khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

28/07/2026 25 Lưu

The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. The results show the reasons people gave for not going to work.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.

The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. The results show the reasons people gave for not going to  (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the reasons given for absenteeism from work in a European country in 2000, 2005, and 2010. Overall, illness was consistently the most common reason for not going to work, while stress and personal needs became increasingly significant over time.

In 2000, illness accounted for the highest proportion of absences, at around 45%, followed by family responsibilities at approximately 27%. Personal needs and unexpected problems were relatively minor causes, both standing at about 10%, while stress was the least common reason, at only 5%.

By 2005, the percentage of people absent due to illness fell slightly to 40%, and family responsibilities rose to 30%. Stress and personal needs increased to 10% and 15%, respectively, while unexpected problems remained unchanged at 10%.

In 2010, illness continued to decline to 35%, whereas stress and personal needs rose further to 15% and 20%. Family responsibilities dropped back to 25%, and unexpected problems increased slightly to 15%.

In summary, illness remained the leading cause of absenteeism throughout the period, but stress and personal needs showed a steady upward trend, suggesting that personal and psychological factors became more influential over time.

(Biểu đồ cột minh họa các lý do khiến người lao động nghỉ việc ở một quốc gia châu Âu trong các năm 2000, 2005 và 2010. Nhìn chung, bệnh tật luôn là nguyên nhân phổ biến nhất, trong khi căng thẳng và nhu cầu cá nhân ngày càng trở nên quan trọng hơn theo thời gian.

Năm 2000, bệnh tật chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 45%, tiếp theo là trách nhiệm gia đình với khoảng 27%. Nhu cầu cá nhân và các vấn đề bất ngờ đều chiếm khoảng 10%, trong khi căng thẳng là nguyên nhân ít phổ biến nhất, chỉ 5%.

Đến năm 2005, tỷ lệ nghỉ việc do bệnh giảm nhẹ xuống 40%, còn trách nhiệm gia đình tăng lên 30%. Căng thẳng và nhu cầu cá nhân tăng lần lượt lên 10% và 15%, trong khi các vấn đề bất ngờ vẫn giữ nguyên ở mức 10%.

Năm 2010, bệnh tiếp tục giảm xuống 35%, trong khi căng thẳng và nhu cầu cá nhân tăng lên 15% và 20%. Trách nhiệm gia đình giảm xuống 25%, và các vấn đề bất ngờ tăng nhẹ lên 15%.

Tóm lại, bệnh tật vẫn là nguyên nhân chính khiến người lao động nghỉ việc trong suốt giai đoạn, nhưng các yếu tố cá nhân và tâm lý như căng thẳng và nhu cầu riêng ngày càng có ảnh hưởng lớn hơn.)

Gợi ý 2:

The chart compares the reasons for absenteeism from work in a European country across three years: 2000, 2005, and 2010. It is clear that illness was the main reason in all years, although its proportion declined, while stress and personal needs became more common causes.

In 2000, almost half of absences were due to illness, at 45%. Family responsibilities were the second most frequent reason, accounting for about 25%. Personal needs and unexpected problems each represented around 10%, and stress was the least significant factor at 5%.

Five years later, illness decreased slightly to 40%, while family responsibilities rose to 30%. Stress and personal needs increased moderately, reaching 10% and 15%, respectively. Unexpected problems remained stable at 10%.

By 2010, illness had fallen further to 35%, but stress and personal needs continued to rise, reaching 15% and 20%. Family responsibilities declined to 25%, and unexpected problems grew slightly to 15%.

Overall, although illness remained the dominant reason for absenteeism, the data show a gradual shift toward personal and emotional factors such as stress and personal needs over the decade.

(Biểu đồ so sánh các lý do khiến người lao động nghỉ việc ở một quốc gia châu Âu trong ba năm: 2000, 2005 và 2010. Rõ ràng rằng bệnh tật là nguyên nhân chính trong tất cả các năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm dần, trong khi căng thẳng và nhu cầu cá nhân trở nên phổ biến hơn.

Năm 2000, gần một nửa số trường hợp nghỉ việc là do bệnh, chiếm 45%. Trách nhiệm gia đình đứng thứ hai với khoảng 25%. Nhu cầu cá nhân và các vấn đề bất ngờ đều chiếm khoảng 10%, còn căng thẳng là yếu tố ít quan trọng nhất, chỉ 5%.

Năm 2005, tỷ lệ nghỉ việc do bệnh giảm nhẹ xuống 40%, trong khi trách nhiệm gia đình tăng lên 30%. Căng thẳng và nhu cầu cá nhân tăng vừa phải, đạt 10% và 15%. Các vấn đề bất ngờ vẫn ổn định ở mức 10%.

Đến năm 2010, bệnh giảm thêm xuống 35%, nhưng căng thẳng và nhu cầu cá nhân tiếp tục tăng, đạt 15% và 20%. Trách nhiệm gia đình giảm xuống 25%, và các vấn đề bất ngờ tăng nhẹ lên 15%.

Nhìn chung, mặc dù bệnh vẫn là nguyên nhân chính, dữ liệu cho thấy xu hướng chuyển dịch dần sang các yếu tố cá nhân và cảm xúc như căng thẳng và nhu cầu riêng trong thập kỷ này.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether criminal behavior is rooted in social dysfunction or inherent human nature is a longstanding debate in criminology. While individual predisposition cannot be entirely discounted, I believe that social and economic conditions are the primary catalysts for the vast majority of criminal activity.

Those who attribute crime to social problems argue that poverty and lack of opportunity create a cycle of desperation. When individuals grow up in environments characterized by systemic inequality, underfunded education, and unemployment, they are often left with limited legitimate paths to achieve a decent standard of living. In such scenarios, crime becomes a rational, albeit harmful, survival mechanism. For instance, in areas where social support systems have eroded, theft and gang activity frequently increase as individuals struggle to secure basic needs. Thus, addressing these structural flaws is arguably the most effective way to reduce national crime rates.

Conversely, proponents of the "nature" argument suggest that certain individuals possess inherent traits—such as impulsive aggression or a lack of empathy—that make them prone to antisocial behavior regardless of their environment. This perspective holds that even in stable, affluent societies, some people will choose to commit crimes due to psychological disorders or a fundamental moral deficit. While it is true that some high-profile criminal cases involve individuals from privileged backgrounds, suggesting that crime is merely a biological inevitability risks ignoring the clear link between economic hardship and crime statistics.

In my opinion, while individual choices are always present, the influence of the environment is far more significant. Crime is rarely the result of a single "bad nature"; it is usually an outcome of a society that fails to provide equitable chances for its citizens. Therefore, the most effective approach to curbing crime involves investing in social welfare, education, and job creation, rather than simply focusing on punitive measures.

(Câu hỏi liệu hành vi phạm tội bắt nguồn từ sự bất ổn xã hội hay bản chất con người là một cuộc tranh luận lâu đời trong ngành tội phạm học. Mặc dù không thể hoàn toàn loại bỏ yếu tố thiên hướng cá nhân, tôi tin rằng các điều kiện kinh tế và xã hội là chất xúc tác chính cho phần lớn các hoạt động tội phạm.

Những người quy kết tội phạm cho các vấn đề xã hội lập luận rằng nghèo đói và thiếu cơ hội tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự tuyệt vọng. Khi các cá nhân lớn lên trong môi trường được đặc trưng bởi sự bất bình đẳng mang tính hệ thống, giáo dục thiếu kinh phí và thất nghiệp, họ thường chỉ còn lại rất ít con đường hợp pháp để đạt được mức sống ổn định. Trong những tình huống như vậy, tội phạm trở thành một cơ chế sinh tồn hợp lý, mặc dù có hại. Ví dụ, ở những khu vực mà các hệ thống hỗ trợ xã hội bị suy yếu, trộm cắp và các hoạt động băng nhóm thường gia tăng khi cá nhân phải vật lộn để đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Do đó, việc giải quyết các khiếm khuyết về cấu trúc này có thể được coi là cách hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tội phạm quốc gia.

Ngược lại, những người ủng hộ lập luận về "bản chất" cho rằng một số cá nhân sở hữu những đặc điểm vốn có—như sự hung hăng bốc đồng hoặc thiếu sự đồng cảm—khiến họ dễ có hành vi chống đối xã hội bất kể môi trường sống. Quan điểm này cho rằng ngay cả trong những xã hội ổn định, thịnh vượng, một số người vẫn sẽ chọn phạm tội do rối loạn tâm lý hoặc thiếu hụt về đạo đức căn bản. Mặc dù đúng là một số vụ án hình sự nổi cộm liên quan đến các cá nhân có hoàn cảnh đặc quyền, nhưng việc cho rằng tội phạm chỉ đơn thuần là sự tất yếu về mặt sinh học có nguy cơ bỏ qua mối liên hệ rõ ràng giữa khó khăn kinh tế và số liệu thống kê tội phạm.

Theo ý kiến của tôi, mặc dù các lựa chọn cá nhân luôn hiện hữu, nhưng ảnh hưởng của môi trường lại quan trọng hơn nhiều. Tội phạm hiếm khi là kết quả của một "bản chất xấu" duy nhất; nó thường là kết quả của một xã hội không cung cấp cơ hội bình đẳng cho công dân của mình. Do đó, cách tiếp cận hiệu quả nhất để hạn chế tội phạm bao gồm việc đầu tư vào phúc lợi xã hội, giáo dục và tạo việc làm, thay vì chỉ đơn giản là tập trung vào các biện pháp trừng phạt.)

