| 1 |
TM01 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
A00; A01; D01; D07 |
22 |
|
| 2 |
TM01 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
A00; A01; D01; D07 |
21.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 3 |
TM01 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) |
|
25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 4 |
TM02 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh -Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 5 |
TM02 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh -Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
19 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 6 |
TM02 |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh -Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 7 |
TM03 |
Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 8 |
TM03 |
Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 9 |
TM03 |
Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) |
|
23.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 10 |
TM04 |
Marketing (Marketing thương mại) |
A00; A01; D01; D07 |
24 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 11 |
TM04 |
Marketing (Marketing thương mại) |
|
26.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 12 |
TM04 |
Marketing (Marketing thương mại) |
A00; A01; D01; D07 |
23.5 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 13 |
TM05 |
Marketing (Quản trị thương hiệu) |
A00; A01; D01; D07 |
22.5 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 14 |
TM05 |
Marketing (Quản trị thương hiệu) |
A00; A01; D01; D07 |
21.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 15 |
TM05 |
Marketing (Quân trị thương hiệu) |
|
26 |
CCQT Và Học Bạ |
| 16 |
TM06 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng) |
A00; A01; D01; D07 |
23.5 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 17 |
TM06 |
Logistics và Quân lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung úng) |
|
27 |
CCQT Và Học Bạ |
| 18 |
TM06 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng) |
A00; A01; D01; D07 |
24 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 19 |
TM07 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) |
|
24.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 20 |
TM07 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
20.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 21 |
TM07 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 22 |
TM08 |
Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 23 |
TM08 |
Kế toán (Kế toán tích họp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
|
22 |
CCQT Và Học Bạ |
| 24 |
TM08 |
Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
19 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 25 |
TM09 |
Kế toán (Kế toán công) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 26 |
TM09 |
Kế toán (Kế toán công) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 27 |
TM09 |
Kế toán (Kế toán công) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 28 |
TM10 |
Kiểm toán (Kiểm toán) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 29 |
TM10 |
Kiểm toán (Kiểm toán) |
|
25.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 30 |
TM10 |
Kiểm toán (Kiểm toán) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 31 |
TM11 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) |
A00; A01; D01; D07 |
23.5 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 32 |
TM11 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quôc tế) |
|
26.25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 33 |
TM11 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) |
A00; A01; D01; D07 |
23 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 34 |
TM12 |
Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế) |
|
26.25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 35 |
TM12 |
Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế) |
A00; A01; D01; D07 |
22 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 36 |
TM12 |
Kinh tế quốc tế (Kinh tế quốc tế) |
A00; A01; D01; D07 |
23 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 37 |
TM13 |
Kinh tế (Quản lý kinh tế) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 38 |
TM13 |
Kinh tế (Quản lý kinh tế) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 39 |
TM13 |
Kinh tế (Quản lý kinh tế) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 40 |
TM14 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại) |
|
25.25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 41 |
TM14 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại) |
A00; A01; D01; D07 |
21.5 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 42 |
TM14 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 43 |
TM15 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại - chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quôc tế - IPOP) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 44 |
TM15 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại - Chương trinh định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 45 |
TM15 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính - Ngân hàng thương mại - Chương trinh định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
19 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 46 |
TM16 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công) |
|
23.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 47 |
TM16 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 48 |
TM16 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 49 |
TM17 |
Thương mại điện tử (Quản trị Thương mại điện tử) |
A00; A01; D01; D07 |
23.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 50 |
TM17 |
Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) |
|
26.25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 51 |
TM17 |
Thương mại điện tử (Quản trị Thương mại điện tử) |
A00; A01; D01; D07 |
23.5 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 52 |
TM18 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) |
|
25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 53 |
TM18 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) |
A01; D01; D07 |
22 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 54 |
TM18 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) |
A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 55 |
TM19 |
Luật kinh tế (Luật kinh tế) |
|
25.25 |
CCQT Và Học Bạ |
| 56 |
TM19 |
Luật kinh tế (Luật kinh tế) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 57 |
TM19 |
Luật kinh tế (Luật kinh tế) |
A00; A01; D01; D07 |
20.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 58 |
TM20 |
Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) |
A00; A01; D01; D03 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 59 |
TM20 |
Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) |
