Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to complete each of the following sentences.
What is Sarah like?
Listen to the talk and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to complete each of the following sentences.
What is Sarah like?
Câu hỏi trong đề: Bộ 8 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
What is Sarah like? (Sarah là người như thế nào?)
A. She has brown hair and blue eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh dương.)
B. She has brown hair and green eyes. (Cô ấy có mái tóc nâu và đôi mắt màu xanh lá cây.)
C. She's kind and friendly. (Cô ấy tốt bụng và thân thiện.)
D. She's creative and friendly. (Cô ấy sáng tạo và thân thiện.)
Thông tin: I have a friend named Sarah. She is kind and friendly.
(Lưu ý: Câu hỏi “What is someone like?” dùng để hỏi về tính cách, khác với “What does someone look like?” dùng để hỏi về ngoại hình).
Dịch nghĩa: Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What is Sarah good at?
What is Sarah good at?
What is Sarah good at? (Sarah giỏi việc gì?)
A. singing: ca hát
B. reading books: đọc sách
C. drawing: vẽ
D. baking: nướng bánh
Thông tin: Sarah is good at drawing, and she likes to paint pictures of animals.
Dịch nghĩa: Sarah rất giỏi vẽ, và cậu ấy thích vẽ những bức tranh về các loài động vật.
Câu 3:
Sarah’s favourite colour is ________.
Sarah’s favourite colour is ________.
Sarah’s favourite colour is ____. (Màu sắc yêu thích của Sarah là ____.)
A. blue: màu xanh dương
B. green: màu xanh lá cây
C. pink: màu hồng
D. black: màu đen
Thông tin: Sarah's favourite colour is green, and she loves eating pizza.
Dịch nghĩa: Màu sắc yêu thích của Sarah là màu xanh lá cây, và cậu ấy rất thích ăn pizza.
Câu 4:
The speaker is happy to have a friend like Sarah because ________.
The speaker is happy to have a friend like Sarah because ________.
The speaker is happy to have a friend like Sarah because ____. (Người nói rất vui khi có một người bạn như Sarah bởi vì ____.)
A. she makes her laugh: cậu ấy chọc cho cô ấy (người nói) cười
B. she likes to read books: cậu ấy thích đọc sách
C. she loves eating pizza: cậu ấy rất thích ăn pizza
D. they often go to the movies together: họ thường đi xem phim cùng nhau
Thông tin: I am happy to have a friend like Sarah because she makes me laugh and we always have fun together.
Dịch nghĩa: Tôi rất vui khi có một người bạn như Sarah bởi vì cậu ấy luôn chọc tôi cười và chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.
Audio script:
I have a friend named Sarah. She is kind and friendly. She has long brown hair and blue eyes. We like to play together at the park. Sarah is good at drawing, and she likes to paint pictures of animals. We also like to read books and share our toys. At weekends, we go to the movies with our families. Sarah's favourite colour is green, and she loves eating pizza. I am happy to have a friend like Sarah because she makes me laugh and we always have fun together.
Dịch bài nghe:
Tôi có một người bạn tên là Sarah. Cậu ấy rất tốt bụng và thân thiện. Cậu ấy có mái tóc dài màu nâu và đôi mắt màu xanh dương. Chúng tôi thích chơi cùng nhau ở công viên. Sarah rất giỏi vẽ, và cậu ấy thích vẽ những bức tranh về các loài động vật. Chúng tôi cũng thích đọc sách và chia sẻ đồ chơi của mình cho nhau. Vào các dịp cuối tuần, chúng tôi đi xem phim cùng với gia đình của mình. Màu sắc yêu thích của Sarah là màu xanh lá cây, và cậu ấy rất thích ăn pizza. Tôi rất vui khi có một người bạn như Sarah bởi vì cậu ấy luôn chọc tôi cười và chúng tôi luôn có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The word “shy” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to:
(Từ “shy” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ:)
shy: nhút nhát, rụt rè.
A. confident: tự tin
B. polite: lịch sự
C. kind: tốt bụng
D. quiet: yên tĩnh, ít nói
Thông tin: Mai is different - she’s shy and artistic. (Mai thì khác - cô ấy nhút nhát và có tính nghệ sĩ.)
→ shy >< confident
Lời giải
Đáp án:
Phía trước khoảng trống là trạng từ quan hệ “where” (nơi mà) dùng để thay thế và bổ nghĩa cho cụm danh từ chỉ nơi chốn “a happy place” (một nơi hạnh phúc). Theo sau “where” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) để mô tả những gì diễn ra tại nơi đó.
Đáp án A cung cấp một mệnh đề phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
A. học sinh có thể học tập và vui chơi (Cung cấp mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ “students” và cụm động từ “can learn and have fun”, thể hiện đúng tiêu chí của một ngôi trường mơ ước).
→ My dream school is a happy place where students can learn and have fun.
Dịch nghĩa: Ngôi trường mơ ước của tôi là một nơi hạnh phúc, nơi học sinh có thể học tập và vui chơi.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.