I. Điểm chuẩn trường Trường Sĩ quan Pháo binh năm 2026

Đang cập nhật....

II. Điểm chuẩn trường Trường Sĩ quan Pháo binh năm 2025

1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) A00; A01; C01 24.4  
2 7860205 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) A00; A01; C01 22.25  

2. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc)   95  
2 7860205 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam)   87  
3. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc)   855  
2 7860205 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam)   770  

III. Điểm chuẩn trường Trường Sĩ quan Pháo binh năm 2024

1. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo Điểm thi THPT

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Ngành Chỉ huy tham mưu Pháo binh A00; A01 21.7 Thí sinh nam miền Bắc
2 7860205 Ngành Chỉ huy tham mưu Pháo binh A00; A01 22.25 Thí sinh nam miền Nam

2. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo Điểm học bạ

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh A00; A01 24.648 Thí sinh nam miền Bắc
2 7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh A00; A01 24.681 Thí sinh nam miền Nam

3. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo Điểm ĐGNL HN

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh   16.15 Thí sinh nam miền Bắc
2 7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh   15.625 Thí sinh nam miền Nam

4. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo ĐGNL HCM

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh   16.15 Thí sinh nam miền Bắc
2 7860205 Chỉ huy tham mưu Pháo binh   15.625 Thí sinh nam miền Nam

IV. Điểm chuẩn trường Trường Sĩ quan Pháo binh năm 2023

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7860205 Ngành Chỉ huy tham mưu Pháo binh A00; A01 22.75 TS nam miền Bắc
2 7860205 Ngành Chỉ huy tham mưu Pháo binh A00; A01 22.3 TS nam miền Nam