khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

10/07/2026 17 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank.

In our modern throwaway society, products are often discarded before their actual end of life, which creates massive waste problems globally. Had manufacturers designed items to last longer, we would see less waste in our landfills today. The growing repair movement, which started in small communities, (631)______. People are learning to fix their broken electronics; consequently, they save money and reduce environmental impact. (632)______.

Many companies resist this movement because planned obsolescence drives their profits; however, sustainable businesses are embracing circular economic principles. Creative upcycling, (633)______, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces. Children should be taught to repair skills in schools to nurture a generation that values resources. Community workshops provide tools and expertise for those who want to extend their possessions' lifespan. (634)______, with some countries now implementing "right to repair" laws that require manufacturers to make spare parts available for longer periods.

The true value of repairing lies not just in waste reduction but in challenging our relationship with consumption. By reimagining how we use products, we create a more sustainable future where items are treasured rather than trashed. In a world with limited resources, the repair revolution isn't just practical since it's necessary for our planet's survival. When products are repaired and reused, natural resources are conserved and pollution is reduced. Our choices today will determine whether future generations inherit a sustainable planet or a wasteland of (635) _________ goods.

Trả lời cho các câu 631, 632, 633, 634, 635 dưới đây:

The growing repair movement, which started in small communities, ______.

A. which has now enhanced creativity through artistic workshops and craft stores 
B. having now improved sustainability through ecological awareness and green habits 
C. has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés
D. that has now connected people through digital platforms and social events

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Phân tích thành phần câu:

- Chủ ngữ chính dạng số ít “The growing repair movement” (Phong trào sửa chữa ngày càng phát triển)

- mệnh đề quan hệ “which started in small communities” bổ nghĩa cho chủ ngữ

=> Câu thiếu động từ chính chia động từ theo thì

Giải chi tiết:

A. which has now enhanced creativity through artistic workshops and craft stores

→ sai ngữ pháp: sử dụng mệnh đề quan hệ “which”

B. having now improved sustainability through ecological awareness and green habits

→ sai ngữ pháp vì động từ “having improved” không được chia theo thì đúng

C. has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés

→ đúng ngữ pháp thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ số ít: S + has Ved/V3.

D. that has now connected people through digital platforms and social events

→ sai ngữ pháp: sử dụng mệnh đề quan hệ “that”

=> The growing repair movement, which started in small communities, has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés.

Tạm dịch: Phong trào sửa chữa đang phát triển, bắt đầu từ các cộng đồng nhỏ, nay đã lan rộng toàn thế giới thông qua các hướng dẫn trực tuyến và các quán cà phê sửa chữa.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

People are learning to fix their broken electronics; consequently, they save money and reduce environmental impact. ______.

A. Creating the foundation of building fresh skills in workshops, businesses regularly train staff over experienced workers 
B. Enjoying the satisfaction of giving new life to old items, consumers increasingly choose repair over replacement 
C. Despite the challenges of facing economic pressure in markets, companies increasingly focus on profit over sustainability 
D. Seeking the opportunity of finding new ways to reduce costs, manufacturers deliberately choose automation over employment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Ngữ cảnh: Đoạn trước nói về việc mọi người đang học cách tự sửa đồ điện tử để tiết kiệm tiền và giảm tác động môi trường. Vị trí trống cần một ý kết nối giữa việc "cá nhân tự sửa chữa" và "sự thay đổi trong lựa chọn của người tiêu dùng".

Giải chi tiết:

A. Creating the foundation of building fresh skills in workshops, businesses regularly train staff over experienced workers

(Tạo nền tảng để xây dựng các kỹ năng mới trong các xưởng, doanh nghiệp thường xuyên đào tạo nhân viên thay vì tuyển lao động có kinh nghiệm.)

B. Enjoying the satisfaction of giving new life to old items, consumers increasingly choose repair over replacement

(Tận hưởng sự hài lòng khi mang lại “sự sống mới” cho các món đồ cũ, người tiêu dùng ngày càng lựa chọn sửa chữa thay vì thay mới.)

=> Phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn (nói về lợi ích của người dân khi sửa đồ). Cấu trúc "V-ing (rút gọn mệnh đề), S + V" dùng để chỉ nguyên nhân/trạng thái của chủ ngữ

C. Despite the challenges of facing economic pressure in markets, companies increasingly focus profit over sustainability

(Mặc dù đối mặt với áp lực kinh tế trên thị trường, các công ty ngày càng tập trung vào lợi nhuận hơn là tính bền vững.)

