| 1 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
28.62 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 2 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
28.41 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 3 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế |
A01; D01; D07 |
28.57 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 4 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế |
A01; D01; D07 |
27.5 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 5 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; D07 |
28.09 |
HSG quốc gia |
| 6 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; D07 |
28.42 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 7 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; D07 |
27.56 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 8 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; D07 |
28.59 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 9 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản |
A00; A01; D01; D06; D07 |
26.77 |
HSG quốc gia |
| 10 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản |
A00; A01; D01; D06; D07 |
27.86 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 11 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản |
A00; A01; D01; D06; D07 |
27.08 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 12 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản |
A00; A01; D01; D06; D07 |
27.97 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 13 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số |
A00; A01; D01; D07 |
27.97 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 14 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số |
A00; A01; D01; D07 |
26.77 |
HSG quốc gia |
| 15 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số |
A00; A01; D01; D07 |
27.86 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 16 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số |
A00; A01; D01; D07 |
27.08 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 17 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh |
A01; D01; D07 |
28.66 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 18 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh |
A01; D01; D07 |
27.79 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 19 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
37.97 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40 |
| 20 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
38.64 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 21 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
37.45 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 22 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
38.56 |
HSG quốc gia; Thang điểm 40 |
| 23 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
27.33 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 24 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
26.72 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 25 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
26.67 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 26 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
25.86 |
HSG quốc gia |
| 27 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại |
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 |
28.16 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 28 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại |
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 |
28.47 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 29 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại |
A01; D01; D07 |
28.57 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 30 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại |
A01; D01; D07 |
27.5 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 31 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại |
A01; D01; D07 |
28.3 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 32 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại |
A01; D01; D07 |
28.96 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 33 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán |
A00; A01; D01; D07 |
28.14 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 34 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán |
A00; A01; D01; D07 |
27.55 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 35 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA |
A00; A01; D01; D07 |
26.98 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 36 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA |
A00; A01; D01; D07 |
27.7 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 37 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA |
A00; A01; D01; D07 |
26.47 |
HSG quốc gia |
| 38 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA |
A00; A01; D01; D07 |
27.72 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 39 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế |
A00; A01; D01; D03; D07 |
28.1 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 40 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế |
A00; A01; D01; D03; D07 |
27.44 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 41 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế |
A01; D01; D07 |
28.04 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 42 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế |
A01; D01; D07 |
27.11 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 43 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
27.69 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 44 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
26.42 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 45 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
27.59 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 46 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
26.88 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 47 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
27.44 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 48 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
26.26 |
HSG quốc gia |
| 49 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số |
A00; A01; D01; D07 |
27.36 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 50 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số |
A00; A01; D01; D07 |
28.46 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 51 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số |
A00; A01; D01; D07 |
27.76 |
HSG quốc gia |
| 52 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số |
A00; A01; D01; D07 |
28.25 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 53 |
NNAH1.1 |
CT TC Tiếng Anh thương mại |
D01 |
36.17 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40 |
| 54 |
NNAH1.1 |
CT TC Tiếng Anh thương mại |
D01 |
34.8 |
HSG quốc gia; Thang điểm 40 |
| 55 |
NNAH2.1 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại |
D01 |
37.64 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 56 |
NNAH2.1 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại |
D01 |
35.67 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 57 |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại |
D01; D06 |
33.68 |
HSG quốc gia; Thang điểm 40 |
| 58 |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại |
D01; D06 |
36 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40 |
| 59 |
NNNH2.1 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại |
D06 |
34.07 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 60 |
NNNH2.1 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại |
D06 |
33.41 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 61 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại |
D01; D03 |
33.41 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 62 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại |
D01; D03 |
33.68 |
HSG quốc gia; Thang điểm 40 |
| 63 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại |
D01; D03 |
36 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40 |
| 64 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại |
D01; D03 |
34.07 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 65 |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại |
D01; D04 |
36.36 |
HSG quốc gia; Thang điểm 40 |
| 66 |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại |
D01; D04 |
36.57 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40 |
| 67 |
NNTH2.1 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại |
D04 |
37.37 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 68 |
NNTH2.1 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại |
D04 |
35.57 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40 |
| 69 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn |
A00; A01; D01; D07 |
26.75 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 70 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn |
A00; A01; D01; D07 |
26.9 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 71 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn |
A00; A01; D01; D07 |
25.96 |
HSG quốc gia |
| 72 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn |
A00; A01; D01; D07 |
27.4 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên |
| 73 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
27.77 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 74 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
26.55 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 75 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh |
A01; D01; D07 |
27.51 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 76 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh |
A01; D01; D07 |
26.91 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 77 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh |
A01; D01; D07 |
27.63 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 78 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh |
A01; D01; D07 |
26.95 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 79 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng |
A00; A01; D01; D07 |
27.96 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 80 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng |
A00; A01; D01; D07 |
27.04 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 81 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng |
A01; D01; D07 |
27.02 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |
| 82 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng |
A01; D01; D07 |
27.81 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 83 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng |
A01; D01; D07 |
28.41 |
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT |
| 84 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng |
A01; D01; D07 |
27.3 |
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT |