Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, (6) ______. These institutions focus heavily on hands-on training, helping learners develop real-world skills and gain experience from the beginning of their studies. As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.
One major advantage of vocational education is its affordability compared to four-year degree programs. Lower tuition fees reduce financial pressure and allow students to start earning money sooner. In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.
Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. (9) ______. Since fields such as healthcare, technology, and construction continue to demand qualified workers, vocational training is becoming an increasingly reliable option for stable and well-paid careers.
Overall, vocational education provides practical skills, faster employment opportunities, and financial benefits. With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, (6) ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, (6) ______. These institutions focus heavily on hands-on training, helping learners develop real-world skills and gain experience from the beginning of their studies. As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.
One major advantage of vocational education is its affordability compared to four-year degree programs. Lower tuition fees reduce financial pressure and allow students to start earning money sooner. In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.
Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. (9) ______. Since fields such as healthcare, technology, and construction continue to demand qualified workers, vocational training is becoming an increasingly reliable option for stable and well-paid careers.
Overall, vocational education provides practical skills, faster employment opportunities, and financial benefits. With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là D
- Xét nghĩa: Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, ________. Các cơ sở này tập trung mạnh vào đào tạo thực hành, giúp người học phát triển các kỹ năng thực tế và tích lũy kinh nghiệm ngay từ khi bắt đầu học.
⭢ Câu tiếp theo sử dụng “these institutions” thay thế cho “Vocational schools”. Như vậy, thông tin cần điền phải nói về “vocational schools”.
A. widening higher education options for high school students (mở rộng các lựa chọn giáo dục đại học cho học sinh trung học)
⭢ Sai vì thông tin này nói về “higher education”.
B. even outweighing with some outstanding benefits (thậm chí vượt trội hơn với một số lợi ích nổi bật)
⭢ Sai cấu trúc ngữ pháp. “Outweigh” là ngoại động từ, đằng sau phải có tân ngữ.
C. guaranteeing a larger number of qualified workers (đảm bảo một số lượng lớn hơn các công nhân lành nghề)
⭢ Sai vì không thích hợp. Nội dung đoạn đầu đang giới thiệu tổng quát về “vocational schools”, chưa đề cập rộng đến chất lượng nguồn nhân lực.
D. offering students a practical and efficient path to career success (mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp)
⭢ Đúng, vì tính từ "practical" (thiết thực) và "efficient" (hiệu quả) liên kết chặt chẽ với các từ khóa "hands-on training" và "real-world skills" ở câu sau.
Dịch:
Vocational schools provide an attractive alternative to traditional university education, offering students a practical and efficient path to career success. (Các trường nghề cung cấp một giải pháp thay thế hấp dẫn cho giáo dục đại học truyền thống, mang lại cho học sinh một con đường thiết thực và hiệu quả dẫn đến thành công trong sự nghiệp.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.
As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, (7) ______.
Đáp án đúng là B
- Xét nghĩa: Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, ________.
⭢ Thông tin cần điền đứng sau dấu phẩy ở cuối đoạn 1, đóng vai trò giải thích lý do tại sao họ lại có thể gia nhập lực lượng lao động nhanh chóng như vậy.
A. assuming the job market requires qualifications they possessed (giả định rằng thị trường việc làm yêu cầu những bằng cấp mà họ sở hữu)
⭢ Sai vì trường nghề (vocational schools) như đã trình bày ở câu trước đó, thiên về đào tạo thực hành (hands-on training). Ngoài ra, động từ “possess” đang được chia thì quá khứ đơn, trong khi bài đang ở thời hiện tại, nên phương án này còn sai cả về mặt ngữ pháp.
B. seeing that the demand for specialized practical skills is rising (thấy rằng nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên)
⭢ Đúng, vì cụm "seeing that" (xét thấy rằng / bởi vì) đưa ra lý do thích hợp: vì thị trường đang cần "kỹ năng thực hành" (practical skills) ⭢ sinh viên trường nghề (vốn được đào tạo thực hành từ đầu) sẽ có việc làm rất nhanh.
C. providing the employment rate has not yet been fully announced (với điều kiện là tỷ lệ việc làm vẫn chưa được công bố đầy đủ)
⭢ Sai vì không liên quan đến việc sinh viên tốt nghiệp có thể gia nhập lực lượng lao động nhanh.
D. supposing the industry regulations require skills they lack (giả sử rằng các quy định của ngành yêu cầu những kỹ năng mà họ còn thiếu)
⭢ Sai vì không logic. Nếu họ thiếu kỹ năng (skills they lack) thì họ không thể vào lực lượng lao động nhanh chóng được.
Dịch:
As a result, graduates can often enter the workforce more quickly, seeing that the demand for specialized practical skills is rising. (Kết quả là, sinh viên tốt nghiệp thường có thể tham gia vào lực lượng lao động nhanh chóng hơn, bởi vì nhu cầu đối với các kỹ năng thực hành chuyên môn đang tăng lên.)
Câu 3:
In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.
In addition, smaller class sizes (8) ______ where students can receive more personal attention from instructors.
- Xét nghĩa: Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn ________ nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.
⭢ Câu văn đang có chủ ngữ là “smaller class sizes”, và “where students can receive more personal attention from instructors” là mệnh đề quan hệ.
⭢ Như vậy, thông tin cần điền bao gồm động từ chính của câu (chia theo chủ ngữ) và tân ngữ.
A. in which a highly supportive learning environment is created (nơi mà một môi trường học tập hỗ trợ cao được tạo ra)
⭢ Sai cấu trúc vì câu sẽ bị thiếu động từ chính cho chủ ngữ "smaller class sizes".
B. having created a highly supportive learning environment (đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ cao)
⭢ Sai cấu trúc phân từ hoàn thành (having V3) không làm động từ chính được.
C. create a supportive learning environment (tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ)
⭢ Đúng vì có động từ “create” chia đúng theo chủ ngữ “smaller class sizes” và tân ngữ “learning environment” phù hợp để mệnh đề quan hệ “where .. instructors” bổ nghĩa cho.
D. creating a highly supportive learning environment (tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao)
⭢ Sai ngữ pháp. Vì dạng phân từ V-ing (creating) không thể làm động từ chính chia thì cho câu.
Dịch:
In addition, smaller class sizes create a highly supportive learning environment where students can receive more personal attention from instructors. (Ngoài ra, quy mô lớp học nhỏ hơn tạo ra một môi trường học tập có tính hỗ trợ cao, nơi học viên có thể nhận được nhiều sự chú ý cá nhân hơn từ các giảng viên.)
Câu 4:
Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. (9) ______.
Xét nghĩa: Các trường nghề cũng cung cấp các dịch vụ nghề nghiệp giá trị, bao gồm hỗ trợ làm sơ yếu lý lịch, chuẩn bị phỏng vấn và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. ________. Vì các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, công nghệ và xây dựng tiếp tục có nhu cầu lớn về lao động có trình độ...
⭢ Câu trước vừa liệt kê các dịch vụ hỗ trợ (resume support, interview prep, job placement). Câu trống cần điền phải chốt lại lợi ích hoặc tác động trực tiếp của các dịch vụ này đối với sinh viên tốt nghiệp.
A. This makes it harder for graduates to find jobs in their chosen fields (Điều này khiến những người tốt nghiệp khó tìm việc làm hơn trong lĩnh vực họ chọn)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin trong bài. Câu trước có thông tin “offer valuable career services”, tức là những dịch vụ này phải giúp sinh viên tốt nghiệp kiếm việc dễ dàng hơn, chứ không phải khó hơn (harder).
B. These services ensure that students are well-prepared for the job market (Các dịch vụ này đảm bảo rằng học viên được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm)
⭢ Đúng, cụm từ "These services" (Các dịch vụ này) thay thế và tóm gọn chính xác cho chuỗi dịch vụ được liệt kê ở câu trước. Ngoài ra câu này đã nêu được lợi ích của các dịch vụ này đối với sinh viên tốt nghiệp.
C. Universities rarely provide these kinds of career support services (Các trường đại học hiếm khi cung cấp các loại dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp này)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin trong bài: “vocational schools … job placement assistence”.
D. Employers prefer hiring students with general degrees (Các nhà tuyển dụng thích thuê những sinh viên có bằng cấp chung chung)
⭢ Sai hoàn toàn vì trường nghề cung cấp kỹ năng thực tế, không cung cấp bằng cấp trừu tượng.
Dịch:
Vocational schools also offer valuable career services, including resume support, interview preparation, and job placement assistance. These services ensure that students are well-prepared for the job market. (Các trường nghề cũng cung cấp các dịch vụ nghề nghiệp giá trị, bao gồm hỗ trợ làm sơ yếu lý lịch, chuẩn bị phỏng vấn và hỗ trợ tìm kiếm việc làm. Các dịch vụ này đảm bảo rằng học viên được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm.)
Câu 5:
With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.
With proper guidance and a clear career orientation, (10) ______.
- Xét nghĩa: Nhìn chung, giáo dục nghề nghiệp cung cấp các kỹ năng thực tế, cơ hội việc làm nhanh hơn và các lợi ích tài chính. Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng, ________.
⭢ Cấu trúc câu kết thúc bằng cụm từ mang tính điều kiện "With proper guidance and a clear career orientation," (Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng), vế sau bắt buộc phải là một mệnh đề chính chỉ kết quả tươi sáng, chủ ngữ hướng về người học (students).
A. pursuing a vocational pathway will promise a stable and well-paid job (việc theo đuổi con đường học nghề sẽ hứa hẹn một công việc ổn định và lương cao)
⭢ Sai logic chủ ngữ, trạng ngữ "Với sự định hướng rõ ràng" phải bổ nghĩa cho con người (học sinh) chứ bản thân "việc theo đuổi con đường học nghề" không tự định hướng được.
B. students can confidently build a successful and rewarding future (học sinh có thể tự tin xây dựng một tương lai thành công và xứng đáng)
⭢ Đúng hoàn toàn về cả mặt ngữ pháp lẫn ý nghĩa kết bài, học sinh có định hướng rõ ràng ⭢ tự tin xây dựng tương lai thành công.
C. finding a job will become a major challenge for young people (việc tìm kiếm việc làm sẽ trở thành một thách thức lớn đối với những người trẻ tuổi)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin bài (bài viết đang nêu ra lợi ích trường nghề, kết bài không thể đưa ra kết luận tiêu cực, bi quan).
D. the traditional university degree is positioned as the primary driver of employment, though. (tuy nhiên, bằng đại học truyền thống vẫn được định vị là động lực chính cho việc làm.)
⭢ Sai mạch ý vì câu này lại nói về bằng đại học, trong khi bài xuyên suốt nói về lợi ích việc làm mà giáo dục nghề có thể mang lại.
Dịch:
With proper guidance and a clear career orientation, students can confidently build a successful and rewarding future. (Với sự hướng dẫn đúng đắn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng, học sinh có thể tự tin xây dựng một tương lai thành công và xứng đáng.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. range
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. range: phạm vi / loạt
B. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)
C. risk: nguy cơ / rủi ro
D. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều)
- Xét nghĩa câu: Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm ________ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.
⭢ Ta có sự kết hợp từ phổ biến khi nói về sức khỏe là: lower / reduce the risk of something (làm giảm nguy cơ mắc phải điều gì tiêu cực).
⭢ Chọn C.
Dịch:
Even small adjustments to your diet, fitness routine, or mental attitude can lower the risk of long-term health problems. (Thậm chí những điều chỉnh nhỏ đối với chế độ ăn uống, thói quen tập thể dục hoặc thái độ tinh thần của bạn cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe lâu dài.)
Câu 2
A. However
Lời giải
A. However: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ tách biệt với phần còn lại bằng dấu phẩy)
B. Although: Mặc dù (theo sau là một mệnh đề S + V)
C. Otherwise: Nếu không thì (khi đứng đầu câu thì sẽ tách biệt với phần còn lại bằng dấu phẩy)
D. Despite: Mặc dù (theo sau là danh từ / cụm danh từ hoặc V-ing)
- Xét nghĩa câu: ________ quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất.
⭢ Ta thấy “the country was a latecomer” đã bao gồm S + V.
⭢ Chọn B, các từ khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai về mặt ngữ pháp.
Dịch:
Although the country was a latecomer, it has quickly become one of the most proactive and responsible members. (Mặc dù quốc gia này là người đến sau, họ đã nhanh chóng trở thành một trong những thành viên chủ động và có trách nhiệm nhất.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a – b – d – c – e
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. a – b – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.