D. Seeking the opportunity of finding new ways to reduce costs, manufacturers deliberately choose automation over employment

(Tìm kiếm cơ hội để giảm chi phí, các nhà sản xuất cố tình lựa chọn tự động hóa thay vì tạo việc làm.)

=> A, C, D: Đều tập trung vào doanh nghiệp (businesses, companies, manufacturers), trong khi mạch văn đang nói về hành động của con người/người tiêu dùng.

Câu 3:

Creative upcycling, ______, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces.

A. always requiring less technical knowledge and financial investment than traditional repairs 
B. usually containing fewer synthetic materials and chemicals than environmentally friendly goods 
C. often providing more character and personal value than mass-produced items 
D. never developing the same durability and functional efficiency than modern technologies

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Ngữ cảnh: Câu này nói về Creative upcycling (Tái chế sáng tạo). Đây là hành động biến những vật dụng bỏ đi thành những món đồ đẹp và có ích.

Chỗ trống cần một mệnh đề phân từ bổ sung ý nghĩa tích cực, phù hợp với ngữ cảnh ca ngợi “creative upcycling”.

Giải chi tiết:

A. always requiring less technical knowledge and financial investment than traditional repairs

(luôn đòi hỏi ít kiến thức kỹ thuật và đầu tư tài chính hơn so với việc sửa chữa truyền thống)

B. usually containing fewer synthetic materials and chemicals than environmentally friendly goods

(thường chứa ít vật liệu tổng hợp và hóa chất hơn so với các sản phẩm thân thiện môi trường)

C. often providing more character and personal value than mass-produced items (thường mang lại nhiều cá tính và giá trị cá nhân hơn so với các sản phẩm sản xuất hàng loạt)

D. never developing the same durability and functional efficiency than modern technologies

(không bao giờ đạt được độ bền và hiệu quả chức năng như công nghệ hiện đại)

=> A, B, D: Đưa ra những nhận định tiêu cực hoặc không chính xác về tính chất của “upcycling”. Đáp án C phù hợp ngữ cảnh, nhấn mạnh vào sự sáng tạo và cá nhân hóa.

Câu 4:

______, with some countries now implementing "right to repair" laws that require manufacturers to make spare parts available for longer periods.

A. Even governments are starting to recognize the importance of this shift 
B. Even though governments are starting to recognize the importance of this shift 
C. Despite the importance of this shift being recognized by the governments 
D. Even if the importance of this shift is going to be recognized

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Ngữ cảnh: Sau chỗ trống là một mệnh đề giải thích: "...với việc một số quốc gia hiện đang thực thi luật 'quyền được sửa chữa' yêu cầu nhà sản xuất cung cấp linh kiện thay thế".

Giải chi tiết:

Vị trí cần điền là một mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ chính vì cụm “with some coutries… for longer periods” chỉ đóng vai trò cụm danh từ để bổ nghĩa cho câu.

Xét các đáp án B, C, D đều là mệnh đề phụ thuộc chứa liên từ nên không thể đứng lập. Đáp án A là một câu hoàn chỉnh, đóng vai trò là câu chủ đề cho ví dụ về "luật pháp" ở vế sau.

=> Even governments are starting to recognize the importance of this shift, with some countries now implementing "right to repair" laws that require manufacturers to make spare parts available for longer periods.

Tạm dịch: Ngay cả các chính phủ cũng bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của sự thay đổi này, với một số quốc gia hiện đang thực thi luật "quyền sửa chữa" yêu cầu các nhà sản xuất phải cung cấp phụ tùng thay thế trong thời gian dài hơn.

Câu 5:

Our choices today will determine whether future generations inherit a sustainable planet or a wasteland of _________ goods.

A. dismissed 
B. discarded 
C. disrupted
D. disclosed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Từ vựng

Ngữ cảnh: Câu này đề cập đến vấn đề bảo vệ môi trường và trách nhiệm với thế hệ tương lai.

=> Cần một tính từ đứng trước danh từ "goods" để chỉ trạng thái của hàng hóa đã qua sử dụng và bị thải ra ngoài môi trường như rác thải.

Giải chi tiết:

A. dismissed (adj) bị sa thải, loại bỏ (thường dùng trong công việc)

B. discarded (adj) bị vứt bỏ, bị loại bỏ vì không còn giá trị sử dụng

C. disrupted (adj) bị gián đoạn, bị đứt gãy (thường dùng cho các quá trình, kế hoạch hoặc chuỗi cung ứng)

D. disclosed (adj) đính kèm (thường dùng với tài liệu)

=> Our choices today will determine whether future generations inherit a sustainable planet or a wasteland of discarded goods.

