| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Phương thức xét tuyển |
Tổ hợp |
| 01. Trường Kỹ thuật Phenikaa |
| 1 |
BIO1 |
Công Nghệ Sinh Học |
52 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B08; D07; B03; X14; X15 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 2 |
BIO2 |
Công Nghệ Mỹ Phẩm* |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B08; B03; X14; X15 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 3 |
CHE1 |
Kỹ Thuật Hóa Học |
54 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; D07; X10; X11 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 4 |
CHE2 |
Công Nghệ Pin Xe Điện* |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; D07; X10; X11 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 5 |
EEE-AI |
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) |
95 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; C01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 6 |
EEE1 |
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa |
157 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; C01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 7 |
EEE2 |
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) |
54 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D07; D08; X10; X14 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 8 |
EEE3 |
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D07; D08; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 9 |
EEE4 |
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) |
150 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D07; D08; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 10 |
MEM1 |
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử |
156 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 11 |
MEM1-IMS |
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 12 |
MEM2 |
Kỹ Thuật Cơ Khí |
144 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 13 |
MEM2-IMD |
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* |
50 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 14 |
MSE-AI |
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo |
108 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; D07; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 15 |
MSE-IC |
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; D07; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 16 |
MSE1 |
Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano |
128 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; D07; X06; X07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 17 |
VEE1 |
Kỹ Thuật Ô Tô |
360 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A04; C01; D07; X06 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 18 |
VEE2 |
Cơ Điện Tử Ô Tô |
120 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A04; C01; D07; X06 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 19 |
VEE3 |
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô |
160 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A04; C01; D07; X06 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 02. Trường Công nghệ thông tin Phenikaa |
| 20 |
ICT-TN |
Tài Năng Khoa Học Máy Tính |
30 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D07; X06; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 21 |
ICT-VJ |
Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D06; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 22 |
ICT1 |
Công Nghệ Thông Tin |
545 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 23 |
ICT2 |
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
88 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 24 |
ICT3 |
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) |
96 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D07; X06; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 25 |
ICT4 |
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 26 |
ICT5 |
Trí Tuệ Nhân Tạo |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 27 |
ICT6 |
Khoa Học Dữ Liệu* |
150 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 28 |
ICT7 |
Hệ Thống Thông Tin* |
120 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 29 |
ICT8 |
An Ninh Mạng* |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 03. Trường Kinh tế Phenikaa |
| 30 |
FBE1 |
Quản Trị Kinh Doanh |
1.056 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 31 |
FBE10 |
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* |
120 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 32 |
FBE11 |
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* |
150 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 33 |
FBE12 |
Kinh Doanh Thương Mại* |
200 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 34 |
FBE2 |
Kế Toán |
356 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 35 |
FBE3 |
Tài Chính - Ngân Hàng |
350 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 36 |
FBE4 |
Quản Trị Nhân Lực |
250 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 37 |
FBE5 |
Kiểm Toán |
108 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 38 |
FBE6 |
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
96 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 39 |
FBE7 |
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
200 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; B08; D01; D07; D09; D10 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 40 |
FBE8 |
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
480 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; B08; D01; D07; D09; D10 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 41 |
FTS1 |
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) |
383 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 42 |
FTS2 |
Quản Trị Khách Sạn |
320 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 43 |
FTS3 |
Kinh Doanh Du Lịch Số |
97 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 44 |
FTS4 |
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế |
160 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 04. Trường Ngoại ngữ - Khoa học xã hội Phenikaa |
| 45 |
FLC1 |
Ngôn Ngữ Trung Quốc |
660 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 46 |
FLE1 |
Ngôn Ngữ Anh |
570 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 47 |
FLF1 |
Ngôn Ngữ Pháp |
54 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 48 |
FLJ1 |
Ngôn Ngữ Nhật |
120 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
D01; D06; D14; D15; D66; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 49 |
FLK1 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc |
312 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 50 |
FOS1 |
Đông Phương Học |
260 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 51 |
FOS2 |
Việt Nam Học* |
50 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 05. Trường Y Dược Phenikaa |
| 52 |
BMS |
Khoa Học Y Sinh |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; C02; D07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 53 |
DEN1 |
Răng - Hàm - Mặt |
200 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; C02; D07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 54 |
FTME |
Y Học Cổ Truyền |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; C02; D07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 55 |
HM1 |
Quản Lý Bệnh Viện |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A02; B00; B03; D01 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 56 |
MED1 |
Y Khoa |
240 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; C02; D07 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 57 |
MIW |
Hộ Sinh |
48 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; D07; X14 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 58 |
MTT1 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học |
72 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; D07; X10 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 59 |
NUR1 |
Điều Dưỡng |
364 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; D07; X14 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 60 |
PHA1 |
Dược Học |
382 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B08; D07; X10; X14 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 61 |
RET1 |
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng |
72 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; D07; X10 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 62 |
RTS1 |
Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học |
110 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; B00; B03; B08; D07; X10 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 06. Khoa Luật |
|
|
|
|
|
| 63 |
FOL1 |
Luật Kinh Tế |
420 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 64 |
FOL2 |
Luật Kinh Doanh |
120 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 65 |
FOL3 |
Luật |
120 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 66 |
FOL4 |
Luật Quốc Tế |
48 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 67 |
FOL5 |
Luật Thương Mại Quốc Tế |
48 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 07. Khoa công nghệ số liên ngành |
| 68 |
FIDT1 |
Kinh Tế Số |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 69 |
FIDT10 |
Quan Hệ Công Chúng* |
200 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C19; D01; D14; D66; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 70 |
FIDT2 |
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) |
158 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 71 |
FIDT3 |
Thương Mại Điện Tử |
720 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 72 |
FIDT4 |
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 73 |
FIDT5 |
Marketing (Công Nghệ Marketing) |
360 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 74 |
FIDT6 |
Truyền Thông Đa Phương Tiện |
840 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
C00; C19; D01; D14; D66; X78 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 75 |
FIDT7 |
Công Nghệ Tài Chính |
80 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 76 |
FIDT8 |
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* |
200 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 77 |
FIDT9 |
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* |
100 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A01; D01; D09; D10; D84; X25 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 08. Khoa khoa học cơ bản |
| 78 |
MAT01 |
Toán Tin Ứng Dụng* |
60 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; C01; D01; D07; X06 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 79 |
MAT02 |
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* |
60 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; D01; C01; D04; X26 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |
| 80 |
PAS1 |
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* |
20 |
ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT |
|
| |
|
|
|
ĐT THPTKết Hợp |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05 |
| |
|
|
|
ĐGTD BK |
K00 |
| |
|
|
|
ĐGNL HN |
Q00 |