Gợi ý 2:

The origins of criminal behavior have long divided public opinion. Some contend that crime is a byproduct of societal failures, such as poverty and systemic marginalization, while others argue that it is an inherent flaw in certain individuals. I believe that both factors play a role, but the structural influence of society remains the more manageable variable.

The argument for social causation is grounded in observable data. Statistically, higher crime rates are consistently recorded in impoverished regions, suggesting a strong correlation between economic instability and illegal activity. When people lack access to essential resources, the social contract effectively breaks down. The pressure to provide for one's family or the psychological impact of living in a neglected community can push ordinary people toward criminal behavior. In this light, crime is a symptom of a society that has failed to provide a safety net for its most vulnerable members.

On the other hand, the argument for individual nature cannot be dismissed. Criminal psychologists often point to antisocial personality disorders and a lack of moral compass as drivers for crime in people who have had every advantage in life. This view suggests that some individuals simply lack the capacity for pro-social behavior. While this may be accurate for specific, severe cases, it does not explain the mass prevalence of petty crime, which is almost exclusively concentrated in lower-income groups. Therefore, focusing solely on the "bad person" theory provides an incomplete and potentially dangerous excuse for governments to neglect their social responsibilities.

In conclusion, crime is a complex phenomenon. While individuals must ultimately be held accountable for their actions, society has a duty to mitigate the environmental pressures that encourage criminality. A justice system that focuses purely on the nature of the offender is doomed to repeat the same failures. True crime prevention requires a dual strategy: holding individuals responsible for their crimes while simultaneously improving the socioeconomic conditions that make those crimes possible in the first place.

(Nguồn gốc của hành vi phạm tội từ lâu đã chia rẽ dư luận. Một số người cho rằng tội phạm là sản phẩm phụ của những thất bại xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và sự gạt bỏ mang tính hệ thống, trong khi những người khác cho rằng đó là một khiếm khuyết vốn có ở một số cá nhân. Tôi tin rằng cả hai yếu tố đều đóng vai trò, nhưng ảnh hưởng về cấu trúc của xã hội vẫn là biến số dễ quản lý hơn.

Lập luận về nguyên nhân xã hội dựa trên dữ liệu có thể quan sát được. Theo thống kê, tỷ lệ tội phạm cao hơn thường được ghi nhận ở các vùng nghèo khó, cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa bất ổn kinh tế và hoạt động bất hợp pháp. Khi mọi người không được tiếp cận các nguồn lực thiết yếu, khế ước xã hội thực sự bị phá vỡ. Áp lực phải chu cấp cho gia đình hoặc tác động tâm lý khi sống trong một cộng đồng bị lãng quên có thể đẩy những người bình thường vào hành vi phạm tội. Dưới góc độ này, tội phạm là triệu chứng của một xã hội không cung cấp được mạng lưới an toàn cho những thành viên dễ bị tổn thương nhất.

Mặt khác, lập luận về bản chất cá nhân không thể bị bác bỏ. Các nhà tâm lý học tội phạm thường chỉ ra rối loạn nhân cách chống đối xã hội và sự thiếu hụt la bàn đạo đức là động cơ gây án ở những người đã có mọi lợi thế trong cuộc sống. Quan điểm này cho rằng một số cá nhân đơn giản là thiếu khả năng cho hành vi ủng hộ xã hội. Mặc dù điều này có thể chính xác đối với các trường hợp nghiêm trọng cụ thể, nhưng nó không giải thích được sự phổ biến rộng rãi của tội phạm vặt, vốn gần như chỉ tập trung ở các nhóm có thu nhập thấp hơn. Do đó, việc chỉ tập trung vào lý thuyết "người xấu" mang lại một cái cớ chưa đầy đủ và có khả năng nguy hiểm để chính phủ bỏ bê trách nhiệm xã hội của mình.

Tóm lại, tội phạm là một hiện tượng phức tạp. Mặc dù các cá nhân cuối cùng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, xã hội có nghĩa vụ giảm thiểu những áp lực từ môi trường khuyến khích sự tội phạm. Một hệ thống tư pháp chỉ tập trung hoàn toàn vào bản chất của tội phạm chắc chắn sẽ lặp lại những thất bại tương tự. Việc ngăn chặn tội phạm thực sự đòi hỏi một chiến lược kép: buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về tội ác của mình đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội vốn tạo ra những tội ác đó ngay từ đầu.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.

On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.

On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.

In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.     

(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.

Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.

Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.

Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.

On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.

Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.

Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.

(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.

Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.

Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.

Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP