Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.
Cities often feel significantly hotter than the surrounding countryside, a phenomenon known as the urban heat island (UHI). An urban heat island is a metropolitan area which becomes noticeably warmer than its neighboring rural regions, primarily due to the absorption and retention of heat by concrete, asphalt, and buildings. In such environments, waste heat, generated by homes, factories, cars, public transport, and even people themselves adds to the rising temperature.
When buildings and paved surfaces are built close together, they trap heat; this insulating effect slows down heat release, causing temperatures in the spaces between structures to remain high even after sunset. At night, the contrast becomes even more pronounced. Buildings and surfaces such as roads, sidewalks, and parking lots act like vast reservoirs of heat, preventing warmth from escaping into the cooler night sky. In a dense urban core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, so trapped heat lingers close to ground level.
The consequences are serious: air quality is deteriorating as pollutants from traffic and industry cannot disperse easily, while local water systems are affected by heated runoff flowing into streams and rivers, harming aquatic species adapted to cooler conditions. The urban heat island also places a heavy strain on energy networks, as residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages.
To mitigate these impacts, urban planners, policy-makers, and architects are developing both modest and ambitious strategies. Green roofs, essentially rooftop gardens, help to cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. Using lighter-colored materials that reflect more solar radiation can also reduce warming. Expanding urban vegetation and creating more open layouts improves air circulation, allowing heat to dissipate. Although urban heat islands are a modern challenge, thoughtful design and collective action can lessen their impact, making city life healthier and more sustainable.
(Adapted from https://education.nationalgeographic.org)
What is the main topic of paragraph 1?
Reading comprehension 2: Read the following passage and choose A, B, C or D to answer each question from 641 to 645.
Cities often feel significantly hotter than the surrounding countryside, a phenomenon known as the urban heat island (UHI). An urban heat island is a metropolitan area which becomes noticeably warmer than its neighboring rural regions, primarily due to the absorption and retention of heat by concrete, asphalt, and buildings. In such environments, waste heat, generated by homes, factories, cars, public transport, and even people themselves adds to the rising temperature.
When buildings and paved surfaces are built close together, they trap heat; this insulating effect slows down heat release, causing temperatures in the spaces between structures to remain high even after sunset. At night, the contrast becomes even more pronounced. Buildings and surfaces such as roads, sidewalks, and parking lots act like vast reservoirs of heat, preventing warmth from escaping into the cooler night sky. In a dense urban core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, so trapped heat lingers close to ground level.
The consequences are serious: air quality is deteriorating as pollutants from traffic and industry cannot disperse easily, while local water systems are affected by heated runoff flowing into streams and rivers, harming aquatic species adapted to cooler conditions. The urban heat island also places a heavy strain on energy networks, as residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks, and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages.
To mitigate these impacts, urban planners, policy-makers, and architects are developing both modest and ambitious strategies. Green roofs, essentially rooftop gardens, help to cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. Using lighter-colored materials that reflect more solar radiation can also reduce warming. Expanding urban vegetation and creating more open layouts improves air circulation, allowing heat to dissipate. Although urban heat islands are a modern challenge, thoughtful design and collective action can lessen their impact, making city life healthier and more sustainable.
(Adapted from https://education.nationalgeographic.org)
What is the main topic of paragraph 1?
Quảng cáo
Trả lời:
Hiểu ý chính của một đoạn văn bản
Chủ đề chính của đoạn 1 là gì?
A. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng đô thị bao quanh các khu vực nông thôn và ảnh hưởng của nó
B. Định nghĩa về một hiện tượng thời tiết cụ thể và các nguyên nhân vật lý đằng sau nó
C. Sự so sánh tác động của nhiệt lượng sinh ra từ các nhà máy và tòa nhà đô thị
D. Tác động của việc giữ nhiệt đối với cư dân của các thành phố lớn trên thế giới
Xác định thông tin trong bài:
“Cities often feel significantly hotter than the surrounding countryside, a phenomenon known as the urban heat island (UHI). An urban heat island is a metropolitan area which becomes noticeably warmer than its neighboring rural regions, primarily due to the absorption and retention of heat by concrete, asphalt, and buildings.”
Trong câu mở đầu, tác giả đưa ra định nghĩa trực tiếp về hiện tượng đảo nhiệt đô thị và sau đó bóc tách các nguyên nhân vật lý cốt lõi gây nên hiện tượng này, như sự hấp thụ nhiệt của bê tông, nhựa đường và lượng nhiệt thải từ đời sống sinh hoạt, nhà máy, xe cộ. Do đó, nội dung chính của đoạn 1 là định nghĩa một hiện tượng thời tiết đặc thù và các nguyên nhân vật lý đằng sau nó. Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What is “pronounced” in paragraph 2 opposite in meaning to?
What is “pronounced” in paragraph 2 opposite in meaning to?
A. nonexistent
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Từ “pronounced” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với từ nào?
A. không tồn tại
B. không hiệu quả
C. không cân bằng
D. không đáng kể
Xác định thông tin trong bài:
“At night, the contrast becomes even more pronounced. Buildings and surfaces such as roads, sidewalks, and parking lots act like vast reservoirs of heat, preventing warmth from escaping into the cooler night sky” (Vào ban đêm, sự tương phản càng trở nên rõ rệt hơn. Các tòa nhà và bề mặt như đường sá, vỉa hè và bãi đậu xe hoạt động như những bể chứa nhiệt khổng lồ, ngăn không cho hơi nóng thoát ra ngoài bầu trời đêm mát mẻ hơn.)
Trong ngữ cảnh so sánh sự chênh lệch nhiệt độ giữa khu vực thành thị và nông thôn vào ban đêm, tính từ “pronounced” mang nghĩa là rõ ràng, nổi bật, dễ dàng nhận thấy được. Để tìm một từ có nét nghĩa trái ngược, phương án phù hợp nhất là “unnoticeable” (không đáng kể, không thể nhận ra, kín đáo). Chọn D.
Câu 3:
Which of the following sentences best paraphrases this one: “Buildings and surfaces such as roads, sidewalks, and parking lots act like vast reservoirs of heat, preventing warmth from escaping into the cooler night sky.”?
Hiểu logic của một luận điểm, lập luận
Câu nào dưới đây diễn đạt lại gần nghĩa nhất cho câu: “Các tòa nhà và bề mặt như đường sá, vỉa hè và bãi đậu xe hoạt động như những bể chứa nhiệt khổng lồ, ngăn không cho hơi nóng thoát ra ngoài bầu trời đêm mát mẻ hơn.”?
A. Lượng nhiệt khổng lồ được hấp thụ bởi cơ sở hạ tầng đô thị vào ban ngày được giải phóng nhanh chóng vào ban đêm, làm cho không khí ban đêm mát mẻ hơn.
B. Cơ sở hạ tầng đô thị lưu trữ một lượng nhiệt lớn, điều này cản trở quá trình làm mát tự nhiên vào ban đêm do sự tản nhiệt diễn ra rất chậm.
C. Vật liệu xây dựng đô thị có hiệu quả cao trong việc phản xạ bức xạ mặt trời, đảm bảo cho nhiệt độ ban đêm duy trì ở mức tương tự ban ngày.
D. Thiết kế kiến trúc của cơ sở hạ tầng đô thị giúp lưu trữ không khí mát mẻ cũng như ngăn không cho nhiệt xâm nhập vào các tòa nhà vào ban đêm.
Câu gốc chỉ ra rằng cơ chế lưu trữ nhiệt lượng khổng lồ của hạ tầng đô thị giống như các “bể chứa” (reservoirs of heat), dẫn đến hệ quả là giữ lại hơi ấm và cản trở chúng thoát ra ngoài môi trường vào ban đêm. Phương án (B) đã diễn đạt lại một cách đầy đủ và chính xác: các cơ sở hạ tầng lưu trữ một lượng nhiệt lớn (stores a massive amount of heat), cản trở quá trình làm mát tự nhiên vào ban đêm do sự tản nhiệt diễn ra chậm (hinders natural cooling at night due to its very slow heat dissipation). Chọn B.
Câu 4:
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Khả năng xác định chi tiết tường minh trong văn bản
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản?
A. Ô nhiễm không khí ở các thành phố trở nên tệ hơn khi các chất gây ô nhiễm không thể phân tán nhanh chóng.
B. Vườn trên sân thượng giúp giảm nhiệt độ đô thị bằng cách hấp thụ năng lượng mặt trời.
C. Không gian đô thị hạn chế có thể góp phần tích tụ nhiệt ở gần mặt đất.
D. Một số thành phố đã hạn chế việc sử dụng phương tiện cá nhân trong giờ cao điểm.
Xác định thông tin trong bài:
A. Thông tin xuất hiện ở đoạn 3: “air quality is deteriorating as pollutants from traffic and industry cannot disperse easily” (chất lượng không khí đang xấu đi do các chất ô nhiễm từ giao thông và công nghiệp khó phân tán)
B. Thông tin xuất hiện ở đoạn 4: “ Green roofs, essentially rooftop gardens, help to cool buildings by absorbing sunlight” (Mái nhà xanh, về cơ bản là các khu vườn trên sân thượng, giúp làm mát các tòa nhà bằng cách hấp thụ ánh sáng mặt trời)
C. Thông tin xuất hiện ở đoạn 2: “In a dense urban core, skyscrapers and narrow streets restrict airflow, so trapped heat lingers close to ground level.” (Ở trong một lõi đô thị dày đặc, các tòa nhà chọc trời và đường phố chật hẹp làm hạn chế lưu thông không khí, do đó nhiệt bị mắc kẹt sẽ lưu lại ở gần mặt đất.)
Không có thông tin ở phương án (D) được đề cập đến trong bài. Chọn D.
Câu 5:
Which of the following would the author most likely support?
Hiểu ý kiến, quan điểm của tác giả
Tác giả có khả năng ủng hộ ý kiến nào sau đây nhất?
A. Các chính phủ nên sử dụng nhựa đường tối màu hơn để đảm bảo đường sá bền hơn vào mùa hè.
B. Dân cư thành thị nên di dời đến các vùng nông thôn để giảm bớt áp lực môi trường.
C. Các thành phố nên tăng mật độ xây dựng đô thị để che chắn người đi bộ khỏi ánh nắng trực tiếp.
D. Các nhà quy hoạch đô thị nên áp dụng các thiết kế thân thiện với môi trường hơn để giảm sự tích tụ nhiệt.
Xác định thông tin trong bài:
“To mitigate these impacts, urban planners, policy-makers, and architects are developing both modest and ambitious strategies. Green roofs, essentially rooftop gardens, help to cool buildings by absorbing sunlight and converting it into biomass rather than heat. ... Expanding urban vegetation and creating more open layouts improves air circulation, allowing heat to dissipate.” (Để giảm thiểu những tác động này, các nhà quy hoạch đô thị, các nhà hoạch định chính sách và các kiến trúc sư đang phát triển cả những chiến lược khiêm tốn lẫn đầy tham vọng. Mái nhà xanh, về cơ bản là các khu vườn trên sân thượng, giúp làm mát các tòa nhà bằng cách hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa nó thành sinh khối thay vì nhiệt lượng. ... Việc mở rộng thảm thực vật đô thị và tạo ra những bố cục không gian mở hơn giúp cải thiện lưu thông không khí, cho phép nhiệt lượng được phân tán.)
Xuyên suốt đoạn cuối của bài viết, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp thiết kế đô thị mang tính tập thể và thân thiện với môi trường, thông qua các sáng kiến “green roofs”, “creating more open layouts” hay “expanding urban vegetation”. Chọn D.
Dịch bài đọc:
Các thành phố thường có cảm giác nóng hơn đáng kể so với vùng nông thôn xung quanh, một hiện tượng được gọi là đảo nhiệt đô thị (UHI). Đảo nhiệt đô thị là một khu vực đô thị trở nên nóng hơn rõ rệt so với những vùng nông thôn lân cận, chủ yếu là do sự hấp thụ và giữ nhiệt của bê tông, nhựa đường và các tòa nhà. Trong các môi trường như vậy, nhiệt thải ra từ nhà ở, nhà máy, xe cộ, phương tiện giao thông công cộng và thậm chí từ chính con người cũng làm tăng thêm nhiệt độ vốn đã cao.
Khi các tòa nhà và bề mặt lát nhựa được xây dựng sát nhau, chúng sẽ giữ nhiệt; hiệu ứng cách nhiệt này làm chậm quá trình giải phóng nhiệt, khiến nhiệt độ trong không gian giữa các công trình kiến trúc vẫn ở mức cao ngay cả sau khi mặt trời đã lặn. Vào ban đêm, sự tương phản càng trở nên rõ rệt hơn. Các tòa nhà và bề mặt như đường sá, vỉa hè và bãi đậu xe hoạt động như những bể chứa nhiệt khổng lồ, ngăn không cho hơi nóng thoát ra ngoài bầu trời đêm mát mẻ hơn. Ở trong một lõi đô thị dày đặc, các tòa nhà chọc trời và đường phố chật hẹp làm hạn chế lưu thông không khí, do đó nhiệt bị mắc kẹt sẽ lưu lại ở gần mặt đất.
Các hậu quả của hiện tượng này rất nghiêm trọng: chất lượng không khí đang xấu đi do các chất ô nhiễm từ giao thông và công nghiệp khó phân tán trong khi hệ thống nước địa phương bị ảnh hưởng bởi lượng nước thải bị đốt nóng tràn vào các sông suối, gây hại cho các loài thủy sinh đã thích nghi với điều kiện mát mẻ hơn. Hiện tượng đảo nhiệt đô thị cũng gây áp lực nặng nề lên mạng lưới năng lượng, khi người dân ngày càng phụ thuộc vào máy điều hòa không khí trong các đợt cao điểm mùa hè, và sự gia tăng nhu cầu này có thể dẫn đến tình trạng mất điện hoặc thiếu hụt điện.
Để giảm thiểu những tác động này, các nhà quy hoạch đô thị, các nhà hoạch định chính sách và các kiến trúc sư đang phát triển cả những chiến lược khiêm tốn lẫn đầy tham vọng. Mái nhà xanh, về cơ bản là các khu vườn trên sân thượng, giúp làm mát các tòa nhà bằng cách hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa nó thành sinh khối thay vì nhiệt lượng. Việc sử dụng vật liệu có màu sáng hơn giúp phản chiếu nhiều bức xạ mặt trời hơn cũng có thể làm giảm sự nóng lên. Việc mở rộng thảm thực vật đô thị và tạo ra những bố cục không gian mở hơn giúp cải thiện lưu thông không khí, cho phép nhiệt lượng được phân tán. Mặc dù hiện tượng đảo nhiệt đô thị là một thách thức hiện đại, nhưng thiết kế chu đáo và hành động tập thể có thể giảm bớt tác động của chúng, làm cho cuộc sống đô thị trở nên lành mạnh và bền vững hơn.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. requests
Lời giải
Kiến thức về ngữ nghĩa từ vựng
Đoạn văn nói về mối liên hệ giữa đồng hồ sinh học của chúng ta với các loại hoạt động khác nhau: việc ra quyết định sẽ tối ưu vào giữa ngày, trong khi các nhiệm vụ cần đến sự hỗ trợ thể chất lại phù hợp nhất vào đầu buổi tối. Như vậy, chỗ trống cần điền một động từ mang nghĩa là đòi hỏi hoặc yêu cầu. Động từ “demands” có nghĩa là đòi hỏi, yêu cầu một kỹ năng, nỗ lực hoặc nguồn lực nhất định để thực hiện một hoạt động, là lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh. Chọn B.
Dịch: Mặt khác, bất cứ hoạt động nào đòi hỏi phải phối hợp thể chất thì tốt nhất nên được thực hiện vào đầu buổi tối.
Câu 2
A. absorb
Lời giải
Hiểu nghĩa của từ trong văn cảnh
Cụm từ “take in” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. hấp thụ, tiếp thu
B. tuyển dụng
C. lừa dối
D. che chở, cho ẩn náu
Xác định thông tin trong bài:
“So what exactly is cultural diversity in the workplace? It is when companies take in applicants from any region, country, or religion.” (Vậy chính xác thì sự đa dạng văn hóa nơi công sở là gì? Đó là khi các công ty tuyển dụng ứng viên đến từ bất kỳ khu vực, quốc gia hoặc tôn giáo nào.)
Cụm động từ “take in” có nhiều ý nghĩa tùy thuộc ngữ cảnh. Trong bối cảnh công ty xử lý hồ sơ của “applicants” (các ứng viên), “take in” có nghĩa là tuyển chọn nhân sự vào làm việc. Từ “recruit” có nghĩa là tuyển dụng hoặc chiêu mộ, có nét nghĩa tương đồng với “take in” trong ngữ cảnh. Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.