a. Tom: That sounds challenging! How did you overcome the language barrier?
b. Sarah: Yes! I learned so much about their tea ceremonies and traditional crafts.
c. Tom: Did you get to experience any local customs?
d. Sarah: I used translation apps and learned some basic Japanese phrases beforehand.
e. Sarah: I just returned from a month-long trip to Japan.
a. Tom: That sounds challenging! How did you overcome the language barrier?
b. Sarah: Yes! I learned so much about their tea ceremonies and traditional crafts.
c. Tom: Did you get to experience any local customs?
d. Sarah: I used translation apps and learned some basic Japanese phrases beforehand.
e. Sarah: I just returned from a month-long trip to Japan.
A. c - b - e - a - d
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: B. e - c - b - a - d
Sắp xếp theo logic của một cuộc hội thoại chia sẻ về chuyến đi:
- (e): Sarah mở đầu bằng cách thông báo về chuyến đi: “I just returned from a month-long trip to Japan.” (Tớ vừa mới trở về từ chuyến đi kéo dài một tháng đến Nhật Bản).
- (c): Tom tò mò và đặt câu hỏi về văn hóa: “Did you get to experience any local customs?” (Cậu có được trải nghiệm phong tục địa phương nào không?).
- (b): Sarah trả lời xác nhận và đưa ra chi tiết: “Yes! I learned so much about their tea ceremonies and traditional crafts.” (Có chứ! Tớ đã học được rất nhiều về các buổi trà đạo và đồ thủ công truyền thống của họ).
- (a): Tom nhận xét về thách thức chung của chuyến đi và hỏi cách giải quyết: “That sounds challenging! How did you overcome the language barrier?” (Nghe có vẻ thử thách đấy! Cậu đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng cách nào?).
- (d): Sarah chia sẻ cách cô ấy vượt qua khó khăn: “I used translation apps and learned some basic Japanese phrases beforehand.” (Tớ đã dùng các ứng dụng dịch thuật và học trước một số câu tiếng Nhật cơ bản).
Đoạn hoàn chỉnh:
Sarah: I just returned from a month-long trip to Japan.
Tom: Did you get to experience any local customs?
Sarah: Yes! I learned so much about their tea ceremonies and traditional crafts.
Tom: That sounds challenging! How did you overcome the language barrier?
Sarah: I used translation apps and learned some basic Japanese phrases beforehand.
Dịch nghĩa:
Sarah: Tớ vừa mới trở về từ một chuyến đi kéo dài một tháng đến Nhật Bản.
Tom: Cậu có được trải nghiệm phong tục địa phương nào không?
Sarah: Có chứ! Tớ đã học được rất nhiều về trà đạo và các nghề thủ công truyền thống của họ.
Tom: Nghe có vẻ thử thách đấy! Cậu đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng cách nào vậy?
Sarah: Tớ đã sử dụng các ứng dụng dịch thuật và học trước một vài cụm từ tiếng Nhật cơ bản.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. explore (v): khám phá
B. examine (v): kiểm tra, xem xét
C. investigate (v): điều tra
D. search (v): tìm kiếm (thường đi với giới từ “for”)
Ngữ cảnh của đoạn quảng cáo đang nói về du lịch và trải nghiệm. Động từ “explore” (khám phá) là sự kết hợp từ phù hợp nhất khi đi cùng với “culture” (văn hóa) hoặc các vùng đất mới.
→ Join our exclusive Vietnam Heritage Tour and explore the rich cultural tapestry of this beautiful country!
Dịch nghĩa: Hãy tham gia Chuyến tham quan Di sản Việt Nam độc quyền của chúng tôi và khám phá bức tranh văn hóa phong phú của đất nước xinh đẹp này!
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. combines (v): kết hợp
B. includes (v): bao gồm
C. involves (v): liên quan, bao hàm
D. shares (v): chia sẻ
Ta có cấu trúc: combine something with something: kết hợp cái gì với cái gì
Giới từ “with” ở ngay phía sau chính là dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất.
Đại từ quan hệ “which” ở đây thay thế cho toàn bộ cụm danh từ phía trước “the richness and diversity of Vietnamese traditions”, do đó động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít là “combines”.
→ ...the richness and diversity of Vietnamese traditions, which combines centuries-old values with modern creativity.
Dịch nghĩa: ...sự phong phú và đa dạng của những truyền thống Việt Nam, điều mà kết hợp những giá trị hàng thế kỷ với sự sáng tạo hiện đại.
Câu 3
A. [I]
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.