A. Học phí Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội năm 2025 - 2026

Theo quyết định số 563/QĐ-ĐHKHCNHN ngày 01/7/2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, mức học phí chính thức áp dụng cho năm học 2025 – 2026 đối với sinh viên đại học, thạc sĩ và nghiên cứu sinh như sau:

- Học phí bậc đại học: 

Loại chương trình Sinh viên Việt Nam (triệu đồng/năm) Sinh viên quốc tế (triệu đồng/năm)
Chương trình chuẩn (học 3 năm tại Việt Nam) 25 104,5 – 140,5
Chương trình học 3 năm (trong đó có 1 năm tại VAECO hoặc nước ngoài) 125 125

- Học phí bậc thạc sĩ: 

Loại chương trình

Sinh viên Việt Nam (triệu đồng/năm)

Sinh viên quốc tế (triệu đồng/năm)

Các chương trình thạc sĩ thông thường

56

74

Chương trình liên kết quốc tế (USTH – UCA/INAC…)

Theo mức đối tác nước ngoài quy định

Theo mức đối tác nước ngoài quy định

- Học phí bậc Tiến sĩ:

Loại hình đào tạo Sinh viên Việt Nam (triệu đồng/năm) Sinh viên quốc tế (triệu đồng/năm)
Tất cả các chương trình 25 70
 

Ngoài các chương trình đào tạo chính quy, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội còn tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, lớp kỹ năng và chương trình chuyển giao công nghệ… Học phí của các chương trình này được công bố riêng theo từng nội dung và thời gian đào tạo.

USTH có nhiều chính sách học bổng hỗ trợ sinh viên dựa trên kết quả học tập, hoàn cảnh khó khăn hoặc năng lực nghiên cứu. Ngoài ra, nhà trường còn có các chương trình tài trợ từ doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế cho sinh viên xuất sắc.

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) là một trong những trường đại học đào tạo theo chuẩn quốc tế, học phí tương ứng với chất lượng đào tạo và cơ hội học tập ở nước ngoài. Tuy nhiên, với chính sách học bổng đa dạng, sinh viên vẫn có nhiều cơ hội giảm bớt gánh nặng tài chính khi theo học tại đây.

B. Học bổng Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH)

1. Học bổng Khuyến khích học tập

a. Nguồn học bổng

  • Trích từ ngân sách học bổng thường niên của Trường USTH và các nguồn tài trợ hợp pháp khác.

  • Được phân bổ theo từng năm học/học kỳ căn cứ vào kết quả học tập của sinh viên.

b. Mức học bổng – thời gian xét – thời gian hưởng

  • Gồm nhiều mức, thông thường từ 20% – 50% – 100% học phí (tùy từng đợt xét).

  • Xét định kỳ theo học kỳ hoặc năm học, sau khi có kết quả học tập chính thức.

  • Học bổng được cấp theo từng học kỳ hoặc từng năm học.

c. Điều kiện xét

Sinh viên phải:

  • kết quả học tập (GPA) đạt từ Khá trở lên theo thang điểm của USTH.

  • Hoàn thành đầy đủ số tín chỉ theo kế hoạch đào tạo.

  • Không vi phạm kỷ luật từ mức khiển trách trở lên trong thời gian xét học bổng.

  • Ưu tiên sinh viên có thái độ học tập nghiêm túc, tham gia hoạt động học thuật.

d. Nguyên tắc xét cấp

  • Xét theo thứ tự GPA từ cao xuống thấp cho đến khi hết chỉ tiêu.

  • Trường hợp GPA bằng nhau, Hội đồng học bổng xem xét thêm các tiêu chí bổ trợ (hoạt động học thuật, nghiên cứu…).

2. Học bổng Tài năng – Xuất sắc

a. Học bổng Tài năng

  • Dành cho sinh viên:

    • Đạt giải quốc gia hoặc quốc tế trong các kỳ thi học sinh giỏi, Olympic các môn khoa học tự nhiên.

    • Có thành tích học tập xuất sắc khi xét tuyển vào trường.

  • Giá trị:

    • Có thể lên tới 100% học phí toàn khóa học.

b. Học bổng Xuất sắc

  • Dành cho sinh viên có:

    • GPA xuất sắc trong quá trình học tại USTH.

    • Thành tích nổi bật trong học tập và nghiên cứu khoa học.

  • Mức học bổng:

    • Do Trường quy định cụ thể theo từng năm học.

3. Học bổng Xã hội – Hỗ trợ sinh viên

a. Học bổng Vượt khó

Dành cho sinh viên:

- Có hoàn cảnh kinh tế khó khăn.

- GPA đạt từ Khá trở lên.

Giá trị:

- Thường từ 25% – 75% học phí, tùy mức độ khó khăn và nguồn quỹ.

b. Học bổng Nghiên cứu khoa học

Dành cho sinh viên:

- Tham gia đề tài nghiên cứu khoa học.

- Có bài báo, báo cáo khoa học hoặc đạt giải nghiên cứu các cấp.

Mức học bổng:

- Tùy theo thành tích và quy định từng đợt.

c. Học bổng Thực tập – Học bổng Kết nối

Dành cho sinh viên:

- Có kết quả học tập tốt và tham gia các chương trình thực tập, hợp tác quốc tế.

Mức học bổng:

- Theo chương trình và đối tác liên kết.

d. Học bổng Tân sinh viên

Dành cho thí sinh:

- Có điểm xét tuyển cao, hoặc

- Thuộc diện hoàn cảnh khó khăn nhưng có ý chí vươn lên.

Mức học bổng:

- Từ 20% đến 100% học phí, có thể áp dụng cho toàn khóa.

e. Học bổng khác

Dành cho sinh viên:

- Gặp khó khăn đột xuất.

- Có đóng góp tích cực cho cộng đồng, hoạt động học thuật hoặc phong trào sinh viên.

Xét theo từng trường hợp cụ thể.

C. Học phí các trường cùng lĩnh vực

Trường Học phí

ĐH Bách khoa Hà Nội

Xem chi tiết

28–90 triệu VND/năm

ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng

Xem chi tiết

25,9- 36,2 triệu VND/năm

Học viện Công nghệ BCVT

Xem chi tiết

29,6–62,5 triệu VND/năm

UIT (ĐH CNTT – ĐHQG HCM)

Xem chi tiết

~40-55 triệu VND/năm

ĐH Bách khoa - ĐHQGTPGCM

Xem chi tiết

~30 triệu-60 triệu VND/năm
 

D. Điểm chuẩn trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội năm 2025 - 2026

Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) công bố điểm chuẩn năm 2025 với đa dạng các ngành đào tạo, trong đó ngành Công nghệ sinh học - Phát triển thuốc (Song bằng) có điểm chuẩn cao nhất là 24.82 điểm trên thang 30, tương đương 74.95 trên thang 100. Các ngành Công nghệ thông tin - Truyền thông, Hóa học, Kỹ thuật Hàng không cũng có điểm chuẩn khá cao, lần lượt là 24.25, 23.53 và 23.22. Điểm chuẩn thấp nhất thuộc về ngành Khoa học và Công nghệ thực phẩm với 18.25 điểm. Điểm chuẩn các ngành tại USTH dao động từ 18.25 đến 24.82 trên thang 30, cho thấy sự cạnh tranh và chất lượng đào tạo cao của trường, đặc biệt ở các chương trình song bằng hợp tác quốc tế. Đây là căn cứ quan trọng để thí sinh tham khảo khi đăng ký xét tuyển vào trường.

Media VietJack

Xem thêm bài viết về trường Đại học Khoa học và công nghệ Hà Nội mới nhất: