khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

17/05/2026 62 Lưu

Choose the correct word A, B, C or D for each gap to complete the following passage.

    For many people, traveling by plane is an exciting experience. Others, however, find the whole idea quite terrifying (28) ________ flying is no more dangerous (29) ________ any other form of travel and some experts say it is considerably safer. It is known, however, that most accident occurs (30) ________ taking off and landing when (31) ________ decisions are vitally important.

    The people (32) ________ job it is to look (33) ________ the passengers, the stewards and stewardesses play an important part in helping passengers to (34) ________ safe and comfortable. Indeed for many passengers being (35) ________ such care of is all part of the total experience. No other form of travel involves waiting for people in quite the same way with food, drink, newspapers, magazines, music, and even video films.

Others, however, find the whole idea quite terrifying (28) ________ flying is no more dangerous .....

A. although                         

B. too            
C. and     
D. because

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. although: mặc dù (dùng để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản)

B. too: cũng/quá

C. and: và

D. because: bởi vì

Câu này diễn tả sự tương phản: Một số người thấy việc bay rất đáng sợ mặc dù thực tế nó không hề nguy hiểm hơn các loại hình di chuyển khác.

→ Others, however, find the whole idea quite terrifying although flying is no more dangerous...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những người khác lại thấy toàn bộ ý tưởng này khá đáng sợ mặc dù việc bay không hề nguy hiểm hơn bất kỳ hình thức di chuyển nào khác...

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

........ (29) ________ any other form of travel and some experts say it is considerably safer.

A. than                                

B. as              
C. then     
D. with

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. than: hơn (dùng trong cấu trúc so sánh hơn)

B. as: như là/bằng (dùng trong so sánh bằng)

C. then: sau đó

D. with: với

Phía trước khoảng trống có cấu trúc so sánh hơn “more dangerous” (nguy hiểm hơn). Theo quy tắc ngữ pháp, ta phải dùng “than” để hoàn thành cấu trúc so sánh.

→ ...flying is no more dangerous than any other form of travel...

Dịch nghĩa: ...việc bay không hề nguy hiểm hơn bất kỳ hình thức di chuyển nào khác...

Chọn A.

Câu 3:

It is known, however, that most accident occurs (30) ________ taking off ......

A. while                              

B. during       
C. for     
D. through

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. while: trong khi (thường cộng với một mệnh đề hoặc V-ing diễn tả hành động đang xảy ra)

B. during: trong suốt/trong lúc (cộng với một cụm danh từ chỉ một giai đoạn, sự kiện)

C. for: khoảng/cho

D. through: thông qua/xuyên qua

“Taking off and landing” (cất cánh và hạ cánh) ở đây đóng vai trò là danh động từ chỉ các giai đoạn của chuyến bay. Ta dùng “during” để chỉ sự việc xảy ra trong những giai đoạn này.

→ It is known, however, that most accident occurs during taking off and landing...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, người ta biết rằng hầu hết các tai nạn xảy ra trong lúc cất cánh và hạ cánh...

Chọn B.

Câu 4:

........and landing when (31) ________ decisions are vitally important.

A. leader’s                         

B. chief’s       
C. driver’s     
D. pilot’s

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. leader’s: của người lãnh đạo

B. chief’s: của người đứng đầu/trưởng

C. driver’s: của tài xế (thường dùng cho xe ô tô, xe buýt)

D. pilot’s: của phi công

Trong ngữ cảnh di chuyển bằng máy bay và các giai đoạn cất/hạ cánh, người đưa ra các quyết định quan trọng nhất chính là phi công.

→ ...when pilot’s decisions are vitally important.

Dịch nghĩa: ...khi những quyết định của phi công có tầm quan trọng sống còn.

Chọn D.

Câu 5:

The people (32) ________ job ....

A. whose                            

B. which        
C. their    
D. that

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. whose: của người mà/của cái mà (đại từ quan hệ chỉ sở hữu)

B. which: cái mà (thay thế cho vật)

C. their: của họ (tính từ sở hữu, không dùng làm đại từ quan hệ)

D. that: người mà/cái mà (thay thế cho who/whom/which)

Từ cần điền đứng sau danh từ chỉ người “The people” và đứng trước danh từ “job” để chỉ sự sở hữu (những người mà công việc của họ là...).

→ The people whose job it is to look after the passengers...

Dịch nghĩa: Những người mà công việc của họ là chăm sóc hành khách...

Chọn A.

Câu 6:

.......it is to look (33) ________ the passengers, the stewards and stewardesses play an important part

A. for                                 

B. up             
C. after     
D. round

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. for: cho

B. up: lên

C. after: sau (cụm động từ: look after)

D. round: quanh

Cụm động từ (phrasal verb): look after bằng nghĩa với take care of (chăm sóc).

→ The people whose job it is to look after the passengers...

Dịch nghĩa: Những người mà công việc của họ là chăm sóc hành khách...

Chọn C.

Câu 7:

......., the stewards and stewardesses play an important part in helping passengers to (34) ________ safe and comfortable.

A. feel                                

B. rest           
C. experience     
D. lie

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. feel: cảm thấy (động từ liên kết chỉ trạng thái)

B. rest: nghỉ ngơi

C. experience: trải nghiệm

D. lie: nằm

Đằng sau khoảng trống là các tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái “safe and comfortable” (an toàn và thoải mái). Động từ “feel” là phù hợp nhất để kết nối với các tính từ này.

→ ...helping passengers to feel safe and comfortable.

Dịch nghĩa: ...giúp hành khách cảm thấy an toàn và thoải mái.

Chọn A.

Câu 8:

Indeed for many passengers being (35) ________ such care of is all part of the total experience.

A. given                              

B. kept          
C. shown     
D. taken

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. given: được cho/tặng

B. kept: được giữ

C. shown: được cho xem/thể hiện

D. taken: được lấy/đón (cấu trúc bị động của “take care of”)

Cụm từ cố định: take care of (chăm sóc). Khi chuyển sang câu bị động, ta có cấu trúc: be taken care of (được chăm sóc).

→ Indeed for many passengers being taken such care of is all part of the total experience.

Dịch nghĩa: Thực sự đối với nhiều hành khách, việc được chăm sóc như vậy là một phần của toàn bộ trải nghiệm.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Đối với nhiều người, đi du lịch bằng máy bay là một trải nghiệm thú vị. Tuy nhiên, những người khác lại thấy toàn bộ ý tưởng này khá đáng sợ mặc dù việc bay không hề nguy hiểm hơn bất kỳ hình thức di chuyển nào khác và một số chuyên gia cho rằng nó an toàn hơn đáng kể. Tuy nhiên, người ta biết rằng hầu hết các tai nạn xảy ra trong lúc cất cánh và hạ cánh khi những quyết định của phi công có tầm quan trọng sống còn.

Những người mà công việc của họ là chăm sóc hành khách, các tiếp viên nam và nữ đóng một phần quan trọng trong việc giúp hành khách cảm thấy an toàn và thoải mái. Thực sự đối với nhiều hành khách, việc được chăm sóc như vậy là một phần của toàn bộ trải nghiệm. Không có hình thức di chuyển nào khác lại bao gồm việc phục vụ mọi người theo cùng một cách với thức ăn, đồ uống, báo chí, tạp chí, âm nhạc và thậm chí cả phim ảnh.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

Travelling by air always makes me nervous.

Travelling by air always makes me nervous.

Câu gốc: I'm always nervous when I travel by air. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi tôi đi lại bằng đường hàng không.)

→ Travelling by air always makes me nervous.

Cấu trúc:

Danh động từ (V-ing) đứng đầu câu làm Chủ ngữ.

Cấu trúc: S + make(s) + O + Adj (Cái gì/Việc gì làm cho ai đó cảm thấy thế nào).

Phân tích: Mệnh đề “when I travel by air” được biến đổi thành cụm danh động từ “Travelling by air” (Việc đi lại bằng máy bay) đóng vai trò làm chủ ngữ số ít. Động từ chính “makes” thêm “s”, trạng từ chỉ tần suất “always” đứng ngay trước động từ thường. Tân ngữ là “me” đi kèm tính từ chỉ cảm xúc “nervous”.

Dịch nghĩa: Việc đi lại bằng đường hàng không luôn khiến tôi lo lắng.

Câu 2

A. Chicken                  

B. Horse meat       
C. Cuts of lamb    
D. Beef and pork

Lời giải

What are by far the favourite meats for making sausages?

(Cho đến nay, loại thịt nào được ưa chuộng nhất để làm xúc xích?)

A. Chicken: Thịt gà

B. Horse meat: Thịt ngựa

C. Cuts of lamb: Các phần thịt cừu

D. Beef and pork: Thịt bò và thịt lợn

Thông tin: “The meats used in sausages come from a variety of animals, although beef and pork are by far the favourites.” (Đoạn 3)

(Thịt được sử dụng trong xúc xích đến từ nhiều loại động vật khác nhau, mặc dù thịt bò và thịt lợn cho đến nay vẫn là những loại được ưa chuộng nhất.)

→ Đáp án D khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.

Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP