Điểm chuẩn Đại học Việt bắc năm 2018
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
|
1 |
7520103 |
Kỹ thuật cơ khí |
A00, A01, D01 |
14 |
|
|
2 |
7520201 |
Kỹ thuật Điện |
A00, A01, D01 |
14 |
|
|
3 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00, A01, D01 |
14 |
|
|
4 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
A00, A01, D01 |
14 |
|
|
5 |
7340301 |
Kế toán |
A00, A01, D01 |
14 |
|
|
6 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00, A01, D01 |
14 |