khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 4 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.

a. Emma: That's a great idea! Having a backup plan always helps reduce anxiety.

b. Emma: How are you handling the stress of your upcoming job interview?

c. Jake: I'm trying to stay positive, but I'm also preparing for other opportunities in case this doesn't work out.

d. Emma: I can imagine. What's your main concern about it?

e. Jake: I'm quite nervous, to be honest. It's for a position I really want.

A. b - c - a - d - e          

B. b - e - d - c - a       
C. a - c - d - e - b   
D. e - b - d - c - a

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Thứ tự đúng: B. b - e - d - c - a

Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:

- (b): Emma mở đầu cuộc trò chuyện bằng một câu hỏi thăm về tình hình hiện tại: “How are you handling the stress of your upcoming job interview?” (Cậu đang đối phó với căng thẳng cho buổi phỏng vấn xin việc sắp tới như thế nào?).

- (e): Jake trả lời thành thật về cảm xúc của mình để phản hồi lại sự quan tâm của Emma: “I'm quite nervous, to be honest. It's for a position I really want.” (Thành thật mà nói, tớ khá lo lắng. Đó là vị trí tớ thực sự rất muốn).

- (d): Emma thể hiện sự thấu hiểu và hỏi sâu hơn về nguyên nhân lo lắng: “I can imagine. What's your main concern about it?” (Tớ hiểu mà. Mối bận tâm lớn nhất của cậu về điều đó là gì?).

- (c): Jake chia sẻ cách giải quyết cho nỗi bận tâm của mình: “I'm trying to stay positive, but I'm also preparing for other opportunities in case this doesn't work out.” (Tớ đang cố gắng giữ tinh thần lạc quan, nhưng tớ cũng đang chuẩn bị cho những cơ hội khác phòng khi việc này không thành).

- (a): Emma đồng tình và khen ngợi cách giải quyết của Jake để kết thúc hội thoại: “That's a great idea! Having a backup plan always helps reduce anxiety.” (Đó là một ý kiến tuyệt vời! Có một kế hoạch dự phòng luôn giúp giảm bớt sự lo âu).

Đoạn hoàn chỉnh:

Emma: How are you handling the stress of your upcoming job interview?

Jake: I'm quite nervous, to be honest. It's for a position I really want.

Emma: I can imagine. What's your main concern about it?

Jake: I'm trying to stay positive, but I'm also preparing for other opportunities in case this doesn't work out.

Emma: That's a great idea! Having a backup plan always helps reduce anxiety.

Dịch nghĩa:

Emma: Cậu đang đối phó với căng thẳng cho buổi phỏng vấn xin việc sắp tới như thế nào?

Jake: Thành thật mà nói, tớ khá lo lắng. Đó là vị trí mà tớ thực sự rất muốn.

Emma: Tớ có thể hiểu được. Mối bận tâm lớn nhất của cậu về nó là gì?

Jake: Tớ đang cố gắng giữ tinh thần lạc quan, nhưng tớ cũng đang chuẩn bị cho những cơ hội khác phòng khi việc này không thành.

Emma: Đó là một ý kiến tuyệt vời! Có một kế hoạch dự phòng luôn giúp giảm bớt sự lo âu.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                             

B. [II]                        
C. [III]                  
D. [IV]

Lời giải

Đáp án đúng là C

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

“Understanding these traditions helps promote cross-cultural respect and appreciation.”

(Việc thấu hiểu những truyền thống này giúp thúc đẩy sự tôn trọng và trân trọng xuyên văn hóa.)

- Câu liền trước vị trí [III]: “As globalization continues to influence societies, it becomes increasingly important to preserve and understand these cultural traditions.” (Khi toàn cầu hóa tiếp tục ảnh hưởng đến các xã hội, việc bảo tồn và thấu hiểu những truyền thống văn hóa này ngày càng trở nên quan trọng.)

- Chèn câu cần điền vào vị trí [III]: Câu này tiếp nối trực tiếp ý “thấu hiểu những truyền thống văn hóa này” ở câu trước, giải thích thêm lợi ích của việc thấu hiểu đó là thúc đẩy sự tôn trọng và trân trọng.

- Câu liền sau đó: “It also means recognizing the symbolic significance...” (Điều đó cũng có nghĩa là công nhận ý nghĩa tượng trưng...) → Đại từ “It” lúc này thay thế cho cụm danh động từ “Understanding these traditions” (Việc thấu hiểu những truyền thống này) ở câu vừa chèn vào.

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. explore (v): khám phá

B. examine (v): kiểm tra, xem xét

C. investigate (v): điều tra

D. search (v): tìm kiếm (thường đi với giới từ “for”)

Ngữ cảnh của đoạn quảng cáo đang nói về du lịch và trải nghiệm. Động từ “explore” (khám phá) là sự kết hợp từ phù hợp nhất khi đi cùng với “culture” (văn hóa) hoặc các vùng đất mới.

→ Join our exclusive Vietnam Heritage Tour and explore the rich cultural tapestry of this beautiful country!

Dịch nghĩa: Hãy tham gia Chuyến tham quan Di sản Việt Nam độc quyền của chúng tôi và khám phá bức tranh văn hóa phong phú của đất nước xinh đẹp này!

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Tourism is growing rapidly worldwide 
B. The complex impact of tourism on local communities
C. Tourist taxes are ineffective                  
D. Budget airlines have made travel affordable

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
B. which aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
C. aiming to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
D. that aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP