khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/10/2026 25 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

The concept of sustainable tourism has gained significant momentum in recent years as travelers become more environmentally conscious. This approach to travel (18) __________. Rather than simply focusing on profit, sustainable tourism emphasizes the importance of preserving natural environments and supporting local communities.

One destination that exemplifies sustainable tourism is Bhutan, (19) __________. The country has implemented a “high value, low impact” tourism policy that limits the number of visitors while ensuring they contribute meaningfully to the local economy. This approach has helped Bhutan maintain its cultural identity while protecting its pristine landscapes.

The benefits of sustainable tourism extend beyond environmental protection. (20) __________.

Additionally, travelers who choose sustainable options often have more authentic experiences, as they interact directly with local communities and learn about traditional ways of life.

(21) __________, Bhutan has become a model for other destinations seeking to balance tourism development with conservation efforts. The country's success demonstrates that (22) __________. This approach ensures that future generations can continue to enjoy these remarkable destinations.

This approach to travel (18) __________.

A. aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
B. which aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
C. aiming to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
D. that aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Chủ ngữ của câu là “This approach to travel” (Phương pháp tiếp cận du lịch này). Câu hiện tại đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn chỉnh cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

A. nhằm mục đích giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong khi tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương (Cung cấp động từ chính “aims” được chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít, chính xác về mặt ngữ pháp và khớp logic với khái niệm “du lịch bền vững”).

B. which aims... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” biến vế này thành mệnh đề phụ, làm câu bị khuyết động từ chính).

C. aiming... (Hiện tại phân từ (V-ing) không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu).

D. that aims... (Tương tự B, đại từ “that” tạo thành mệnh đề quan hệ, gây thiếu động từ chính).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh có đầy đủ Chủ - Vị.

→ This approach to travel aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities.

Dịch nghĩa: Phương pháp tiếp cận du lịch này nhằm mục đích giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong khi tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

One destination that exemplifies sustainable tourism is Bhutan, (19) __________.

A. where the government has prioritized environmental conservation on mass tourism
B. which government has prioritized environmental conservation over mass tourism
C. whose government has prioritized environmental conservation over mass tourism
D. in which government has prioritized environmental conservation on mass tourism

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Khoảng trống (19) nằm sau dấu phẩy, đi liền sau danh từ chỉ địa điểm “Bhutan”. Ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho quốc gia này. Xét về mặt ngữ nghĩa, tác giả muốn nhắc đến “chính phủ của Bhutan” (Bhutan's government), do đó cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Đồng thời, cấu trúc kết hợp từ (collocation) đi với động từ “prioritize” là: prioritize A over B (ưu tiên A hơn B).

A. where the government has prioritized... on mass tourism (Sai giới từ: không dùng “prioritize... on”).

B. which government... (Sai ngữ pháp: “which” không đóng vai trò sở hữu cách thay cho danh từ chỉ người/vật phía trước, phải dùng “whose”).

C. nơi mà chính phủ (của họ) đã ưu tiên bảo tồn môi trường hơn du lịch đại trà (Sử dụng đại từ quan hệ “whose” kết hợp với danh từ “government” cực kỳ chuẩn xác. Giới từ “over” cũng tạo thành collocation đúng với “prioritize”).

D. in which government has prioritized... on... (Thiếu mạo từ “the” trước government và sai giới từ “on”).

Đáp án C đáp ứng được cả hai tiêu chí: đại từ quan hệ sở hữu (whose) và cụm từ cố định (prioritize over).

→ One destination that exemplifies sustainable tourism is Bhutan, whose government has prioritized environmental conservation over mass tourism.

Dịch nghĩa: Một điểm đến là ví dụ điển hình cho du lịch bền vững là Bhutan, nơi chính phủ của họ đã ưu tiên bảo tồn môi trường hơn là du lịch đại trà.

Câu 3:

The benefits of sustainable tourism extend beyond environmental protection. (20) __________.

A. Supporting local businesses creates employment opportunities and helps preserve traditional crafts
B. Local businesses are supported, creating employment opportunities and helping preserve traditional crafts
C. Creating employment opportunities and helping preserve traditional crafts, local businesses are supported
D. Local businesses, which create employment opportunities and help preserve traditional crafts, are supported

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Câu phía trước khẳng định: “The benefits of sustainable tourism extend beyond environmental protection.” (Những lợi ích của du lịch bền vững vượt ra ngoài việc bảo vệ môi trường). Điều này báo hiệu câu tiếp theo phải đưa ra một ví dụ về lợi ích khác (kinh tế/xã hội). Vị trí (20) cần một câu hoàn chỉnh, độc lập.

A. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra cơ hội việc làm và giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống. (Sử dụng danh động từ “Supporting local businesses” làm chủ ngữ, theo sau là hai động từ chính “creates” và “helps”. Câu văn mạch lạc, chủ động và cung cấp đúng dẫn chứng về lợi ích kinh tế - xã hội).

B. Các doanh nghiệp địa phương được hỗ trợ, tạo ra... (Sử dụng câu bị động làm cho luồng thông tin không được trực diện và mạnh mẽ bằng đáp án A).

C. Tạo ra cơ hội việc làm..., các doanh nghiệp địa phương được hỗ trợ (Lỗi bổ ngữ lơ lửng - Dangling modifier: Các doanh nghiệp địa phương không tự tạo ra việc làm theo cấu trúc này, diễn đạt lủng củng).

D. Các doanh nghiệp địa phương, những nơi tạo ra... (Câu tập trung sai trọng tâm, nhấn mạnh vào “doanh nghiệp được hỗ trợ” thay vì nhấn mạnh vào “lợi ích mang lại”).

Đáp án A là câu có cấu trúc chủ động tốt nhất, đi thẳng vào vấn đề tạo ra lợi ích cho xã hội.

→ Supporting local businesses creates employment opportunities and helps preserve traditional crafts. Additionally, travelers who choose sustainable options often have more authentic experiences...

Dịch nghĩa: Việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra cơ hội việc làm và giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống. Ngoài ra, những du khách chọn các phương án bền vững thường có những trải nghiệm chân thực hơn...

Câu 4:

(21) __________, Bhutan has become a model for other destinations seeking to balance tourism development with conservation efforts.

A. By implementing these sustainable practices successful
B. Having successfully implemented these sustainable practices
C. These sustainable practices have been successfully implemented
D. Successful implementation of these sustainable practices

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Khoảng trống (21) đứng đầu câu, trước dấu phẩy và mệnh đề chính “Bhutan has become a model...” (Bhutan đã trở thành một hình mẫu...). Đây là vị trí của một mệnh đề phân từ (Participle clause). Theo quy tắc ngữ pháp, chủ thể của hành động trong mệnh đề phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính (tức là “Bhutan”).

A. By implementing these sustainable practices successful (Sai từ loại: Cần một trạng từ “successfully” bổ nghĩa cho động từ “implementing”, không thể dùng tính từ “successful”).

B. Sau khi đã thực hiện thành công những thực tiễn bền vững này (Sử dụng Phân từ hoàn thành mang nghĩa chủ động “Having + V3/ed” (Having successfully implemented) để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước khi hành động ở mệnh đề chính (has become) xảy ra. Phù hợp với chủ ngữ “Bhutan”).

C. Những thực tiễn bền vững này đã được thực hiện thành công (Đây là một mệnh đề độc lập S+V. Nếu đặt vào sẽ tạo thành lỗi nối câu - comma splice - vì thiếu liên từ để nối với vế “Bhutan has become...”).

D. Successful implementation of... (Một cụm danh từ đứng đầu câu như vậy cần một giới từ như “Through/With” ở phía trước để tạo thành trạng ngữ, nếu không sẽ bị sai cấu trúc).

Đáp án B tuân thủ quy tắc rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ (Dùng Phân từ hoàn thành chỉ nguyên nhân/thời gian trước sau).

→ Having successfully implemented these sustainable practices, Bhutan has become a model for other destinations seeking to balance tourism development with conservation efforts.

Dịch nghĩa: Sau khi đã thực hiện thành công những thực tiễn bền vững này, Bhutan đã trở thành một hình mẫu cho các điểm đến khác đang tìm cách cân bằng giữa phát triển du lịch và các nỗ lực bảo tồn.

Câu 5:

The country's success demonstrates that (22) __________.

A. without compromising natural and cultural heritage, a thriving tourism industry can’t be created
B. create a thriving tourism industry is possible without compromising natural and cultural heritage
C. a thriving tourism industry can’t be created without compromising natural and cultural heritage
D. it is possible to create a thriving tourism industry without compromising natural and cultural heritage

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Câu chứa cấu trúc: “The country's success demonstrates that [Clause]” (Sự thành công của quốc gia này chứng minh rằng [Mệnh đề]). Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh mang nghĩa tích cực (vì đó là “sự thành công”) và đúc kết được tinh thần của cả bài đọc: có thể vừa phát triển du lịch vừa bảo vệ được tự nhiên.

A. nếu không làm tổn hại..., một ngành du lịch thịnh vượng không thể được tạo ra (Sai logic: Câu này mang nghĩa “Bắt buộc phải làm tổn hại thì mới có du lịch thịnh vượng” - đi ngược hoàn toàn với thông điệp bài viết).

B. create a thriving tourism industry is possible... (Sai ngữ pháp: Động từ “create” nguyên mẫu không thể làm chủ ngữ. Phải là “To create” hoặc “Creating”).

C. một ngành du lịch thịnh vượng không thể được tạo ra mà không làm tổn hại... (Sai logic tương tự đáp án A).

D. hoàn toàn có thể tạo ra một ngành du lịch thịnh vượng mà không làm tổn hại đến di sản văn hóa và tự nhiên (Sử dụng chủ ngữ giả “it is possible to V” hoàn toàn đúng ngữ pháp. Ý nghĩa tích cực, là lời giải cho bài toán “du lịch bền vững”).

Đáp án D cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh, ngữ pháp chuẩn (It is Adj + to V) và tóm gọn được thông điệp cốt lõi của văn bản.

→ The country's success demonstrates that it is possible to create a thriving tourism industry without compromising natural and cultural heritage.

Dịch nghĩa: Sự thành công của quốc gia này chứng minh rằng hoàn toàn có thể tạo ra một ngành du lịch thịnh vượng mà không làm tổn hại đến di sản văn hóa và tự nhiên.

Dịch bài đọc:

Khái niệm du lịch bền vững đã đạt được động lực phát triển đáng kể trong những năm gần đây khi du khách trở nên có ý thức hơn về môi trường. Phương pháp tiếp cận du lịch này nhằm mục đích giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong khi tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương. Thay vì chỉ đơn thuần tập trung vào lợi nhuận, du lịch bền vững nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường tự nhiên và hỗ trợ các cộng đồng địa phương.

Một điểm đến là ví dụ điển hình cho du lịch bền vững là Bhutan, nơi chính phủ của họ đã ưu tiên bảo tồn môi trường hơn là du lịch đại trà. Quốc gia này đã thực thi một chính sách du lịch “giá trị cao, tác động thấp” nhằm giới hạn số lượng du khách đồng thời đảm bảo họ đóng góp một cách có ý nghĩa vào nền kinh tế địa phương. Cách tiếp cận này đã giúp Bhutan duy trì bản sắc văn hóa trong khi vẫn bảo vệ được những cảnh quan nguyên sơ của mình.

Những lợi ích của du lịch bền vững vượt ra ngoài việc bảo vệ môi trường. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra cơ hội việc làm và giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống. Thêm vào đó, những du khách chọn các phương án bền vững thường có những trải nghiệm chân thực hơn, vì họ tương tác trực tiếp với cộng đồng địa phương và tìm hiểu về lối sống truyền thống.

Sau khi đã thực hiện thành công những thực tiễn bền vững này, Bhutan đã trở thành một hình mẫu cho các điểm đến khác đang tìm cách cân bằng giữa phát triển du lịch và các nỗ lực bảo tồn. Sự thành công của quốc gia này chứng minh rằng hoàn toàn có thể tạo ra một ngành du lịch thịnh vượng mà không làm tổn hại đến di sản văn hóa và tự nhiên. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể tiếp tục tận hưởng những điểm đến tuyệt vời này.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                             

B. [II]                        
C. [III]                  
D. [IV]

Lời giải

Đáp án đúng là C

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

“Understanding these traditions helps promote cross-cultural respect and appreciation.”

(Việc thấu hiểu những truyền thống này giúp thúc đẩy sự tôn trọng và trân trọng xuyên văn hóa.)

- Câu liền trước vị trí [III]: “As globalization continues to influence societies, it becomes increasingly important to preserve and understand these cultural traditions.” (Khi toàn cầu hóa tiếp tục ảnh hưởng đến các xã hội, việc bảo tồn và thấu hiểu những truyền thống văn hóa này ngày càng trở nên quan trọng.)

- Chèn câu cần điền vào vị trí [III]: Câu này tiếp nối trực tiếp ý “thấu hiểu những truyền thống văn hóa này” ở câu trước, giải thích thêm lợi ích của việc thấu hiểu đó là thúc đẩy sự tôn trọng và trân trọng.

- Câu liền sau đó: “It also means recognizing the symbolic significance...” (Điều đó cũng có nghĩa là công nhận ý nghĩa tượng trưng...) → Đại từ “It” lúc này thay thế cho cụm danh động từ “Understanding these traditions” (Việc thấu hiểu những truyền thống này) ở câu vừa chèn vào.

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. explore (v): khám phá

B. examine (v): kiểm tra, xem xét

C. investigate (v): điều tra

D. search (v): tìm kiếm (thường đi với giới từ “for”)

Ngữ cảnh của đoạn quảng cáo đang nói về du lịch và trải nghiệm. Động từ “explore” (khám phá) là sự kết hợp từ phù hợp nhất khi đi cùng với “culture” (văn hóa) hoặc các vùng đất mới.

→ Join our exclusive Vietnam Heritage Tour and explore the rich cultural tapestry of this beautiful country!

Dịch nghĩa: Hãy tham gia Chuyến tham quan Di sản Việt Nam độc quyền của chúng tôi và khám phá bức tranh văn hóa phong phú của đất nước xinh đẹp này!

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Tourism is growing rapidly worldwide 
B. The complex impact of tourism on local communities
C. Tourist taxes are ineffective                  
D. Budget airlines have made travel affordable

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP