Điểm thi tốt nghiệp THPT8 mức
| Chương trình / ngành | Mã ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
| Âm nhạc học | 7210201 | — | 22,00 |
| Sáng tác âm nhạc | 7210203 | — | 22,00 |
| Chỉ huy âm nhạc | 7210204 | — | 22,00 |
| Thanh nhạc | 7210205 | — | 22,00 |
| Biểu diễn nhạc cụ phương tây | 7210207 | — | 22,00 |
| Piano | 7210208 | — | 22,00 |
| Nhạc Jazz | 7210209 | — | 22,00 |
| Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 7210210 | — | 22,00 |