Mã trường: PKA
Địa chỉ: Đường Nguyễn Trác - Phường Dương Nội - Hà Nội
Hotline: 02462918118 - 0946511010 - 0969511010 - 0967511010
Email: Info@phenikaa-uni.edu.vn
Ngành, mã ngành, tổ hợp xét tuyển Đại học Phenikaa năm 2026
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Phương thức xét tuyển |
Tổ hợp |
|
1 |
BIO1 |
Công Nghệ Sinh Học |
30 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
2 |
BIO2 |
Công Nghệ Mỹ Phẩm* |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B03; B08; D07; D08; X14; X15 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
3 |
BMS |
Khoa Học Y Sinh |
30 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B03; B08; C02; D07; D08; X14; X15 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
4 |
CHE1 |
Kỹ Thuật Hóa Học |
36 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
5 |
CHE2 |
Công Nghệ Pin Xe Điện* |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A05; A06; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
6 |
DEN1 |
Răng - Hàm - Mặt |
216 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; B00; B03; B08; C02; D07 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
7 |
EEE-AI |
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) |
80 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C01; D07; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
8 |
EEE1 |
Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa |
190 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C01; D07; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
9 |
EEE2 |
Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) |
40 |
Ưu Tiên |
|
|
Học Bạ |
A00; A01; D07; D08; X10; X14 |
||||
|
ĐT THPT |
A00; A01; D07; D08; X9; X10 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
10 |
EEE3 |
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) |
70 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; D07; D08; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
11 |
EEE4 |
Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) |
140 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; D07; D08; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
12 |
FBE1 |
Quản Trị Kinh Doanh |
880 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
13 |
FBE10 |
Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
14 |
FBE11 |
Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* |
50 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
15 |
FBE12 |
Kinh Doanh Thương Mại* |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
16 |
FBE2 |
Kế Toán |
300 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
17 |
FBE3 |
Tài Chính - Ngân Hàng |
342 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
18 |
FBE4 |
Quản Trị Nhân Lực |
232 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A04; A05; A06; A07; A08; A09; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
19 |
FBE5 |
Kiểm Toán |
40 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B04; C04; D01; D07; D10; X01; X09; X13; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
20 |
FBE6 |
Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
70 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
21 |
FBE7 |
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
150 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; A05; A07; B08; C03; D01; D07; D08 D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; X28 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
22 |
FBE8 |
Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
450 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; B08; D01; D07; D09; D10; D08; X25; X26; X27; X28 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
23 |
FIDT1 |
Kinh Tế Số |
96 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
24 |
FIDT10 |
Quan Hệ Công Chúng* |
200 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
25 |
FIDT2 |
Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) |
200 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
26 |
FIDT3 |
Thương Mại Điện Tử |
600 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
27 |
FIDT4 |
Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) |
150 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
28 |
FIDT5 |
Marketing (Công Nghệ Marketing) |
450 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X17; X21; X25; X26; X27; D84; X01; X05; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
29 |
FIDT6 |
Truyền Thông Đa Phương Tiện |
700 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A08; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D04; D06; D11; D14; D66; D84; X02; X17; X21; X22; X25; X26; X70; X74; X75; X78; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
30 |
FIDT7 |
Công Nghệ Tài Chính |
60 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D06; D84; D07; D08; D09; D10; D11; D12; X25; X26; X27; X01 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
31 |
FIDT8 |
Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* |
200 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; C01; C02; D01; D04; D07; X01; X02; X05; X07; X10; X11; X14; X25; X26; X27 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
32 |
FIDT9 |
Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10 ; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X15; X26; X27; X28; X78; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
33 |
FLC1 |
Ngôn Ngữ Trung Quốc |
600 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
34 |
FLE1 |
Ngôn Ngữ Anh |
570 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; D01; D09; D10; D11; D84; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
35 |
FLF1 |
Ngôn Ngữ Pháp |
60 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
36 |
FLJ1 |
Ngôn Ngữ Nhật |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A07; A08; C00; C03; C04; C19; D01; D04 D06; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X17; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
37 |
FLK1 |
Ngôn Ngữ Hàn Quốc |
300 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25; AH1; DH1; DH5 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
38 |
FOL1 |
Luật Kinh Tế |
450 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
39 |
FOL2 |
Luật Kinh Doanh |
40 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
40 |
FOL3 |
Luật |
160 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
41 |
FOL4 |
Luật Quốc Tế |
35 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
42 |
FOL5 |
Luật Thương Mại Quốc Tế |
36 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
43 |
FOL6 |
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự |
150 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
44 |
FOS1 |
Đông Phương Học |
258 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
45 |
FOS2 |
Việt Nam Học* |
50 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
46 |
FTME |
Y Học Cổ Truyền |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A05; A06; B01; B00; B02; B03; B08; C02; D07 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
47 |
FTS1 |
Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) |
463 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
48 |
FTS2 |
Quản Trị Khách Sạn |
326 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
49 |
FTS3 |
Kinh Doanh Du Lịch Số |
45 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; X22; X26; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
50 |
FTS4 |
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế |
152 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
51 |
FTS5 |
Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
Học Bạ |
A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 |
||||
|
ĐT THPT |
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25; C04; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
52 |
FTS6 |
Du Lịch Văn Hoá |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
53 |
FTS7 |
Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C03; D01; D07; D09; D10; D11; D84; X25; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
54 |
HM1 |
Quản Lý Bệnh Viện |
30 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; D07; D08; X10; X14; X79 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
55 |
ICT-VJ |
Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật |
80 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; C01; D01; D06; D23; X06; D28; X02; X05; X46; X53 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
56 |
ICT1 |
Công Nghệ Thông Tin |
600 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
57 |
ICT2 |
Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
40 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X05; X06; X26; X02 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
58 |
ICT3 |
Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) |
75 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; D07; X06; X26; X27 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
59 |
ICT4 |
An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) |
80 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; D01; D07; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
60 |
ICT5 |
Trí Tuệ Nhân Tạo |
70 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
61 |
ICT6 |
Khoa Học Dữ Liệu* |
150 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
62 |
ICT7 |
Hệ Thống Thông Tin* |
120 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
63 |
ICT8 |
An Ninh Mạng* |
100 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; D01; D07; X02; X05; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
64 |
ITC-TN |
Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) |
40 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; D07; X06; X07; X10 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
65 |
MAT01 |
Toán Tin Ứng Dụng* |
60 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; C01; D01; D07; X06 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
66 |
MAT02 |
Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* |
60 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; D01; C01; D04; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
67 |
MED1 |
Y Khoa |
200 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; B00; B03; B08; C02; D07 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
68 |
MEM1 |
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử |
200 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
69 |
MEM1-IMS |
Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) |
40 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X10; X14; X15; X26; X27; X54; X56 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
70 |
MEM2 |
Kỹ Thuật Cơ Khí |
180 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
71 |
MEM2-IMD |
Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* |
50 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; X05; X06; X07; X15; X27; X54; X56 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
72 |
MIW |
Hộ Sinh |
60 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X12; X15; X14 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
73 |
MSE-AI |
Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo |
30 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
74 |
MSE-IC |
Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói |
50 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
75 |
MSE-TN |
Khoa Học Và Công Nghệ Bán Dẫn (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Chính Phủ) |
25 |
ĐGNL SPT |
A00; A01; A02; C01; D07 |
|
76 |
MSE1 |
Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano |
128 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A11; B00; C01; C02; C05; D01; D07; D08; X06; X07; X09 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
77 |
MTT1 |
Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học |
60 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; B00; B03; B08; D07; X10 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
78 |
NUR1 |
Điều Dưỡng |
400 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
79 |
PAS1 |
Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* |
20 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A02; A03; A04; A10; X05; X06 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
80 |
PHA1 |
Dược Học |
406 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B08; D07; X10 |
||||
|
Học Bạ |
A00; B00; B08; D07; X10; X14 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
81 |
RET1 |
Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng |
60 |
ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT |
|
|
ĐT THPT |
A00; B00; B03; B08; D07; X10 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
82 |
RTS1 |
Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học |
100 |
ĐGNL SPTƯu TiênV-SAT |
|
|
ĐT THPT |
A00; A02; B00; B03; B08; D07; X10; C02; D08; X14 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
83 |
VEE1 |
Kỹ Thuật Ô Tô |
325 |
ĐGNL SPT Ưu Tiên V-SAT |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X07 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
84 |
VEE2 |
Cơ Điện Tử Ô Tô |
130 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X27 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
||||
|
85 |
VEE3 |
Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô |
160 |
Ưu Tiên |
|
|
ĐT THPT |
A00; A01; A04; C01; C02; D07; X06; X26 |
||||
|
ĐGTD TSA |
K00 |
||||
|
ĐGNL HSA |
Q00 |
Học phí Đại học Phenikaa năm 2025 - 2026

Điểm chuẩn Đại học Phenikaa năm 2025
Xem thêm bài viết về trường Đại học Phenikaa mới nhất:
Phương án tuyển sinh trường Đại học Phenikaa năm 2026 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Phenikaa năm 2026 mới nhất
Điểm chuẩn Đại học Phenikaa năm 2025 mới nhất


