| 1 |
7210403
|
Thiết kế đồ họa
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 2 |
7210403
|
Thiết kế đồ họa
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 3 |
7210403
|
Thiết kế đồ họa
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 4 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 5 |
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 6 |
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 7 |
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 8 |
7220209
|
Ngôn ngữ Nhật
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 9 |
7220209
|
Ngôn ngữ Nhật
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 10 |
7220210
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 11 |
7220210
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 12 |
7310106
|
Kinh tế quốc tế
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 13 |
7310106
|
Kinh tế quốc tế
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 14 |
7310106
|
Kinh tế quốc tế
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 15 |
7310109
|
Kinh tế số
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 16 |
7310109
|
Kinh tế số
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 17 |
7310109
|
Kinh tế số
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 18 |
7310206
|
Quan hệ quốc tế
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 19 |
7310206
|
Quan hệ quốc tế
|
18.00
|
D14; D15; D01; X79; D11; D66
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 20 |
7310401
|
Tâm lý học
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 21 |
7310401
|
Tâm lý học
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 22 |
7310401
|
Tâm lý học
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 23 |
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 24 |
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 25 |
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 26 |
7320106
|
Công nghệ truyền thông
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 27 |
7320106
|
Công nghệ truyền thông
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 28 |
7320106
|
Công nghệ truyền thông
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 29 |
7320108
|
Quan hệ công chúng
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 30 |
7320108
|
Quan hệ công chúng
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 31 |
7320108
|
Quan hệ công chúng
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 32 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 33 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 34 |
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 35 |
7340114
|
Digital Marketing
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 36 |
7340114
|
Digital Marketing
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 37 |
7340114
|
Digital Marketing
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 38 |
7340115
|
Marketing
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 39 |
7340115
|
Marketing
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 40 |
7340115
|
Marketing
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 41 |
7340116
|
Bất động sản
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 42 |
7340116
|
Bất động sản
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 43 |
7340116
|
Bất động sản
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 44 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 45 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 46 |
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 47 |
7340121
|
Kinh doanh thương mại
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 48 |
7340121
|
Kinh doanh thương mại
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 49 |
7340121
|
Kinh doanh thương mại
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 50 |
7340122
|
Thương mại điện tử
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 51 |
7340122
|
Thương mại điện tử
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 52 |
7340122
|
Thương mại điện tử
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 53 |
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 54 |
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 55 |
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 56 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 57 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 58 |
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 59 |
7340206
|
Tài chính quốc tế
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 60 |
7340206
|
Tài chính quốc tế
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 61 |
7340206
|
Tài chính quốc tế
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 62 |
7340301
|
Kế toán
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 63 |
7340301
|
Kế toán
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 64 |
7340301
|
Kế toán
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 65 |
7340302
|
Kiểm toán
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 66 |
7340302
|
Kiểm toán
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 67 |
7340302
|
Kiểm toán
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 68 |
7340404
|
Quản trị nhân lực
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 69 |
7340404
|
Quản trị nhân lực
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 70 |
7340404
|
Quản trị nhân lực
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 71 |
7340412
|
Quản trị sự kiện
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 72 |
7340412
|
Quản trị sự kiện
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 73 |
7340412
|
Quản trị sự kiện
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 74 |
7380101
|
Luật
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 75 |
7380101
|
Luật
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 76 |
7380101
|
Luật
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 77 |
7380107
|
Luật kinh tế
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 78 |
7380107
|
Luật kinh tế
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 79 |
7380107
|
Luật kinh tế
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 80 |
7380108
|
Luật quốc tế
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 81 |
7380108
|
Luật quốc tế
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 82 |
7380108
|
Luật quốc tế
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 83 |
7460108
|
Khoa học dữ liệu
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 84 |
7460108
|
Khoa học dữ liệu
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 85 |
7460108
|
Khoa học dữ liệu
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 86 |
7480103
|
Kỹ thuật phần mềm
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 87 |
7480103
|
Kỹ thuật phần mềm
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 88 |
7480103
|
Kỹ thuật phần mềm
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 89 |
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 90 |
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 91 |
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 92 |
7510605
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 93 |
7510605
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 94 |
7510605
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 95 |
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 96 |
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 97 |
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 98 |
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 99 |
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 100 |
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 101 |
7810202
|
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
|
18.00
|
D01; C01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ cả năm lớp 12
|
| 102 |
7810202
|
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
|
19.00
|
C01
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|
| 103 |
7810202
|
Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
|
18.00
|
D01; X02; C14; C03; C04
|
Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn
|