Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hạ Long 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hạ Long 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Hạ Long 2026
Tên trường: Đại học Hạ Long
Tên tiếng Anh: Ha Long University
Mã trường: HLU
Địa chỉ: Số 258 Bạch Đằng, phường Vàng Danh, tỉnh Quảng Ninh
Website: https://uhl.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D15; X78; D10; D45; X25; D14 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D15; X78; D10; D45; X25; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; D01; D04; D15; D45; X78; X90; D14 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D04; D15; D45; X78; X90; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 4 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | A01; D01; D06; D15; X78; X25; D10; D14 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D06; D15; X78; X25; D10; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | AH1; A01; D01; DD2; D15; X78; Y03; D14 |
| - | Học Bạ | AH1; A01; D01; DD2; D15; X78; Y03; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 6 | 7229030 | Văn học (Văn báo chí truyền thông) | - | ĐT THPT | C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78 |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 8 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 9 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; C02; C04; D01; D10; X01 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; C02; C04; D01; D10; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 10 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D10; C04; X01; C03; D11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D10; C04; X01; C03; D11 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 11 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | C04; C03; D01; C00; X74; X01; X78; D15 |
| - | Học Bạ | C04; C03; D01; C00; X74; X01; X78; D15 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 12 | 7229042 | Quản lý văn hóa - Văn hóa du lịch; - Tổ chức sự kiện. | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15; D65; X70 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D14; D15; D65; X70 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 13 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 14 | 7810101 | Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không). | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; C00; C04; X78; A01; D07 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; C00; C04; X78; A01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 15 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Quản trị lữ hành; - Du lịch Mice; - Hướng dẫn du lịch. | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D10; D04; C00; D14; D45 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D10; D04; C00; D14; D45 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 16 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường - Quản lý tài nguyên&môi trường; - Quản lý tài nguyên kinh tế biển. | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; D01; D10; X01; X21; X25 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; D01; D10; X01; X21; X25 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 17 | 7229030 | Văn học (Văn báo chí truyền thông). | - | Học Bạ | C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78 |
| - | Kết Hợp | - | |||
| 18 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; B00; A01; A04; D07; D01; C01; C02 |
| - | Kết Hợp ĐGNL SPHN | - | |||
| 19 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | - | Kết Hợp | N00 |
| 20 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Kết Hợp ĐGNL SPHN | - | |||
| 21 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A00; B00; A02; A01; D07; C01; C02 |
| - | Kết Hợp ĐGNL SPHN | - | |||
| 22 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 23 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | |||
| - | Kết Hợp | - |