I. Điểm chuẩn trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2026
Đang cập nhật...
II. Điểm chuẩn trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D10; X25 | 18.5 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Tiếng Trung | C00; C04; D01; D04 | 24.25 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 23 | |
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A01; D01; D07; D09; D10; X25 | 18.5 | |
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 23 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 22 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 23 | |
| 8 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 17 | |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 21.5 | |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 17 |
2. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D10; X25 | 18.5 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Tiếng Trung | C00; C04; D01; D04 | 24.25 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 23 | |
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A01; D01; D07; D09; D10; X25 | 18.5 | |
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 23 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 22 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 23 | |
| 8 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 17 | |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 21.5 | |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 17 |
3. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 18.5 | Điểm đã quy đổi | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Tiếng Trung | 24.25 | Điểm đã quy đổi | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 23 | Điểm đã quy đổi | |
| 4 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 18.5 | Điểm đã quy đổi | |
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 23 | Điểm đã quy đổi | |
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 22 | Điểm đã quy đổi | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | 23 | Điểm đã quy đổi | |
| 8 | 7340302 | Kiểm toán | 17 | Điểm đã quy đổi | |
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | 21.5 | Điểm đã quy đổi | |
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 17 | Điểm đã quy đổi |
III. Điểm chuẩn trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2024
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01 | 23 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Tiếng Trung | A01; D01; C00; D04 | 24.75 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C04 | 23.25 | |
| 4 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; D01; C04 | 24.5 | |
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01; C04 | 23.75 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; C04 | 23.75 | |
| 7 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; D01; C04 | 23.75 | |
| 8 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; D01; C04 | 24 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; C04 | 22.75 |
IV. Điểm chuẩn trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2023
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | A00; A01; D01; C04 | 22.5 | |
| 2 | 7340301 | Kế toán | A00; A01; D01; C04 | 22.5 | |
| 3 | 7340302 | Kiểm toán | A00; A01; D01; C04 | 22.5 | |
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C04 | 22.5 | |
| 5 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; D01; C04 | 23.5 | |
| 6 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; D01; C04 | 22.5 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; C04 | 23.5 | |
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01 | 22.5 |
Xem thêm bài viết về trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội mới nhất:
Phương án tuyển sinh Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2026 mới nhất
Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội 2026
Học phí Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2026 - 2027
Điểm chuẩn Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2025 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2024 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội năm 2023 mới nhất