Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM 2026
Tên trường: Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM
Tên tiếng Anh: University of Economics and Finance
Mã trường: UEF
Địa chỉ: 276 282 Điện Biên Phủ, P. 17, Q. Bình Thạnh, TP.HCM
Website: https://www.uef.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật (*) | - | ĐT THPT | D01; D11; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 3 | 7340101E | Quản trị kinh doanh (Chương trình Tài năng UEF) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 4 | 7340115E | Marketing (Chương trình Tài năng UEF) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 5 | 7340120E | Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tài năng UEF) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 6 | 7340201E | Tài chính - ngân hàng (Chương trình Tài năng UEF) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 7 | 7480208 | An ninh mạng (dự kiến) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 8 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D11; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 10 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D11; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 11 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; D11; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 12 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 13 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | ĐT THPT | D01; D11; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D11; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 14 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 15 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 16 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 17 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 18 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 19 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 20 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 22 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 23 | 7340206 | Tài chính quốc tế | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 24 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 25 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 26 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 27 | 7340412 | Quản trị sự kiện | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 28 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 30 | 7380108 | Luật quốc tế | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 31 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 33 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 34 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 35 | 7340114 | Digital Marketing | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 36 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 37 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 39 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 40 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 41 | 7320106 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 42 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - |