Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT số 1 Lê Hồng Phong (Đắk Lắk) có đáp án
8 người thi tuần này 4.6 67 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT số 1 Ngô Gia Tự (Đắk Lắk) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT Lê Hồng Phong (Đắk Lắk) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT Gia Bình số 1 (Bắc Ninh) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT Lý Tự Trọng (Đà Nẵng) có đáp án
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 THPT Nguyễn Trãi (Đà Nẵng) có đáp án
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 23)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 22)
6000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2024 có đáp án (Phần 21)
Danh sách câu hỏi:
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Thứ tự đúng: C. b - d - e - a - c - f
Sắp xếp theo cấu trúc chuẩn của một bức thư xin việc (Cover Letter):
- (b): Lời chào trang trọng và giới thiệu bản thân: “Dear Sir/Madam, My name is Hannah Eastwoo. I am a 26 years old female from Nottingham.” (Thưa Ông/Bà, tôi tên là Hannah Eastwoo. Tôi là nữ, 26 tuổi, đến từ Nottingham).
- (d): Nêu lý do/mục đích viết thư và nguồn thông tin tuyển dụng: “I came across your advertisement in the Sun newspaper and want to apply for the temporary cashier position...” (Tôi tình cờ thấy quảng cáo của quý công ty trên báo The Sun và muốn ứng tuyển vào vị trí thu ngân thời vụ...).
- (e): Trình bày kinh nghiệm làm việc để chứng minh năng lực: “I have 3-year experience working in the customer service sector. I used to work as a cashier...” (Tôi có 3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng. Tôi từng làm thu ngân...).
- (a): Giải thích lý do yêu thích công việc và công ty: “I am interested in this job because I am a regular visitor of the Museum... I also appreciate the pay rate...” (Tôi quan tâm đến công việc này vì tôi là khách tham quan thường xuyên của Bảo tàng... Tôi cũng đánh giá cao mức lương...).
- (c): Lời cảm ơn và bày tỏ mong muốn được phản hồi: “Thank you for your consideration and I am looking forward to hearing back from you.” (Cảm ơn quý công ty đã xem xét và tôi rất mong nhận được hồi âm).
- (f): Lời kết thư lịch sự chuẩn mực: “Yours sincerely,” (Trân trọng,).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Sir/Madam,
My name is Hannah Eastwoo. I am a 26 years old female from Nottingham. I came across your advertisement in the Sun newspaper and want to apply for the temporary cashier position at City Museum Shop. I have 3-year experience working in the customer service sector. I used to work as a cashier at an ASDA store for 2 years and as a store helper for a year. I am interested in this job because I am a regular visitor of the Museum and I would love to challenge myself working in a new environment. I also appreciate the pay rate and benefits that this position can offer. Thank you for your consideration and I am looking forward to hearing back from you.
Yours sincerely,
Dịch nghĩa:
Thưa Ông/Bà,
Tên tôi là Hannah Eastwoo. Tôi là nữ, 26 tuổi, đến từ Nottingham. Tôi tình cờ đọc được quảng cáo của quý công ty trên tờ báo The Sun và muốn ứng tuyển vào vị trí thu ngân thời vụ tại Cửa hàng Bảo tàng Thành phố. Tôi có 3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng. Tôi từng làm thu ngân tại một cửa hàng ASDA trong 2 năm và làm nhân viên phụ cửa hàng trong 1 năm. Tôi quan tâm đến công việc này vì tôi là một vị khách thường xuyên của Bảo tàng và tôi rất muốn thử thách bản thân khi làm việc trong một môi trường mới. Tôi cũng đánh giá cao mức lương và các phúc lợi mà vị trí này có thể mang lại. Cảm ơn quý công ty đã dành thời gian xem xét và tôi rất mong sớm nhận được hồi âm.
Trân trọng,
Câu 2/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Thứ tự đúng: D. e - d - b - c - a - f
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn nghị luận liệt kê các lợi ích của việc bảo vệ môi trường:
- (e): Câu chủ đề nêu lên tầm quan trọng của vấn đề: “It is important to save the environment for the survival of the planet...” (Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng đối với sự sống còn của hành tinh...).
- (d): Lợi ích thứ nhất (bắt đầu bằng “Firstly”): “Firstly, when we protect the environment, we are saving ourselves...” (Đầu tiên, khi chúng ta bảo vệ môi trường, chúng ta đang tự cứu lấy chính mình...).
- (b): Lợi ích thứ hai (từ nối “Moreover”): “Moreover, by saving the environment, we are protecting our ecosystem...” (Hơn nữa, bằng cách bảo vệ môi trường, chúng ta đang bảo vệ hệ sinh thái...).
- (c): Lợi ích thứ ba (từ nối “Also”): “Also, the effects of climate change can also be reduced greatly.” (Ngoài ra, những tác động của biến đổi khí hậu cũng có thể được giảm thiểu đáng kể).
- (a): Lợi ích cuối cùng (bắt đầu bằng “Finally”): “Finally, it makes our planet a better place to live for future generations.” (Cuối cùng, nó làm cho hành tinh của chúng ta trở thành một nơi sống tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai).
- (f): Câu kết luận khẳng định lại vấn đề (bắt đầu bằng “In conclusion”): “In conclusion, it is vital to preserve and protect life on Earth.” (Tóm lại, việc giữ gìn và bảo vệ sự sống trên Trái đất là điều sống còn).
Đoạn hoàn chỉnh:
It is important to save the environment for the survival of the planet and the living beings in it. Firstly, when we protect the environment, we are saving ourselves from the problems that will arise in the future. Moreover, by saving the environment, we are protecting our ecosystem and other natural resources. Also, the effects of climate change can also be reduced greatly. Finally, it makes our planet a better place to live for future generations. In conclusion, it is vital to preserve and protect life on Earth.
Dịch nghĩa:
Việc bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng đối với sự sống còn của hành tinh và các sinh vật sống trên đó. Đầu tiên, khi bảo vệ môi trường, chúng ta đang tự cứu lấy chính mình khỏi những vấn đề sẽ phát sinh trong tương lai. Hơn nữa, bằng cách cứu lấy môi trường, chúng ta đang bảo vệ hệ sinh thái và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác của chúng ta. Ngoài ra, những tác động của biến đổi khí hậu cũng có thể được giảm thiểu đi đáng kể. Cuối cùng, điều đó giúp hành tinh của chúng ta trở thành một nơi đáng sống hơn cho các thế hệ tương lai. Tóm lại, việc giữ gìn và bảo vệ sự sống trên Trái Đất là điều mang tính sống còn.
Câu 3/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. Although people don’t learn English well, they will have a good chance of getting a job. (Mặc dù mọi người không học tốt tiếng Anh, họ sẽ có cơ hội tốt để kiếm được việc làm.) → Sai logic về mặt ý nghĩa.
B. In spite of not learning English well, people will have a good chance of getting a job. (Mặc dù không học tốt tiếng Anh, mọi người sẽ có cơ hội tốt để kiếm được việc làm.) → Sai logic về mặt ý nghĩa.
C. People will not have a good chance of getting a job unless they learn English well.
→ Đúng. Ta có liên từ điều kiện “unless” mang nghĩa “trừ khi / nếu... không” (bằng với “if... not”). Câu điều kiện loại 1 diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Nếu mọi người không học tốt tiếng Anh, họ sẽ không có cơ hội tốt. Do “unless” đã mang nghĩa phủ định nên mệnh đề đi sau nó (they learn English well) để ở thể khẳng định.
D. People don’t learn English well so that they will have a better chance of getting a job. (Mọi người không học tốt tiếng Anh để mà họ sẽ có cơ hội kiếm việc làm tốt hơn.) → Sai logic (cụm “so that” dùng để chỉ mục đích, ghép vào làm câu bị ngược nghĩa hoàn toàn).
Dịch nghĩa: Mọi người không học tốt tiếng Anh, vì vậy họ sẽ không có cơ hội tốt để kiếm việc làm. = Mọi người sẽ không có cơ hội tốt để kiếm việc làm trừ khi họ học tốt tiếng Anh.
Câu 4/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. My grandparents don't want to live in the city because of the crowded streets and the traffic jams.
