Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking
24 người thi tuần này 4.6 221 lượt thi 5 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 6. The self - Reading and Writing - Friends plus có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 6. The self - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 6. The self - Phonetics - Friends plus có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5. English and world discovery - Reading and Writing - Friends plus có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5. English and world discovery - Vocabulary and Grammar - Friends plus có đáp án
20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5. English and world discovery - Phonetics - Friends plus có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 6: Pronunciation
Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 5: Vocabulary and grammar
Danh sách câu hỏi:
Câu 1
Lời giải
C
Dịch: Tin vừa nhận kết quả thi lái xe.
Tin: “Mình thật thất vọng! Mình trượt bài thi lái xe rồi.”
Mina: “______”
A. Never look on the bright side! (Đừng bao giờ nhìn vào mặt tích cực!)
B. Slow down, please! (Làm ơn đi chậm lại!)
C. It’s not the end of the world. (Chuyện đó không phải là tận thế đâu.) => phù hợp để an ủi, đáp lại tin không vui
D. How could you say that? (Làm sao bạn có thể nói như vậy được?)
Câu 2
Lời giải
D
Dịch: Josh trông có vẻ buồn vì cậu ấy không được chọn vào đội bơi lội của trường.
Josh: “Mình không được vào đội bơi, thậm chí còn không được vào đội dự bị.”
Brad: “______”
A. I don’t think that’s a good point. (Tớ không nghĩ đó là một quan điểm hay.)
B. Don’t say that again! (Đừng nói lại điều đó nữa!)
C. How could you say something like that? (Làm sao cậu có thể nói điều như vậy?)
D. I’m sorry to hear that. (Tớ rất tiếc khi nghe điều đó.) => phù hợp để an ủi, đáp lại tin không vui
Câu 3
Lời giải
C
Dịch: Martha vừa giành giải nhất trong cuộc thi hùng biện tiếng Anh.
Bạn của Martha: Chúc mừng nhé! Cậu đã giành giải nhất rồi!
Martha: “______”
A. Don’t behave in such a bad manner! (Đừng cư xử thô lỗ như vậy!)
B. Better luck next time! (Chúc may mắn lần sau!)
C. I’m glad to share this moment with you guys. (Mình rất vui khi được chia sẻ khoảnh khắc này với các cậu. => phù hợp để đáp lại lời chúc mừng
D. I’d love to, but I can’t. (Mình rất muốn, nhưng mình không thể.)
Câu 4
Lời giải
C
Dịch: Rosie vừa hoàn thành bài thuyết trình của mình.
Giáo viên: “Làm tốt lắm! Bài thuyết trình của em rất thú vị và nhiều thông tin.”
Rosie: “______”
A. You can say that again. (Em đồng ý.)
B. Don’t mention it! (Đừng nhắc đến chuyện đó!)
C. Thanks for your kind words. (Cảm ơn cô vì những lời khen tốt đẹp.) => phù hợp để đáp lại lời khen
D. I don’t believe in you. (Em không tin cô đâu.)
Câu 5
Lời giải
D
Dịch: Rose đang phân vân và hỏi Liam để xin lời khuyên.
Rose: “Cậu nghĩ môn nào tốt hơn: Âm nhạc hay Khoa học?”
Liam: “______ Chúng là hai môn hoàn toàn khác nhau.”
B. I think you should. (Tớ nghĩ cậu nên làm vậy.)
C. Thanks for your help. (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của cậu.)
D. It’s up to you. (Tuỳ vào cậu thôi.) => phù hợp