| STT |
Ngành/ Chuyên ngành đào tạo |
Mã ngành |
Tổ hợp môn xét tuyển |
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
7340101 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 2 |
Digital Marketing |
7340114 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 3 |
Marketing |
7340115 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 4 |
Kinh tế số |
7310109 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 5 |
Kinh doanh thương mại |
7340121 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 6 |
Kinh doanh quốc tế |
7340120 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 7 |
Kinh tế quốc tế |
7310106 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 8 |
Thương mại điện tử |
7340122 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 9 |
Khoa học dữ liệu |
7460108 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03, C04, C01, X02, X01, K22 |
| 10 |
Bất động sản |
7340116 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 12 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
7510605 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 13 |
Tâm lý học |
7310401 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 14 |
Quan hệ công chúng |
7320108 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 15 |
Truyền thông đa phương tiện |
7320104 |
|
| 16 |
Quản trị nhân lực |
7340404 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 17 |
Quản trị khách sạn |
7810201 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 18 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
7810202 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 19 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
7810103 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 20 |
Quản trị sự kiện |
7340412 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 21 |
Quản lý thể dục thể thao |
7810301 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 22 |
Luật kinh tế |
7380107 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 23 |
Luật |
7380101 |
|
| 24 |
Tài chính – Ngân hàng |
7340201 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 25 |
Kế toán |
7340301 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 26 |
Công nghệ tài chính |
7340205 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 27 |
Hệ thống thông tin quản lý |
7340405 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 28 |
Công nghệ thực phẩm |
7540101 |
A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, B04, X01, X14 |
| 29 |
Công nghệ sinh học |
7420201 |
|
| 30 |
Công nghệ thẩm mỹ |
7420207 |
A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, B04, X01, X14 |
| 31 |
Thiết kế đồ họa |
7210403 |
A01, D01, D09, D10, C00, C01, C03, C04, X01, X25, H01, V00 |
| 32 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
7210302 |
|
| 33 |
Thiết kế thời trang |
7210404 |
|
| 34 |
Thiết kế nội thất |
7580108 |
|
| 35 |
Digital Art (Nghệ thuật số) |
7210408 |
|
| 36 |
Kiến trúc |
7580101 |
A01, D01, D09, D10, C00, C01, C03, C04, X01, X25, H01, V00 |
| 37 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
7220210 |
Tổ hợp 1: Văn, Toán, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 2: Văn, Lý, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 3: Văn, Sử, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 4: Văn, Địa, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 5: Văn, GDKT&PL, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 6: Văn, Tin học, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 7: Văn, Toán, Lý Tổ hợp 8: Văn, Toán, Sử Tổ hợp 9: Văn, Toán, Địa Tổ hợp 10: Văn, Sử, Địa Tổ hợp 11: Toán, Lý, Ngoại ngữ (*) Tổ hợp 12: Toán, GDKT&PL, Ngoại ngữ (*) |
| 38 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
7220204 |
|
| 39 |
Ngôn ngữ Anh Tiếng Anh thương mại; Tiếng Anh biên – phiên dịch; Tiếng Anh du lịch và khách sạn; Phương pháp giảng dạy tiếng Anh; |
7220201 |
|
| 40 |
Ngôn ngữ Nhật |
7220209 |
|
| 41 |
Thanh nhạc |
7210205 |
D01, D14, D15, D66, C00, N05 |
| 42 |
Công nghệ thông tin |
7480201 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03,C04, C01, X02, X01, K22 |
| 43 |
An toàn thông tin |
7480202 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03,C04, C01, X02, X01, K22 |
| 44 |
Khoa học máy tính |
7480101 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03,C04, C01, X02, X01, K22 |
| 45 |
Trí tuệ nhân tạo |
7480107 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03,C04, C01, X02, X01, K22 |
| 46 |
Robot và trí tuệ nhân tạo |
7510209 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03,C04, C01, X02, X01, K22 |
| 47 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
7510205 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 48 |
Công nghệ ô tô điện |
7520141 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 49 |
Kỹ thuật máy tính |
7480106 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 50 |
Kỹ thuật cơ khí |
7520103 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 51 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
7520114 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 52 |
Kỹ thuật điện |
7520201 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 53 |
Kỹ thuật điện tử – viễn thông |
7520207 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 54 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
7520216 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 55 |
Kỹ thuật xây dựng |
7580201 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 56 |
Quản lý xây dựng |
7580302 |
|
| 57 |
Dược học |
7720201 |
A00, B00, B03, D07, D08, C02 |
| 58 |
Điều dưỡng |
7720301 |
A00, B00, B03, D07, D08, C02 |
| 59 |
Kỹ thuật Xét nghiệm Y học |
7720601 |
|
| 60 |
Thú Y |
7640101 |
A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, B04, X01, X14 |
| 61 |
Marketing và truyền thông sáng tạo (1) |
7340115_01 |
A00, A01, D01, D09, D10, D14, D15, D66, C00, C03, C04, X01 |
| 62 |
An ninh mạng |
7480208 |
A00, A01, D01, D09, D10, C02, C03,C04, C01, X02, X01, K22 |
| 63 |
Công nghệ ô tô thông minh |
7520141_01 |
A00, A01, D01, D09, D10, C03, C04, C01, C02, X02, X01, K22 |
| 64 |
Y khoa (dự kiến) |
7720101 |
A00, B00, B03, D07, D08, C02 |
| 65 |
Y học cổ truyền (dự kiến) |
7720115 |
|
| 66 |
Thú y công nghệ số |
7640101_01 |
A00, D01, C01, C02, C03, C04, B01, B02, B03, B04, X01, X14 |