Some cities create housing areas by providing taller buildings. Others create housing by building houses on a wider area of land. Which solution is better?
Some cities create housing areas by providing taller buildings. Others create housing by building houses on a wider area of land. Which solution is better?
Câu hỏi trong đề: 2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The debate between vertical expansion—constructing taller buildings—and horizontal expansion—developing housing across a wider geographical area—is a central challenge in modern urban planning. In my view, building taller residential towers is a significantly better solution because it preserves vital natural and agricultural land, delivers more efficient public infrastructure, and curbs urban sprawl.
On the one hand, developing housing over a wider area of land offers certain localized lifestyle advantages. Sprawling residential neighborhoods allow for detached houses with private backyards, lower population densities, and a quieter living environment, which many families traditionally prefer. However, this horizontal approach comes with severe systemic drawbacks. Urban sprawl consumes massive amounts of arable land and natural habitats, destroys surrounding ecosystems, and drastically increases the economic and environmental costs of delivering utilities such as water, electricity, and public transport to distant suburbs.
On the other hand, creating housing through taller buildings addresses these modern urban crises far more effectively. High-rise developments maximize limited land space within cities, accommodating large populations in a compact footprint. This density makes public transportation networks, schools, and healthcare facilities much more viable and efficient to operate. Furthermore, vertical building leaves surrounding rural and green land untouched, protecting forests and agricultural zones from being paved over. While high-density living can occasionally face challenges regarding privacy, modern architectural planning can easily mitigate these issues through smart design and shared communal parks.
In conclusion, while horizontal housing provides individual spaciousness, it is environmentally and economically unsustainable for growing populations. Building taller structures is a much superior strategy, as it promotes sustainable land use, optimizes public infrastructure, and protects the environment.
(Cuộc tranh luận giữa việc mở rộng theo chiều dọc—xây dựng các tòa nhà cao hơn—và mở rộng theo chiều ngang—phát triển nhà ở trên một khu vực đất rộng lớn hơn—là một thách thức trung tâm trong quy hoạch đô thị hiện đại. Theo quan điểm của tôi, việc xây dựng các tòa nhà dân cư cao tầng là giải pháp tốt hơn đáng kể vì nó bảo tồn đất tự nhiên và nông nghiệp quan trọng, cung cấp cơ sở hạ tầng công cộng hiệu quả hơn và hạn chế tình trạng đô thị hóa lan rộng. Một mặt, việc phát triển nhà ở trên một khu vực đất rộng hơn mang lại những lợi thế về lối sống cục bộ nhất định. Các khu dân cư lan rộng cho phép có những ngôi nhà tách rời với sân sau riêng, mật độ dân số thấp hơn và môi trường sống yên tĩnh hơn, mà nhiều gia đình theo truyền thống thích hơn. Tuy nhiên, cách tiếp cận theo chiều ngang này đi kèm với những nhược điểm mang tính hệ thống nghiêm trọng. Sự bành trướng đô thị tiêu thụ lượng lớn đất canh tác và môi trường sống tự nhiên, phá hủy các hệ sinh thái xung quanh và làm tăng đáng kể chi phí kinh tế và môi trường của việc cung cấp các tiện ích như nước, điện và giao thông công cộng cho các vùng ngoại ô xa xôi. Mặt khác, việc tạo ra nhà ở thông qua các tòa nhà cao hơn giải quyết các cuộc khủng hoảng đô thị hiện đại này hiệu quả hơn nhiều. Các dự án phát triển cao tầng tối đa hóa không gian đất hạn chế trong các thành phố, đáp ứng dân số lớn trong một diện tích nhỏ gọn. Mật độ này làm cho các mạng lưới giao thông công cộng, trường học và cơ sở y tế có tính khả thi và hiệu quả hơn nhiều trong vận hành. Hơn nữa, việc xây dựng theo chiều dọc để lại đất nông thôn và đất xanh xung quanh không bị chạm tới, bảo vệ các khu rừng và khu vực nông nghiệp khỏi bị bê tông hóa. Mặc dù cuộc sống mật độ cao đôi khi có thể đối mặt với những thách thức liên quan đến quyền riêng tư, quy hoạch kiến trúc hiện đại có thể dễ dàng giảm thiểu các vấn đề này thông qua thiết kế thông minh và cônganh viên chung. Tóm lại, trong khi nhà ở theo chiều ngang cung cấp sự rộng rãi cá nhân, nó lại không bền vững về mặt môi trường và kinh tế đối với dân số đang gia tăng. Xây dựng các cấu trúc cao hơn là một chiến lược vượt trội hơn nhiều, vì nó thúc đẩy việc sử dụng đất bền vững, tối ưu hóa cơ sở hạ tầng công cộng và bảo vệ môi trường.)
Gợi ý 2:
The question of whether cities should expand vertically with high-rise buildings or horizontally across wider land expanses to meet housing demands is crucial for sustainable development. I firmly believe that building upwards is the superior choice because it optimizes land utilization, minimizes ecological destruction, and supports cost-effective municipal services.
Horizontal urban expansion is often favored for providing suburban tranquility and spacious living conditions. Families can enjoy detached properties, greater privacy, and expansive yards. Nevertheless, this strategy promotes unsustainable outward growth. Widening a city’s footprint demands extensive clearance of forests and agricultural acreage, which accelerates biodiversity loss. Moreover, low-density horizontal housing creates car-dependent communities, leading to severe traffic congestion, massive carbon emissions, and exorbitant public expenditure required to install long-distance utility pipelines and road networks.
In contrast, vertical housing solutions offer profound advantages for modern metropolises. By housing thousands of residents within a footprint that takes up minimal ground space, vertical development preserves natural landscapes outside urban centers. It also creates compact communities where public transport hubs, commercial centers, and essential services can be clustered efficiently, reducing the need for private vehicles. Although living in high-rises can sometimes present acoustic insulation or community management issues, rigorous urban planning and strict building codes can easily resolve them.
In conclusion, while horizontal living appeals to those seeking space, the long-term environmental degradation and financial burdens it causes make it unviable. Building taller structures is a far more rational and sustainable path forward for accommodating urban populations.
(Câu hỏi liệu các thành phố nên mở rộng theo chiều dọc với các tòa nhà cao tầng hay theo chiều ngang trên diện tích đất rộng hơn để đáp ứng nhu cầu nhà ở là rất quan trọng đối với phát triển bền vững. Tôi kiên quyết tin rằng việc xây dựng hướng lên trên là sự lựa chọn vượt trội vì nó tối ưu hóa việc sử dụng đất, giảm thiểu sự tàn phá sinh thái và hỗ trợ các dịch vụ đô thị tiết kiệm chi phí. Sự mở rộng đô thị theo chiều ngang thường được ưa chuộng vì mang lại sự yên tĩnh vùng ngoại ô và điều kiện sống rộng rãi. Các gia đình có thể tận hưởng các tài sản tách rời, quyền riêng tư lớn hơn và sân rộng. Tuy nhiên, chiến lược này thúc đẩy sự phát triển hướng ra ngoài không bền vững. Việc mở rộng dấu chân của một thành phố đòi hỏi phải giải phóng diện tích lớn rừng và đất nông nghiệp, điều này làm tăng tốc độ mất đa dạng sinh học. Hơn nữa, nhà ở theo chiều ngang mật độ thấp tạo ra các cộng đồng phụ thuộc vào ô tô, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, lượng khí thải carbon khổng lồ và chi phí công quá đắt đỏ cần thiết để lắp đặt các đường ống tiện ích đường dài và mạng lưới đường bộ. Ngược lại, các giải pháp nhà ở theo chiều dọc mang lại lợi ích sâu sắc cho các đô thị hiện đại. Bằng cách chứa hàng ngàn cư dân trong một dấu chân chiếm không gian mặt đất tối thiểu, phát triển theo chiều dọc bảo bảo tồn cảnh quan thiên nhiên bên ngoài các trung tâm đô thị. Nó cũng tạo ra các cộng đồng nhỏ gọn nơi các trung tâm giao thông công cộng, trung tâm thương mại và các dịch vụ thiết yếu có thể được tập hợp lại một cách hiệu quả, làm giảm nhu cầu về xe cá nhân. Mặc dù sống trong các tòa nhà cao tầng đôi khi có thể trình bày các vấn đề cách âm hoặc quản lý cộng đồng, quy hoạch đô thị nghiêm ngặt và các quy chuẩn xây dựng nghiêm ngặt có thể dễ dàng giải quyết chúng. Tóm lại, trong khi cuộc sống theo chiều ngang thu hút những người tìm kiếm không gian, sự suy thoái môi trường lâu dài và gánh nặng tài chính mà nó gây ra khiến nó không khả thi. Xây dựng các cấu trúc cao hơn là con đường hợp lý và bền vững hơn nhiều để đáp ứng dân số đô thị.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.
Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.
The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.
Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.
(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)
Gợi ý 2:
The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.
In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.
The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.
During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.
(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.
On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.
On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.
In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.
(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)
Gợi ý 2:
Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.
Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.
However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.
In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.
(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


