Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thái Bình 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thái Bình 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thái Bình 2026
Tên trường: Đại học Thái Bình
Tên tiếng Anh: Thai Binh University
Mã trường: DTB
Địa chỉ: Phường Thái Bình - Tỉnh Thái Bình
Website: http://tbu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310201 | Chính trị học | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 2 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 3 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 7 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 9 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 10 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C01; C02; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 |
Các tin tuyển sinh khác
Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên (DTC): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Trường Đại học Kinh tế & Quản trị kinh doanh - ĐH Thái Nguyên (DTE): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên (DTF): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất