “sắp xếp có chọn lọc” các đánh giá để những đánh giá tích cực hiển thị ở đầu trang, vì việc che giấu các đánh giá tiêu cực là vi phạm pháp luật. Ngược lại, một số khách hàng cũng đang cố lợi dụng hệ thống bằng cách tống tiền các công ty thông qua việc đe dọa để lại đánh giá tiêu cực.

Một cuộc điều tra sẽ sớm được tiến hành và bất kỳ ai bị phát hiện có hành vi bất hợp pháp sẽ bị phạt tiền hoặc thậm chí có thể phải đối mặt với án tù.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. breach                   

B. fraction           
C. lapse                
D. rupture

Lời giải

Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng

Chỗ trống cần điền đứng sau mạo từ “a” và đứng trước cụm giới từ “of honesty” để tạo thành cụm danh từ mô tả hành vi đạo văn. Phương án (A) breach mang nghĩa là sự vi phạm hoặc phá vỡ, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh, diễn tả rằng đạo văn là hành vi vi phạm tính trung thực. Chọn A.

Dịch: Từ “plagiarism” thực ra bắt nguồn từ từ Latinh “plagium”, có nghĩa là “bắt cóc” và được coi là một hình thức trộm cắp, một sự vi phạm tính trung thực trong cộng đồng học thuật.

Câu 2

A. looming 
B. potential 
C. widespread 
D. ongoing

Lời giải

Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh

Từ “impending” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

A. sắp xảy ra

B. tiềm tàng

C. lan rộng

D. đang diễn ra

Xác định thông tin trong bài:

“Covered in ice, this region is the first to feel the effects of an impending environmental catastrophe as greenhouse gases trap heat in the atmosphere, causing temperatures to rise and glaciers to melt.” (Được bao phủ bởi băng, khu vực này là nơi đầu tiên cảm nhận được những tác động của một thảm họa môi trường sắp xảy ra khi khí nhà kính giữ nhiệt trong khí quyển, khiến nhiệt độ tăng lên và các sông băng tan chảy.)

Đoạn văn đang mô tả khu vực Bắc Cực là nơi chịu ảnh hưởng đầu tiên của biến đổi khí hậu, với các hiện tượng cụ thể như nhiệt độ tăng và băng tan. Những dấu hiệu này cho thấy một thảm họa môi trường không còn xa vời mà đang tiến đến rất gần, có tính chất nghiêm trọng và khó tránh khỏi. Do đó, “impending” có thể mang nghĩa là sắp xảy đến và mang tính đe dọa trực tiếp. Tính từ “looming” cũng được dùng để chỉ một sự việc tiêu cực đang cận kề hoặc sắp xảy ra đến nơi. Chọn A.

Câu 3

A. I always value my teacher whose opinion I respect. 
B. I always respect my teacher whose opinion is valuable. 
C. My teacher’s opinion is so valuable that I always respect him. 
D. Our teacher is always the man whose opinion I value and respect.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. learning 
B. learned 
C. to learn 
D. learn

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Of course. You’re right. 
B. There is no hope about it. 
C. Well, it deserves the label. 
D. Yes, I couldn’t agree more.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP