Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quốc Tế Miền Đông 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Quốc Tế Miền Đông 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Quốc tế Miền Đông 2026
Tên trường: Đại học Quốc tế Miền Đông
Tên tiếng Anh: Eastern International University
Mã trường: EIU
Địa chỉ: Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Hòa Phú, Tp. Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Website: https://eiu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; A07; B00; C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; A07; B00; C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; A07; B00; C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; D07; D09; D10; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; A07; B00; C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; D07; D09; D10; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X05; X06; B00; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X25; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07; D09; D10; X01; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07; D09; D10; X01; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |