Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Yersin Đà Lạt 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Yersin Đà Lạt 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Yersin Đà Lạt 2026
Tên trường: Đại học Yersin Đà Lạt
Tên tiếng Anh: Yersin University
Mã trường: DYD
Địa chỉ: 27 Tôn Thất Tùng, Phường Lâm Viên – Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
Website: https://yersin.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D11; D14; D15; X25; X78; X79 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D11; D14; D15; X25; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | C00; C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C04; D01; D07; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C04; D01; D07; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X07; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X07; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X07; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X07; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08; C08; D01; X14; X16; X66 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A01; C01; C04; D01; H01; X03; V00; V02 |
| - | Học Bạ | A01; C01; C04; D01; H01; X03; V00; V02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | A01; C01; C04; D01; H01; X03; V00; V02 |
| - | Học Bạ | A01; C01; C04; D01; H01; X03; V00; V02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X15 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B08; D07; X10; X12; X14; X15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; D14 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D15; D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | B03; B08; C00; C02; D01; D07; X01; X78 |
| - | Học Bạ | B03; B08; C00; C02; D01; D07; X01; X78 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X16 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X16 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X07; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X07; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |