Mã trường: PKA

Địa chỉ: Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội

Hotline: 02462918118 - 0946511010 - 0969511010 - 0967511010

Email: Info@phenikaa-uni.edu.vn 

Ngành, mã ngành, tổ hợp xét tuyển Đại học Phenikaa năm 2026

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp
01. Trường Kỹ thuật Phenikaa
1 BIO1 Công Nghệ Sinh Học 52 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B08; D07; B03; X14; X15
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
2 BIO2 Công Nghệ Mỹ Phẩm* 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B08; B03; X14; X15
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
3 CHE1 Kỹ Thuật Hóa Học 54 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; D07; X10; X11
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
4 CHE2 Công Nghệ Pin Xe Điện* 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; D07; X10; X11
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
5 EEE-AI Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) 95 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; C01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
6 EEE1 Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa 157 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; C01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
7 EEE2 Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) 54 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D07; D08; X10; X14
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
8 EEE3 Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D07; D08; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
9 EEE4 Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) 150 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D07; D08; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
10 MEM1 Kỹ Thuật Cơ Điện Tử 156 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A02; C01; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
11 MEM1-IMS Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A02; C01; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
12 MEM2 Kỹ Thuật Cơ Khí 144 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A02; C01; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
13 MEM2-IMD Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* 50 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A02; C01; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
14 MSE-AI Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo 108 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; D07; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
15 MSE-IC Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; D07; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
16 MSE1 Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano 128 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; D07; X06; X07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
17 VEE1 Kỹ Thuật Ô Tô 360 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A04; C01; D07; X06
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
18 VEE2 Cơ Điện Tử Ô Tô 120 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A04; C01; D07; X06
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
19 VEE3 Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô 160 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A04; C01; D07; X06
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
02. Trường Công nghệ thông tin Phenikaa
20 ICT-TN Tài Năng Khoa Học Máy Tính 30 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D07; X06; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
21 ICT-VJ Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D06; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
22 ICT1 Công Nghệ Thông Tin 545 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
23 ICT2 Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) 88 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
24 ICT3 Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) 96 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D07; X06; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
25 ICT4 An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
26 ICT5 Trí Tuệ Nhân Tạo 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
27 ICT6 Khoa Học Dữ Liệu* 150 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
28 ICT7 Hệ Thống Thông Tin* 120 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
29 ICT8 An Ninh Mạng* 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
03. Trường Kinh tế Phenikaa
30 FBE1 Quản Trị Kinh Doanh 1.056 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
31 FBE10 Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* 120 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
32 FBE11 Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* 150 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
33 FBE12 Kinh Doanh Thương Mại* 200 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
34 FBE2 Kế Toán 356 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
35 FBE3 Tài Chính - Ngân Hàng 350 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
36 FBE4 Quản Trị Nhân Lực 250 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
37 FBE5 Kiểm Toán 108 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
38 FBE6 Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) 96 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
39 FBE7 Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) 200 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; B08; D01; D07; D09; D10
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
40 FBE8 Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) 480 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; B08; D01; D07; D09; D10
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
41 FTS1 Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) 383 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
42 FTS2 Quản Trị Khách Sạn 320 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
43 FTS3 Kinh Doanh Du Lịch Số 97 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
44 FTS4 Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế 160 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
04. Trường Ngoại ngữ - Khoa học xã hội Phenikaa
45 FLC1 Ngôn Ngữ Trung Quốc 660 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
46 FLE1 Ngôn Ngữ Anh 570 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
47 FLF1 Ngôn Ngữ Pháp 54 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
48 FLJ1 Ngôn Ngữ Nhật 120 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp D01; D06; D14; D15; D66; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
49 FLK1 Ngôn Ngữ Hàn Quốc 312 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
50 FOS1 Đông Phương Học 260 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
51 FOS2 Việt Nam Học* 50 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C03; C19; D01; D14; D66; X70; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
05. Trường Y Dược Phenikaa
52 BMS Khoa Học Y Sinh 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; C02; D07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
53 DEN1 Răng - Hàm - Mặt 200 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; C02; D07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
54 FTME Y Học Cổ Truyền 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; C02; D07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
55 HM1 Quản Lý Bệnh Viện 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A02; B00; B03; D01
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
56 MED1 Y Khoa 240 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; C02; D07
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
57 MIW Hộ Sinh 48 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; D07; X14
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
58 MTT1 Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học 72 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; D07; X10
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
59 NUR1 Điều Dưỡng 364 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; D07; X14
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
60 PHA1 Dược Học 382 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B08; D07; X10; X14
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
61 RET1 Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng 72 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; D07; X10
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
62 RTS1 Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học 110 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; B00; B03; B08; D07; X10
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
06. Khoa Luật          
63 FOL1 Luật Kinh Tế 420 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
64 FOL2 Luật Kinh Doanh 120 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
65 FOL3 Luật 120 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C03; C19; D01; D12; D13; X70
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
66 FOL4 Luật Quốc Tế 48 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
67 FOL5 Luật Thương Mại Quốc Tế 48 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp D01; D11; D12; D14; D15; D66; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
07. Khoa công nghệ số liên ngành
68 FIDT1 Kinh Tế Số 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
69 FIDT10 Quan Hệ Công Chúng* 200 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C19; D01; D14; D66; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
70 FIDT2 Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) 158 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
71 FIDT3 Thương Mại Điện Tử 720 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
72 FIDT4 Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
73 FIDT5 Marketing (Công Nghệ Marketing) 360 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
74 FIDT6 Truyền Thông Đa Phương Tiện 840 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp C00; C19; D01; D14; D66; X78
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
75 FIDT7 Công Nghệ Tài Chính 80 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
76 FIDT8 Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* 200 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; D07; X06; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
77 FIDT9 Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* 100 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A01; D01; D09; D10; D84; X25
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
08. Khoa khoa học cơ bản
78 MAT01 Toán Tin Ứng Dụng* 60 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; C01; D01; D07; X06
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
79 MAT02 Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* 60 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; D01; C01; D04; X26
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
80 PAS1 Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* 20 ĐGNL HCMƯu TiênĐGNL SPHNV-SAT  
        ĐT THPTKết Hợp A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05
        ĐGTD BK K00
        ĐGNL HN Q00
 

Học phí Đại học Phenikaa năm 2025 - 2026

Điểm chuẩn Đại học Phenikaa năm 2025