I. Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2026
Đang cập nhật....
II. Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2025
1. Điểm chuẩn theo các phương thức

2. Độ lệch điểm giữa các tổ hợp xét tuyển
III. Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2024
1. Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7729001 | Y sinh học TDTT | T00; T01; T02; T05 | 18.35 | Điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 2 | 7810301 | Quản lý TDTT | T00; T01; T02; T05 | 18.35 | Điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
| 3 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T00; T01; T02; T05 | 18.35 | Điểm thi tốt nghiệp THPT kết hợp năng khiếu |
2. Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 2024 theo Điểm xét tuyển kết hợp
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7729001 | Y sinh học TDTT | T00; T01; T02; T05 | 18.35 | Học bạ kết hợp năng khiếu |
| 2 | 7810301 | Quản lý TDTT | T00; T01; T02; T05 | 18.35 | Học bạ kết hợp năng khiếu |
| 3 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T00; T01; T02; T05 | 18.35 | Học bạ kết hợp năng khiếu |
IV. Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2023
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T00; T01; T02; T05 | 18.7 | |
| 2 | 7810301 | Quản lý TDTT | T00; T01; T02; T05 | 18.7 | |
| 3 | 7729001 | Y sinh học TDTT | T00; T01; T02; T05 | 18.7 |
Xem thêm bài viết về trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh mới nhất:
Phương án tuyển sinh Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2026 mới nhất
Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh 2026
Học phí Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2026 - 2027
Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2025 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2024 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh năm 2023 mới nhất