Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thủ Đô Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Thủ Đô Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Thủ đô Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Thủ đô Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi Metropolitan University
Mã trường: HNM
Địa chỉ: Số 98 phố Dương Quảng Hàm, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Website: http://hnmu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | - | ĐT THPT | A01; B00; D07; D08 |
| 2 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | ĐT THPT | C03; C04; D14; D15 |
| 3 | 7220101 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04 | |||
| 4 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; D01; B03; D08 |
| - | Học Bạ | B00; D01; B03; D08 | |||
| 5 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | - | ĐT THPT | T00; T01; T04; T08 |
| - | Học Bạ | T00; T01; T04; T08 | |||
| 6 | 7140114 | Quản lí Giáo dục | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; X78 | |||
| 7 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; X01 |
| 8 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | D01; C03; C04; X01 |
| 9 | 7140203 | Giáo dục đặc biệt | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| 10 | 7140204 | Giáo dục công dân | - | ĐT THPT | X01; X70; X74; X78 |
| 11 | 7140206 | Giáo dục thể chất | - | ĐT THPT | T00; T01; T04; T08 |
| - | Học Bạ | T00; T01; T04; T08 | |||
| 12 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01 |
| 13 | 7140211 | Sư phạm Vật lí | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01 |
| 14 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04 |
| 15 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | - | ĐT THPT | C00; C03; X70; D14 |
| 16 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| 17 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| 18 | 7310201 | Chính trị học | - | ĐT THPT | D01; D14; X78; C00 |
| - | Học Bạ | D01; D14; X78; C00 | |||
| 19 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; X70; C03; D14 |
| - | Học Bạ | C00; X70; C03; D14 | |||
| 20 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; D01; D07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; D01; D07; X01 | |||
| 21 | 7340403 | Quản lí công | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; X78 | |||
| 22 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | D01; D14; X78; C00 |
| - | Học Bạ | D01; D14; X78; C00 | |||
| 23 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01 | |||
| 24 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01 | |||
| 25 | 7510406 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | - | ĐT THPT | D01; C01; C02; A01 |
| - | Học Bạ | D01; C01; C02; A01 | |||
| 26 | 7510605 | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D08 | |||
| 27 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; X78 | |||
| 28 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; X78 | |||
| 29 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; X78 | |||
| 30 | 7229030 | Văn học | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04 | |||
| 31 | 7229040 | Văn hóa học | - | ĐT THPT | C00; X70; C03; D14 |
| - | Học Bạ | C00; X70; C03; D14 | |||
| 32 | 7310401 | Tâm lí học | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; D15 | |||
| 33 | 7340201 | Tài chính -Ngân hàng | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D08 | |||
| 34 | 7140210 | Sư phạm Tin học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01 |
| 35 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; X78 |
| 36 | 7310110 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | A00; D01; D07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; D01; D07; X01 |