khoahoc.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.9 K lượt search
HPN

Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Phụ Nữ Việt Nam 2026

Mã trường: HPN 5.0 2.9 K lượt xem 1 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Phụ Nữ Việt Nam 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Học viện Phụ nữ Việt Nam 2026

Tên trường: Học viện Phụ nữ Việt Nam

Tên tiếng Anh: Vietnam Women's Academy

Mã trường: HPN

Địa chỉ: Số 68 đường Nguyễn Chí Thanh, phường Láng, thành phố Hà Nội.

Website: http://hvpnvn.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7310109 Kinh tế số - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; C03; D07; X26
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ A01; C03; D07; X26
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D07; X26
- ĐGNL SPHN A00; D01
- ĐGNL SPHN A01; C03; D07; X26
2 7310101E Kinh tế (Chất lượng cao) - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; C03; D07; X26
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ A01; C03; D07; X26
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D07; X26
- ĐGNL SPHN A00; D01
- ĐGNL SPHN A01; C03; D07; X26
3 73201041 Truyền thông xã hội - ĐT THPT C00; D01
- ĐT THPT C03; D14; D15
- Học Bạ C03; D14; D15
- Học Bạ C00; D01
- ĐGNL HN C00; D01
- ĐGNL HN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00; D01
- ĐGNL SPHN C03; D14; D15
4 7340101E Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) - ĐT THPT A00; C00; D01
- ĐT THPT A01; C03; D14; D15
- Học Bạ A00; C00; D01
- Học Bạ A01; C03; D14; D15
- ĐGNL HN A00; C00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN A00; C00; D01
- ĐGNL SPHN A01; C03; D14; D15
5 74802011 Thiết kế và phát triển game - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; D09; X06; X26
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ A01; D09; X06; X26
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN A01; D09; X06; X26
- ĐGNL SPHN A01; D09; X06; X26
- ĐGNL SPHN A00; D01
6 77601011 Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội - ĐT THPT D01
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT C03; D14; D15
- Học Bạ C00
- Học Bạ C03; D14; D15
- Học Bạ D01
- ĐGNL HN D01
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN D01
7 7760101PH Công tác xã hội - ĐT THPT D01
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT C03; D14; D15
- Học Bạ D01
- Học Bạ C00
- Học Bạ C03; D14; D15
- ĐGNL HN D01
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN D01
8 7810103PH Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; C03; D14; D15
- ĐT THPT C00
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ A01; C03; D14; D15
- Học Bạ C00
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN A00; D01
- ĐGNL SPHN A01; C03; D14; D15
9 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; C03; D07; X26
- Học Bạ A01; C03; D07; X26
- Học Bạ A00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D07; X26
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL SPHN A00; D01
- ĐGNL SPHN A01; C03; D07; X26
10 7310399 Giới và phát triển - ĐT THPT C00
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT C03; D09; D14; D15
- Học Bạ C00
- Học Bạ D01
- Học Bạ C03; D09; D14; D15
- ĐGNL HN C03; D09; D14; D15
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN D01
- ĐGNL SPHN C03; D09; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN D01
11 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT C00; D01
- ĐT THPT C03; D14; D15
- Học Bạ C03; D14; D15
- Học Bạ C00; D01
- ĐGNL HN C00; D01
- ĐGNL HN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00; D01
- ĐGNL SPHN C03; D14; D15
12 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT C00; D01
- ĐT THPT C03; D14; D15
- Học Bạ C00; D01
- Học Bạ C03; D14; D15
- ĐGNL HN C00; D01
- ĐGNL HN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00; D01
- ĐGNL SPHN C03; D14; D15
13 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A01; C03; D14; D15
- ĐT THPT A00; C00; D01
- Học Bạ A00; C00; D01
- Học Bạ A01; C03; D14; D15
- ĐGNL HN A00; C00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN A01; C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN A00; C00; D01
14 7380101 Luật - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; D14; D15
- ĐT THPT C00
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ A01; D14; D15
- Học Bạ C00
- ĐGNL HN A01; D14; D15
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL SPHN A01; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN A00; D01
15 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; D14; D15
- ĐT THPT C00
- Học Bạ A01; D14; D15
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ C00
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN A01; D14; D15
- ĐGNL SPHN A01; D14; D15
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN A00; D01
16 7760101 Công tác xã hội - ĐT THPT C03; D14; D15
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT C00
- Học Bạ D01
- Học Bạ C00
- Học Bạ C03; D14; D15
- ĐGNL HN C03; D14; D15
- ĐGNL HN D01
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN D01
17 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT A01; C03; D14; D15
- Học Bạ A01; C03; D14; D15
- Học Bạ A00; D01
- Học Bạ C00
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN C00
- ĐGNL HN A01; C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN A00; D01
- ĐGNL SPHN C00
- ĐGNL SPHN A01; C03; D14; D15
18 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; D01
- ĐT THPT A01; D09; X06; X26
- Học Bạ A01; D09; X06; X26
- Học Bạ A00; D01
- ĐGNL HN A00; D01
- ĐGNL HN A01; D09; X06; X26
- ĐGNL SPHN A00; D01
- ĐGNL SPHN A01; D09; X06; X26
19 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; C00; D01
- ĐT THPT A01; C03; D14; D15
- Học Bạ A00; C00; D01
- Học Bạ A01; C03; D14; D15
- ĐGNL HN A00; C00; D01
- ĐGNL HN A01; C03; D14; D15
- ĐGNL SPHN A00; C00; D01
- ĐGNL SPHN A01; C03; D14; D15
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.