a. A student may begin skipping classes after observing peers do the same, driven not by personal desire but by fear of exclusion.
b. Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices through unspoken expectations and group dynamics.
c. Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries and blur the line between independent thought and social influence.
d. Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures and maintaining authentic decision-making.
e. This behavioral shift often stems from an internal conflict between belonging and integrity, creating emotional stress and self-doubt.
a. A student may begin skipping classes after observing peers do the same, driven not by personal desire but by fear of exclusion.
b. Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices through unspoken expectations and group dynamics.
c. Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries and blur the line between independent thought and social influence.
d. Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures and maintaining authentic decision-making.
e. This behavioral shift often stems from an internal conflict between belonging and integrity, creating emotional stress and self-doubt.
Câu hỏi trong đề: Bộ 7 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Thứ tự đúng: D. b - a - e - c - d
Sắp xếp theo cấu trúc diễn dịch phân tích tâm lý:
- (b): Câu chủ đề nêu lên hiện tượng chung: “Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices...” (Áp lực đồng trang lứa gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến những lựa chọn của cá nhân...).
- (a): Đưa ra một ví dụ cụ thể về hiện tượng này: “A student may begin skipping classes after observing peers do the same...” (Một học sinh có thể bắt đầu cúp học sau khi thấy bạn bè làm điều tương tự...).
- (e): Phân tích nguyên nhân sâu xa của hành vi trong ví dụ (“This behavioral shift”): “This behavioral shift often stems from an internal conflict...” (Sự thay đổi hành vi này thường bắt nguồn từ một cuộc xung đột nội tâm...).
- (c): Nêu lên hậu quả lâu dài (“Gradually”): “Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries...” (Dần dần, nhu cầu tuân thủ lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu ranh giới cá nhân...).
- (d): Câu kết luận đưa ra giải pháp bảo vệ bản thân: “Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures...” (Những giá trị nội tại vững chắc và một môi trường mang tính hỗ trợ vẫn là những yếu tố thiết yếu để chống lại những áp lực đó...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices through unspoken expectations and group dynamics. A student may begin skipping classes after observing peers do the same, driven not by personal desire but by fear of exclusion. This behavioral shift often stems from an internal conflict between belonging and integrity, creating emotional stress and self-doubt. Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries and blur the line between independent thought and social influence. Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures and maintaining authentic decision-making.
Dịch nghĩa:
Áp lực đồng trang lứa gây ra một ảnh hưởng mạnh mẽ đến các lựa chọn cá nhân thông qua những kỳ vọng ngầm và động lực nhóm. Một học sinh có thể bắt đầu cúp học sau khi quan sát thấy bạn bè làm điều tương tự, bị thúc đẩy không phải bởi mong muốn cá nhân mà bởi nỗi sợ bị cô lập. Sự thay đổi hành vi này thường bắt nguồn từ một cuộc xung đột nội tâm giữa cảm giác muốn thuộc về một tập thể và tính toàn vẹn của bản thân, tạo ra sự căng thẳng về mặt cảm xúc và sự nghi ngờ chính mình. Dần dần, nhu cầu tuân thủ lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu ranh giới cá nhân và làm mờ đi ranh giới giữa tư duy độc lập và sự ảnh hưởng của xã hội. Những giá trị nội tại vững chắc và một môi trường hỗ trợ vẫn là những điều thiết yếu để chống lại những áp lực như vậy và duy trì việc đưa ra quyết định một cách chân thực.)
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______. (Theo đoạn văn, một lý do khiến việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở thành một nỗ lực “tự làm” đối với bệnh nhân là ______.)
A. the decreasing complexity of medical conditions. (sự giảm mức độ phức tạp của các tình trạng y tế.)
B. a rise in the number of available medical specialists. (sự gia tăng số lượng các bác sĩ chuyên khoa y tế hiện có.)
C. the convenience and accessibility of online health platforms. (sự tiện lợi và khả năng tiếp cận của các nền tảng y tế trực tuyến.)
D. challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits. (những thách thức như sự khan hiếm bác sĩ và thời gian chờ đợi khám bệnh lâu hơn.)
Thông tin: “The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments...” (Đoạn 1)
(Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài...)
“scarcity” đồng nghĩa với “shortage”. Phương án D nêu chính xác nguyên nhân dẫn đến xu hướng này theo nội dung bài đọc.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a detail of the severe weather events? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn 1 như một chi tiết của các sự kiện thời tiết khắc nghiệt?)
A. The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday: Số lượng lốc xoáy xảy ra ở Missouri vào thứ Sáu
B. The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest: Khung thời gian cụ thể khi rủi ro lốc xoáy dự kiến sẽ cao nhất
C. The duration for which power cuts were expected to last: Khoảng thời gian mà tình trạng mất điện dự kiến sẽ kéo dài
D. Some of the states where the tornado risk was projected to continue: Một số bang mà rủi ro lốc xoáy được dự báo sẽ tiếp tục
Thông tin:
- A có trong bài: “...at least five twisters in the state of Missouri on Friday.” (“twister” = “tornado”).
- B có trong bài: “...Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.”
- D có trong bài: “...in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama.”
- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc chỉ nhắc đến việc các cơn bão khiến “100.000 tòa nhà bị mất điện” (left some 100,000 buildings without power) nhưng không hề đề cập đến việc tình trạng mất điện này sẽ kéo dài trong bao lâu.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. rather than
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.