Các ngành tuyển sinh

STT

Mã xét tuyển

Tên chương trình, ngành, nhóm ngành xét tuyển

Mã chương trình, ngành, nhóm ngành

Tên chương trình, ngành, nhóm ngành

Số lượng tuyển sinh

Phương thức tuyển sinh

Ghi chú

1

7210233A

Biên kịch điện ảnh

7210233

Biên kịch điện ảnh, truyền hình

16

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

2

7210233B

Biên tập truyền hình

7210233

Biên kịch điện ảnh, truyền hình

22

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

3

7210235A

Đạo diễn điện ảnh

7210235

Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

18

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

4

7210235B

Đạo diễn truyền hình

7210235

Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

15

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

5

7210235C

Đạo diễn, sản xuất nội dung số

7210235

Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

15

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

6

7210236A

Quay phim điện ảnh

7210236

Quay phim

22

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

7

7210236B

Quay phim truyền hình

7210236

Quay phim

16

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

8

7210301A

Nhiếp ảnh nghệ thuật

7210301

Nhiếp ảnh

27

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

9

7210301B

Nhiếp ảnh báo chí

7210301

Nhiếp ảnh

15

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

10

7210301C

Nhiếp ảnh truyền thông đa phương tiện

7210301

Nhiếp ảnh

20

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

11

7210302A

Công nghệ dựng phim

7210302

Công nghệ điện ảnh, truyền hình

23

Phương thức 406 (Tổ hợp S01)

 

12

7210302B

Âm thanh điện ảnh – truyền hình

7210302

Công nghệ điện ảnh, truyền hình

10

Phương thức 406 (Tổ hợp S01)

 

13

7210406A

Thiết kế mỹ thuật sân khấu

7210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh

10

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

14

7210406B

Thiết kế mỹ thuật điện ảnh

7210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh

10

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

15

7210406C

Thiết kế mỹ thuật hoạt hình

7210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh

15

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

16

7210406D

Thiết kế trang phục nghệ thuật

7210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh

10

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

17

7210406E

Thiết kế đồ họa kỹ xảo

7210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh

22

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

18

7210406F

Nghệ thuật hóa trang

7210406

Thiết kế mỹ thuật sân khấu, điện ảnh

25

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

19

7210227A

Đạo diễn âm thanh, ánh sáng sân khấu

7210227

Đạo diễn sân khấu

12

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

20

7210227B

Đạo diễn sự kiện lễ hội

7210227

Đạo diễn sân khấu

20

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

21

7210234

Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình

7210234

Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình

45

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

22

7210234A

Diễn viên nhạc kịch

7210234

Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình

15

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

23

7210226A

Diễn viên cải lương

7210226

Diễn viên sân khấu kịch hát

8

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

24

7210226B

Diễn viên chèo

7210226

Diễn viên sân khấu kịch hát

12

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

25

7210226C

Diễn viên rối

7210226

Diễn viên sân khấu kịch hát

8

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

26

7210226E

Nhạc công kịch hát dân tộc

7210226

Diễn viên sân khấu kịch hát

9

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

27

7210243

Biên đạo múa

7210243

Biên đạo múa

10

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

28

7210243A

Biên đạo múa đại chúng

7210243

Biên đạo múa

34

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)

 

29

7210244

Huấn luyện múa

7210244

Huấn luyện múa

10

Phương thức 406 (Tổ hợp S00)