A00; A01; D01; D03 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 60 |
TM20 |
Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) |
|
23 |
|
| 61 |
TM21 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) |
A00; A01; D01; D04 |
23 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 62 |
TM21 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) |
A00; A01; D01; D04 |
23.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 63 |
TM21 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiêng Trung thương mại) |
|
25.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 64 |
TM22 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quàn trị Hệ thống thông tin) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 65 |
TM22 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 66 |
TM22 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quàn trị Hệ thống thông tin) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 67 |
TM23 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 68 |
TM23 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
20.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 69 |
TM23 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) |
|
23.75 |
CCQT Và Học Bạ |
| 70 |
TM24 |
Quản trị khách sạn (Quản tri khách sạn -Chương trình định hướng nghề nghiệp) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 71 |
TM24 |
Quản trị khách sạn (Quán trị khách sạn - Chương trình định hướng nghề nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 72 |
TM24 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng nghề nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 73 |
TM25 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình định hướng nghề nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 74 |
TM25 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trinh định hướng nghề nghiệp) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 75 |
TM25 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lừ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình định hướng nghề nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 76 |
TM26 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quân trị Hệ thống thông tin - Chương trinh định hướng nghề nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 77 |
TM26 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin - Chương trinh định hướng nghề nghiệp) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 78 |
TM26 |
Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị Hệ thống thông tin - Chương trinh định hướng nghề nghiệp) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 79 |
TM27 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
19 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 80 |
TM27 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
|
22 |
CCQT Và Học Bạ |
| 81 |
TM27 |
Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 82 |
TM28 |
Marketing (Marketing số) |
A00; A01; D01; D07 |
23 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 83 |
TM28 |
Marketing (Marketing số) |
A00; A01; D01; D07 |
24 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 84 |
TM28 |
Marketing (Marketing số) |
|
26.75 |
CCQT Và Học Bạ |
| 85 |
TM29 |
Luật kinh tế (Luật Thương mại quốc tế) |
|
24.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 86 |
TM29 |
Luật kinh tế (Luật Thương mại quốc tế) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 87 |
TM29 |
Luật kinh tế (Luật Thương mại quốc tế) |
A00; A01; D01; D07 |
20.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 88 |
TM30 |
Thương mại điện tử (Kinh doanh số) |
A00; A01; D01; D07 |
20.5 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 89 |
TM30 |
Thương mại điện tử (Kinh doanh số) |
|
25.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 90 |
TM30 |
Thương mại điện tử (Kinh doanh số) |
A00; A01; D01; D07 |
22 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 91 |
TM31 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 92 |
TM31 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 93 |
TM31 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) |
|
23.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 94 |
TM32 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 95 |
TM32 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 96 |
TM32 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lừ hành (Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 97 |
TM33 |
Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 98 |
TM33 |
Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 99 |
TM33 |
Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) |
|
23.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 100 |
TM34 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn -Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
|
22 |
CCQT Và Học Bạ |
| 101 |
TM34 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -1POP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 102 |
TM34 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -1POP) |
A00; A01; D01; D07 |
19 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 103 |
TM35 |
Marketing (Marketing thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -1POP) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 104 |
TM35 |
Marketing (Marketing thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
|
24 |
CCQT Và Học Bạ |
| 105 |
TM35 |
Marketing (Marketing thương mại - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -1POP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 106 |
TM36 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 107 |
TM36 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -IPOP) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 108 |
TM36 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế -Chương trinh định hirổng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) |
|
24 |
CCQT Và Học Bạ |
| 109 |
TM37 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và xuất nhập khẩu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế -IPOP) |
|
24.5 |
CCQT Và Học Bạ |
| 110 |
TM37 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và xuất nhập khẩu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - 1POP) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
| 111 |
TM37 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và xuất nhập khẩu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - 1POP) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 112 |
TM38 |
Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ Tài chính ngân hàng) |
A00; A01; D01; D07 |
20 |
Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực |
| 113 |
TM38 |
Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ Tài chính ngân hàng) |
|
23 |
CCQT Và Học Bạ |
| 114 |
TM38 |
Tài chính - Ngân hàng (Công nghệ Tài chính ngân hàng) |
A00; A01; D01; D07 |
21 |
Kết quả thi TN THPT + giải HSG |