Complete the second sentence in each pair so that it has a similar meaning to the first.
I'm always nervous when I travel by air. (MAKES)
→ Travelling ______________________________________________________.
Complete the second sentence in each pair so that it has a similar meaning to the first.
I'm always nervous when I travel by air. (MAKES)
→ Travelling ______________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Travelling by air always makes me nervous.
Câu gốc: I'm always nervous when I travel by air. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi tôi đi lại bằng đường hàng không.)
→ Travelling by air always makes me nervous.
Cấu trúc:
Danh động từ (V-ing) đứng đầu câu làm Chủ ngữ.
Cấu trúc: S + make(s) + O + Adj (Cái gì/Việc gì làm cho ai đó cảm thấy thế nào).
Phân tích: Mệnh đề “when I travel by air” được biến đổi thành cụm danh động từ “Travelling by air” (Việc đi lại bằng máy bay) đóng vai trò làm chủ ngữ số ít. Động từ chính “makes” thêm “s”, trạng từ chỉ tần suất “always” đứng ngay trước động từ thường. Tân ngữ là “me” đi kèm tính từ chỉ cảm xúc “nervous”.
Dịch nghĩa: Việc đi lại bằng đường hàng không luôn khiến tôi lo lắng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Apples are usually cheaper than oranges. (EXPENSIVE)
→ Apples __________________________________________________________.
Apples are usually cheaper than oranges. (EXPENSIVE)
→ Apples __________________________________________________________.
Đáp án:
Apples are usually not as expensive as oranges.
Câu gốc: Apples are usually cheaper than oranges. (Táo thường rẻ hơn cam.)
→ Apples are usually not as expensive as oranges.
Cấu trúc: Chuyển từ so sánh hơn (với tính từ trái nghĩa) sang so sánh không bằng: S1 + be + not as/so + adj + as + S2.
Phân tích: Đề bài yêu cầu dùng từ “EXPENSIVE” (đắt) - là từ trái nghĩa với “cheaper” (rẻ hơn). Để giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc với chủ ngữ “Apples”, ta phải dùng cấu trúc phủ định “không đắt bằng” (not as expensive as). Trạng từ “usually” đứng sau động từ to-be “are”.
Dịch nghĩa: Táo thường không đắt bằng cam.
Câu 3:
It is said that the thief stole everything in the house.
→ Everything _______________________________________________________.
It is said that the thief stole everything in the house.
→ Everything _______________________________________________________.
Đáp án:
Everything in the house is said to have been stolen by the thief.
Câu gốc: It is said that the thief stole everything in the house. (Người ta nói rằng tên trộm đã lấy cắp mọi thứ trong nhà.)
→ Everything in the house is said to have been stolen by the thief.
Cấu trúc: Câu bị động với động từ tường thuật (Impersonal Passive): S + am/is/are + P2 (said) + to have + been + P2 (Dùng khi hành động ở mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật và mang nghĩa bị động).
Phân tích: Đưa chủ ngữ của mệnh đề sau “that” là “Everything in the house” lên làm chủ ngữ mới. Động từ tường thuật “is said” ở hiện tại được giữ nguyên. Vì hành động ăn cắp (“stole”) xảy ra trong quá khứ (trước thời điểm hiện tại của “is said”), nên ta dùng cấu trúc “to have + P2”. Đồng thời, “mọi thứ” mang nghĩa bị động (bị ăn cắp) nên phải chia thành “to have been stolen”. Thêm “by the thief” để chỉ tác nhân.
Dịch nghĩa: Mọi thứ trong nhà được cho là đã bị đánh cắp bởi tên trộm.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. although
Lời giải
A. although: mặc dù (dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản)
B. too: cũng/quá
C. and: và
D. because: bởi vì
Câu này diễn tả sự tương phản: Một số người thấy việc bay rất đáng sợ mặc dù thực tế nó không hề nguy hiểm hơn các loại hình di chuyển khác.
→ Others, however, find the whole idea quite terrifying although flying is no more dangerous...
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những người khác lại thấy toàn bộ ý tưởng này khá đáng sợ mặc dù việc bay không hề nguy hiểm hơn bất kỳ hình thức di chuyển nào khác...
Chọn A.
Câu 2
A. Chicken
Lời giải
What are by far the favourite meats for making sausages?
(Cho đến nay, loại thịt nào được ưa chuộng nhất để làm xúc xích?)
A. Chicken: Thịt gà
B. Horse meat: Thịt ngựa
C. Cuts of lamb: Các phần thịt cừu
D. Beef and pork: Thịt bò và thịt lợn
Thông tin: “The meats used in sausages come from a variety of animals, although beef and pork are by far the favourites.” (Đoạn 3)
(Thịt được sử dụng trong xúc xích đến từ nhiều loại động vật khác nhau, mặc dù thịt bò và thịt lợn cho đến nay vẫn là những loại được ưa chuộng nhất.)
→ Đáp án D khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.
Chọn D.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. a-b-c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


