Choose the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 26 to 27.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Last weekend, our family had a great time together. ____________
a. We first went to the park to enjoy the fresh air.
b. After that, we had a picnic lunch together.
c. Then, we played some fun games with everyone.
Choose the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 26 to 27.
Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Last weekend, our family had a great time together. ____________
a. We first went to the park to enjoy the fresh air.
b. After that, we had a picnic lunch together.
c. Then, we played some fun games with everyone.
A. a-b-c
Quảng cáo
Trả lời:
Dịch nghĩa:
Cuối tuần trước, gia đình chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau. _________
(a) Đầu tiên, chúng tôi đến công viên để tận hưởng không khí trong lành.
(b) Sau đó, chúng tôi đã cùng nhau ăn trưa dã ngoại.
(c) Sau đó (tiếp theo), chúng tôi đã chơi một vài trò chơi vui vẻ với mọi người.
Thứ tự đúng: D. a-c-b
(a) Câu mở đầu chi tiết: Dùng trạng từ chỉ trình tự “First” (Đầu tiên) để bắt đầu chuỗi hoạt động sau khi đến công viên.
(c) Câu tiếp diễn: Dùng “Then” (Sau đó/Tiếp theo) để nối tiếp hoạt động vui chơi sau khi đã tận hưởng không khí trong lành.
(b) Câu diễn biến cuối: Dùng “After that” (Sau đó) để chỉ hoạt động diễn ra sau khi chơi đùa; việc ăn trưa (picnic lunch) thường là hoạt động nghỉ ngơi sau các trò chơi vận động.
Chọn D.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Last weekend, our family had a great time together. (a) We first went to the park to enjoy the fresh air. (c) Then, we played some fun games with everyone. (b) After that, we had a picnic lunch together.
Dịch nghĩa:
Cuối tuần trước, gia đình chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau. (a) Đầu tiên, chúng tôi đến công viên để tận hưởng không khí trong lành. (c) Sau đó, chúng tôi đã chơi một vài trò chơi vui vẻ với mọi người. (b) Sau đó, chúng tôi đã cùng nhau ăn trưa dã ngoại.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Choose the sentence that can end the text (in Question 26) most appropriately.
Choose the sentence that can end the text (in Question 26) most appropriately.
Dịch nghĩa:
A. Cuối cùng, chúng tôi trở về nhà với cảm giác hạnh phúc và thư giãn.
B. Để bắt đầu, chúng tôi đã đi siêu thị để mua một ít đồ ăn và thức uống.
C. Đột nhiên, trời bắt đầu mưa.
D. Nói tóm lại, đó là một chuyến đi kinh khủng.
Mạch truyện đang mô tả một chuyến đi chơi vui vẻ và suôn sẻ của gia đình (“had a great time”). Câu kết đoạn phải kết thúc được chuỗi hoạt động và phù hợp với cảm xúc tích cực này:
- A hợp lý nhất: Vì sau các hoạt động vui chơi và ăn uống ở câu 26, hành động logic cuối cùng là “trở về nhà” (returned home) kèm theo cảm xúc tích cực “hạnh phúc và thư giãn”, khớp hoàn toàn với câu mở đầu.
- B sai: Cụm “To begin with” dùng để bắt đầu danh sách hoạt động, không thể dùng để kết thúc đoạn văn.
- C sai: Mạch truyện đang là “a great time”, việc trời mưa đột ngột không phù hợp để làm câu kết cho một trải nghiệm được khẳng định là tuyệt vời ngay từ đầu.
- D sai: Trái ngược hoàn toàn với nội dung đoạn văn (đoạn văn kể về những hoạt động vui vẻ, không phải “terrible” - kinh khủng).
Chọn A.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
Travelling by air always makes me nervous.
Câu gốc: I'm always nervous when I travel by air. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi tôi đi lại bằng đường hàng không.)
→ Travelling by air always makes me nervous.
Cấu trúc:
Danh động từ (V-ing) đứng đầu câu làm Chủ ngữ.
Cấu trúc: S + make(s) + O + Adj (Cái gì/Việc gì làm cho ai đó cảm thấy thế nào).
Phân tích: Mệnh đề “when I travel by air” được biến đổi thành cụm danh động từ “Travelling by air” (Việc đi lại bằng máy bay) đóng vai trò làm chủ ngữ số ít. Động từ chính “makes” thêm “s”, trạng từ chỉ tần suất “always” đứng ngay trước động từ thường. Tân ngữ là “me” đi kèm tính từ chỉ cảm xúc “nervous”.
Dịch nghĩa: Việc đi lại bằng đường hàng không luôn khiến tôi lo lắng.
Câu 2
A. although
Lời giải
A. although: mặc dù (dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản)
B. too: cũng/quá
C. and: và
D. because: bởi vì
Câu này diễn tả sự tương phản: Một số người thấy việc bay rất đáng sợ mặc dù thực tế nó không hề nguy hiểm hơn các loại hình di chuyển khác.
→ Others, however, find the whole idea quite terrifying although flying is no more dangerous...
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những người khác lại thấy toàn bộ ý tưởng này khá đáng sợ mặc dù việc bay không hề nguy hiểm hơn bất kỳ hình thức di chuyển nào khác...
Chọn A.
Câu 3
A. Chicken
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