→ Đúng. Câu gốc dùng trạng từ liên kết “therefore” (vì vậy, do đó) để nối mệnh đề nguyên nhân (không thích đường đông, tắc đường) và mệnh đề kết quả (không muốn sống ở thành phố). Khi viết lại, ta đưa mệnh đề kết quả lên trước, theo sau là cấu trúc chỉ nguyên nhân: because of + Cụm danh từ (the crowded streets and the traffic jams).
B. My grandparents are living in the city. In fact, they dislike the crowded streets and the traffic jams. (Ông bà tôi đang sống ở thành phố. Thực tế, họ không thích những con phố đông đúc và tắc đường.) → Sai nghĩa (câu gốc nói họ “không muốn sống” chứ chưa hề nhắc đến việc họ “đang sống” ở đó).
C. My grandparents don't want to live in the city, besides the crowded streets and the traffic jams. (Ông bà tôi không muốn sống ở thành phố, ngoài ra/bên cạnh những con phố đông đúc và tắc đường.) → Sai nghĩa và cách dùng từ (từ nối “besides” không dùng để chỉ nguyên nhân).
D. My grandparents don't want to live in the city in spite of the crowded streets and the traffic jams. (Ông bà tôi không muốn sống ở thành phố mặc dù những con phố đông đúc và tắc đường.) → Sai nghĩa (từ nối “in spite of” mang ý nhượng bộ, làm sai logic nhân quả của câu gốc).
Dịch nghĩa: Ông bà tôi không thích những con phố đông đúc và nạn kẹt xe; do đó, họ không muốn sống ở thành phố. = Ông bà tôi không muốn sống ở thành phố bởi vì những con phố đông đúc và nạn kẹt xe.
Câu 5/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
A. less and less: ngày càng ít
B. fewer and fewer: ngày càng ít (dành cho danh từ đếm được)
C. more and more: ngày càng nhiều / ngày càng...
D. more and less: (sai cấu trúc)
Ta có cấu trúc so sánh kép với tính từ dài diễn tả sự tăng tiến “càng ngày càng”: more and more + tính từ dài. Do giá nông sản giảm sút nên cuộc sống của nông dân chắc chắn “càng ngày càng khó khăn” (more and more difficult).
→ Life in rural areas is becoming more and more difficult for farmers because of falling prices of vegetables and agricultural products.
Dịch nghĩa: Cuộc sống ở khu vực nông thôn đang trở nên ngày càng khó khăn hơn đối với nông dân do giá cả rau củ và nông sản giảm sút.
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 3 to 7.
It is very difficult to predict what will happen in the future, not least because technology continues to evolve. Research by the International Labour Organization (ILO) does not suggest that there will be a “jobs apocalypse”. There are many tasks that AI cannot replace or where it would not be cost-effective to replace a human. Many occupations considered “essential” during the COVID-19 pandemic, such as emergency medical technicians or food preparers, involve work that cannot be automated.
According to ILO research on the effects of generative AI on the labour market, at most 2.3% of jobs worldwide have the potential to be fully automated.
Moreover, this figure does not take into account the many jobs that will be created thanks to new technology. Twenty years ago, there were no social media managers; thirty years ago, there were very few web designers. Just think of the video rental stores that existed 25 years ago and how they have gradually given way to cell phone repair stores. (I) No amount of data modelling could have predicted the wide range of occupations that have emerged in recent decades. (II). This example shows that technological change reshapes employment rather than eliminating it entirely. (III) We should also remember that many systems that appear automated are not truly independent of human labour. (IV)
In the case of AI, millions of workers are required to train and verify data, often under poor working conditions. In other situations, paid employees are replaced by unpaid customer labour, such as through self-checkout machines in grocery stores.
(Adapted from https://puttylike.com/10-awesome-careers-that-will-keep-you-learning-forever)
Câu 6/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
The word “it” which is in bold in the second paragraph refers to: (Từ “it” in đậm trong đoạn 2 chỉ:)
A. technological change: sự thay đổi công nghệ
B. new forms of work: các hình thức công việc mới
C. widespread unemployment: sự thất nghiệp diện rộng
D. employment: việc làm
Thông tin: “This example shows that technological change reshapes employment rather than eliminating it entirely.” (Ví dụ này cho thấy sự thay đổi công nghệ định hình lại việc làm thay vì loại bỏ nó hoàn toàn.)
→ Đại từ “it” (nó) được dùng để thay thế cho danh từ “employment” (việc làm) ở ngay vế trước đó.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Where would the following sentence best fit in the passage? (Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)
Câu cần chèn: “Instead of causing widespread unemployment, technological advances often lead to the creation of new forms of work.” (Thay vì gây ra tình trạng thất nghiệp diện rộng, những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến việc tạo ra các hình thức công việc mới.)
Câu cần chèn có chức năng diễn giải và làm rõ nghĩa cho câu đi ngay trước nó. Ở vị trí (III), câu phía trước là “This example shows that technological change reshapes employment rather than eliminating it entirely.” (Ví dụ này cho thấy sự thay đổi công nghệ định hình lại việc làm thay vì loại bỏ nó hoàn toàn).
Câu được chèn vào vị trí (III) sẽ giải thích cụ thể: “loại bỏ hoàn toàn” nghĩa là “gây ra thất nghiệp diện rộng” (causing widespread unemployment), và “định hình lại” nghĩa là “tạo ra các hình thức công việc mới” (creation of new forms of work). Sự kết nối này tạo ra một mạch logic phù hợp và chốt lại lập luận của đoạn văn trước khi chuyển sang ý mới ở câu sau (“We should also remember...”).
Câu 8/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Which of the following jobs is mentioned as being difficult to automate? (Công việc nào sau đây được nhắc đến là khó bị tự động hóa?)
A. Emergency medical technician: Kỹ thuật viên y tế khẩn cấp
B. Web designer: Người thiết kế web
C. Social media manager: Người quản lý mạng xã hội
D. Video store clerk: Nhân viên cửa hàng băng đĩa
Thông tin: “Many occupations considered “essential” during the COVID-19 pandemic, such as emergency medical technicians or food preparers, involve work that cannot be automated.” (Đoạn 1)
(Nhiều nghề nghiệp được coi là “thiết yếu” trong đại dịch COVID-19, chẳng hạn như kỹ thuật viên y tế khẩn cấp hoặc người chuẩn bị thực phẩm, liên quan đến những công việc không thể tự động hóa.)
Câu 9/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Read the following short passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 8 to 11.
Gia Long was the first emperor of the Nguyen dynasty as well as the founding father of the modern nation of Vietnam. (8) ______, he was the nephew of the last Nguyen lord who ruled over southern Vietnam. Despite being born into a royal family, he had to (9) ______ in his early life as he became the target of rival groups who attempted to wipe out the Nguyen clan completely. After the deaths of his father and uncle at the hands of the rival leaders, Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam where by chance he met (10) _____, who would eventually become his trusted adviser and play a major role in his rise to power. He escaped with the help of the priest and later on sought aid from the French in his struggle against his rivals. With the help of the French, and (11) _________, he was successful in securing victories over his rivals.
(Adapted from https://www.thefamouspeople.com/)
Câu 11/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage about Earth Days and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 14 to 19.
To address the challenges of urbanization, governments and city planners must implement sustainable urban development practices. One effective solution is to invest in smart infrastructure, (14) ______ can adapt to the growing needs of urban populations. This approach helps cities develop efficient public transportation systems (15) ______ ensure access to affordable housing.
In many modern cities, green spaces and environmentally friendly practices play a key role in (16) ______ the environmental impacts of urban growth. Cities are encouraged to promote renewable energy and introduce policies that reduce carbon emissions. In addition, many cities (17) ______ large-scale environmental projects to improve urban living conditions. Urban farming and green rooftops are also becoming popular because they help reduce the ecological footprint of cities while improving food (18)______ for residents.
Some cities prioritize technological solutions, while (19) ______ focus more on preserving natural areas and parks to improve overall living conditions.
(Adapted from Urbanization and Its Impact by Hall, Davis, and others)
Câu 15/40
A. whose
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. or
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
A. mitigating
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
A. carry out
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
A. insecure
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
A. the others
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.