Vietnamese is a _____ language for Mary because she doesn’t live in Vietnam.
Vietnamese is a _____ language for Mary because she doesn’t live in Vietnam.
A. first
Câu hỏi trong đề: Đề minh họa Tiếng Anh vào lớp 6 năm 2026 Hà Nội !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. first (adj): thứ nhất / đầu tiên (first language: tiếng mẹ đẻ)
B. mother (n): mẹ (mother tongue: tiếng mẹ đẻ)
C. country (n): quốc gia
D. foreign (adj): thuộc về nước ngoài (foreign language: ngoại ngữ)
Vế sau giải thích nguyên nhân “because she doesn’t live in Vietnam” (bởi vì cô ấy không sống ở Việt Nam), suy ra Mary là người nước ngoài. Do đó, tiếng Việt đối với cô ấy là một môn ngoại ngữ.
→ Vietnamese is a foreign language for Mary because she doesn’t live in Vietnam.
Dịch nghĩa: Tiếng Việt là một ngoại ngữ đối với Mary bởi vì cô ấy không sống ở Việt Nam.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi cuối kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. a packet
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. a packet: một gói (thường dùng cho chè, bánh quy)
B. a cup: một tách, ly
C. a can: một lon (dùng cho nước ngọt, bia)
D. a bar: một thanh, thỏi (dùng cho sô-cô-la, xà phòng)
Cụm từ cố định (collocation): a cup of coffee (một tách cà phê).
→ I only have a cup of coffee.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ uống một tách cà phê.
Chọn B.
Câu 2
A. 8 a.m to 8 p.m
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
The hours for the Saturday job are ________ (Giờ làm việc cho công việc ngày thứ Bảy là ________)
A. 8 a.m to 8 p.m: 8 giờ sáng đến 8 giờ tối
B. 9 a.m to 7 p.m: 9 giờ sáng đến 7 giờ tối
C. 10 a.m to 6 p.m: 10 giờ sáng đến 6 giờ tối
Thông tin: Kate: The shop’s open from 10 to 6, but I need someone to start at 9 and stay until 7.
Dịch nghĩa: Kate: Cửa hàng mở cửa từ 10 giờ đến 6 giờ, nhưng tôi cần một người bắt đầu từ 9 giờ và ở lại đến 7 giờ.
Chọn B.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. African elephant
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.