a. Mary: That sounds like a great idea! I’ll start by adding more vegetables to my lunch today. Thanks for the advice!
b. John: Well, you should try to eat more whole foods and limit sugary drinks. Also, getting at least 7 hours of sleep is very important.
c. Mary: Hi John, you look so fit! Could you give me some tips on how to maintain a healthy lifestyle?
a. Mary: That sounds like a great idea! I’ll start by adding more vegetables to my lunch today. Thanks for the advice!
b. John: Well, you should try to eat more whole foods and limit sugary drinks. Also, getting at least 7 hours of sleep is very important.
c. Mary: Hi John, you look so fit! Could you give me some tips on how to maintain a healthy lifestyle?
A. a – b – c
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là D
c. Mary: Hi John, you look so fit! Could you give me some tips on how to maintain a healthy lifestyle? (Mary: Chào John, nhìn anh săn chắc quá! Anh có thể cho em vài lời khuyên về cách duy trì một lối sống lành mạnh không?)
⭢ Câu mở đầu của Mary đưa ra lời chào, lời khen và câu hỏi xin lời khuyên để khởi động cuộc trò chuyện.
b. John: Well, you should try to eat more whole foods and limit sugary drinks. Also, getting at least 7 hours of sleep is very important. (John: À, em nên cố gắng ăn nhiều thực phẩm toàn phần hơn và hạn chế đồ uống có đường. Ngoài ra, ngủ ít nhất 7 tiếng cũng rất quan trọng.)
⭢ Lời phản hồi trực tiếp của John đưa ra các gợi ý cụ thể cho Mary.
a. Mary: That sounds like a great idea! I’ll start by adding more vegetables to my lunch today. Thanks for the advice! (Mary: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy! Em sẽ bắt đầu bằng việc thêm nhiều rau hơn vào bữa trưa hôm nay của mình. Cảm ơn vì lời khuyên nhé!)
⭢ Câu kết thúc của Mary bày tỏ sự tán thành, quyết định hành động ngay và gửi lời cảm ơn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. range
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. range: phạm vi / loạt
B. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)
C. risk: nguy cơ / rủi ro
D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)
- Xét nghĩa câu: Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm ________ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.
⭢ Ta có sự kết hợp từ phổ biến khi nói về sức khỏe là: lower / reduce the risk of something (làm giảm nguy cơ mắc phải điều gì tiêu cực).
⭢ Chọn C.
Dịch:
Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems. (Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.)
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là A
Which of the following is closest in meaning to this sentence from paragraph 1? (Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với câu này từ đoạn 1?)
Câu gốc: “This issue is partly associated with the rapid development of artificial intelligence, which has intensified people’s reliance on smartphones.” (Vấn đề này một phần liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, điều đã làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh.)
A. The rapid growth of AI is partly responsible for people's increased dependency on smartphones and the issue of nomophobia. (Sự phát triển nhanh chóng của AI chịu trách nhiệm một phần cho sự phụ thuộc ngày càng tăng của con người vào điện thoại thông minh và vấn đề nomophobia.)
⭢ Đúng. Cụm "is partly responsible for" (chịu trách nhiệm một phần) diễn đạt lại cho "is partly associated with" (một phần liên quan đến), và danh từ "dependency" đồng nghĩa với "reliance" (sự phụ thuộc). "This issue" ở câu gốc chính là chứng nomophobia được nhắc ở câu trước đó.
B. People's dependence on smartphones has been reduced thanks to the connection between nomophobia and artificial intelligence. (Sự phụ thuộc của con người vào điện thoại thông minh đã được giảm bớt nhờ vào mối liên hệ giữa nomophobia và trí tuệ nhân tạo.)
⭢ Sai vì thông tin “people … reduced” trong phương án này trái ngược với thông tin "...which has intensified people’s reliance on smartphones" trong câu gốc.
C. Artificial intelligence has grown so rapidly that it has successfully created the problem of smartphone addiction. (Trí tuệ nhân tạo đã phát triển nhanh đến mức nó đã tạo ra thành công vấn đề nghiện điện thoại thông minh.)
⭢ Sai vì không khớp nghĩa với câu gốc.
D. If artificial intelligence had not developed so rapidly, people would have become more dependent on smartphones, and this issue would be less significant. (Nếu trí tuệ nhân tạo không phát triển nhanh chóng như vậy, con người đã trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào điện thoại thông minh, và vấn đề này đã ít nghiêm trọng hơn.)
⭢ Sai. Đây là câu điều kiện loại 3 diễn tả giả định trái ngược quá khứ. Trong khi đó, câu gốc đang nêu ra một vấn đề có thực ở hiện tại.
Câu 3
A. However
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. a – b – d – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
A. b – d – a – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.