Tạm dịch: Những lựa chọn của chúng ta hôm nay sẽ quyết định việc thế hệ tương lai sẽ thừa hưởng một hành tinh bền vững hay một vùng đất hoang đầy những hàng hóa bị vứt bỏ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The role of camera towers in supporting non-sport activities 
B. How advanced video systems have replaced traditional film processing 
C. The difficulties coaches face when reviewing recorded football games 
D. Why manual film handling was once preferred by football coaches

Lời giải

Phương pháp giải: Đọc hiểu - Câu hỏi ý chính đoạn 2

Giải chi tiết:

Ý chính của đoạn văn thứ hai là gì?

A. Vai trò của tháp camera trong việc hỗ trợ các hoạt động phi thể thao

B. Hệ thống video tiên tiến đã thay thế quy trình xử lý phim truyền thống như thế nào

C. Những khó khăn mà huấn luyện viên gặp phải khi xem lại các trận đấu bóng đá đã được ghi hình

D. Tại sao việc xử lý phim thủ công từng được các huấn luyện viên bóng đá ưa chuộng hơn

Thông tin: “This process replaces the old system of manually handling film rolls, sending them to labs, and waiting days for results.”

Tạm dịch: Quy trình này thay thế hệ thống cũ là xử lý thủ công các cuộn phim, gửi chúng đến phòng thí nghiệm và chờ đợi kết quả trong nhiều ngày.

=> Đoạn 2 mô tả: camera HD hiện đại, lưu trữ kỹ thuật số, phân tích/ chỉnh sửa video và so sánh trực tiếp với hệ thống phim cũ. Trọng tâm là sự thay thế công nghệ, không phải khó khăn hay hoạt động ngoài thể thao.

Câu 2

A. Differences in the intensity of anger between online and face-to-face communication 
B. Characteristics and interpretation of anger in digital communication environments 
C. The role of social media platforms in encouraging hostile public interaction 
D. Psychological explanations for why people feel angrier online

Lời giải

Phương pháp giải:

Đọc hiểu - Câu hỏi ý chính toàn bài

Đọc mở bài + kết bài, tìm nội dung xuyên suốt tất cả các đoạn, tránh phương án quá hẹp hoặc chỉ nói 6 khía cạnh.

Giải chi tiết:

Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?

A. Sự khác biệt về cường độ giận dữ giữa giao tiếp trực tuyến và trực tiếp

B. Đặc điểm và cách hiểu về sự giận dữ trong môi trường giao tiếp kỹ thuật số

C. Vai trò của các nền tảng mạng xã hội trong việc khuyến khích tương tác công khai thù địch

D. Giải thích tâm lý về lý do tại sao mọi người cảm thấy tức giận hơn khi trực tuyến

Thông tin:

“The study focuses on how anger is produced, perceived, and interpreted across different online contexts.”

(Nghiên cứu tập trung vào cách cơn giận được tạo ra, được cảm nhận và được diễn giải trong các bối cảnh trực tuyến khác nhau.)

“Context is shown to play a critical role in interpreting anger.”

(Ngữ cảnh đóng vai trò then chốt trong việc diễn giải sự tức giận.)

“the findings highlight how platform design, social distance, and contextual ambiguity contribute to the amplification of anger online.”

(Các phát hiện nhấn mạnh đặc điểm và cách cơn giận được khuếch đại trong môi trường số.)

=> Bài đọc không chỉ so sánh online – offline, mà phân tích đặc điểm + cách diễn giải cơn giận trong môi trường số.

Câu 3

A. Sự đối đầu trực diện giữa người nông dân bị bần cùng hóa và tầng lớp địa chủ phong kiến nắm giữ quyền lực kinh tế trong xã hội nông thôn. 
B. Bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ khi vừa phải gánh vác gia đình vừa bị áp bức bởi những định kiến giới khắt khe và bất công. 
C. Hệ quả tất yếu của chính sách sưu thuế hà khắc đẩy người nông dân vào tình trạng kiệt quệ, từ đó làm bùng phát xung đột mang tính sinh tồn. 
D. Mâu thuẫn mang tính cá nhân giữa người thi hành công vụ và người dân trong quá trình thực hiện nghĩa vụ hành chính thông thường.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. phản ứng oxi hoá – khử.
B. phản ứng trung hoà. 
C. phản ứng trao đổi. 
D. phản ứng phân huỷ.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP