Mã trường: DTB
Tên trường: Trường Đại Học Thái Bình
Tên tiếng Anh:
Tên viết tắt: TBU
Địa chỉ: Số 12 phố Hoàng Công Chất, phường Quang Trung, TP Thái Bình
Website: https://tbu.edu.vn/
Facebook: https://www.facebook.com/tuyensinh.tbu
Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Thái Bình 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310101 | Kinh tế | 50 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310201 | Chinh trị học | 50 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; C00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | 60 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; C00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 150 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01 ; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 50 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340301 | Kế toán | 100 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7380101 | Luật | 100 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; C00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 250 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 250 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | 30 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01; C02; D07; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 30 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01; C02; D07; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | 30 | Ưu Tiên | |
| Học Bạ | A00; A01; B00; C14; D01; X01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X01; C02; D07; X02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Học phí Đại học Thái Bình năm 2025 -2026
Điểm chuẩn Đại học Thái Bình năm 2025

Xem thêm bài viết về trường Đại học Thái Bình mới nhất: